experiences
động từ (v)
Experiences có nghĩa là sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "experience").
Định nghĩa Anh - Anh: Go or live through.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.experiencesđộng từ (v)
Go or live through.
Sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •personal experience1.792 lần trong kho sách
- •emotional experience693 lần trong kho sách
- •previous experience756 lần trong kho sách
- •past experience1.114 lần trong kho sách
- •learning experience670 lần trong kho sách
- •bitter experience589 lần trong kho sách
- 2.experiencesdanh từ (n)
The accumulation of knowledge or skill that results from direct participation in events or activities.
Nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện.
Đồng nghĩa (SYN):experienceTrái nghĩa (OPP):inexperience - 3.experiencesđộng từ (v)
Have firsthand knowledge of states, situations, emotions, or sensations.
Một sự kiện như đã được nắm bắt.
- 4.experiencesđộng từ (v)
Go through (mental or physical states or experiences).
Đi hoặc sống qua.
- 5.experiencesdanh từ (n)
The content of direct observation or participation in an event.
Có kiến thức trực tiếp về trạng thái, tình huống, cảm xúc hoặc cảm giác.
Đồng nghĩa (SYN):experience - 6.experiencesdanh từ (n)
An event as apprehended.
Trải qua (trạng thái hoặc kinh nghiệm về tinh thần hoặc thể chất).
Đồng nghĩa (SYN):experience
Từ nguyên học (Etymology): experiences
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
experience ↔ experiences
Mục từ "experiences" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "experience" (sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động).
Họ từ & Biến thể từ loại: experiences
Họ từ của "experiences" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: experience: động từ (v).
sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động
As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.
Nguồn: Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
Cụm từ & Collocations: experiences
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "experiences". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- personal experience
- emotional experience
- previous experience
- past experience
- learning experience
- bitter experience
Đồng nghĩa & Sắc thái: experiences
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "experiences" phân theo từng nét nghĩa (sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "experiences" ở nét nghĩa "sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động" (ngoài ra "experience" còn biểu thị: một sự kiện như đã được nắm bắt).
“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.”
Đồng nghĩa với "experiences" ở nét nghĩa "sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).
“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”
Đồng nghĩa trực tiếp với "experiences" khi diễn đạt nét nghĩa: sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động.
Đồng nghĩa với "experiences" ở nét nghĩa "một sự kiện như đã được nắm bắt" (ngoài ra "know" còn biểu thị: nhận thức hoặc nhận thức được một thực tế hoặc một phần thông tin cụ thể).
“Nancy knew that only the most poverty-stricken lived along the docks.”
Đồng nghĩa với "experiences" ở nét nghĩa "một sự kiện như đã được nắm bắt" (ngoài ra "live" còn biểu thị: sống, cư trú, ở tại một nơi (động từ phát âm /lɪv/)).
““Pretty hard on his daughter, to be doomed to live here,” the doctor remarked.”
Câu dẫn chứng văn học: experiences
This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.
Previous research has linked the experience of chills to changes in psychophysiological measures of skin conductance and heart rate.Nghiên cứu trước đây đã liên kết trải nghiệm ớn lạnh với những thay đổi trong các biện pháp tâm sinh lý về độ dẫn điện của da và nhịp tim.
Well-being was promoted by participation in surfing, a physically challenging outdoor activity experienced with other people in a friendly, supported and fun way.Hạnh phúc được nâng cao nhờ tham gia lướt sóng, một hoạt động ngoài trời đầy thử thách về thể chất được trải nghiệm cùng những người khác một cách thân thiện, được hỗ trợ và vui vẻ.
We are positive that it will be a very informative experience!Chúng tôi tin chắc rằng đây sẽ là một trải nghiệm rất nhiều thông tin!
Volunteer tourism has drawn attention in recent years as an alternative form of tourism experience.Du lịch tình nguyện đã thu hút sự chú ý trong những năm gần đây như một hình thức trải nghiệm du lịch thay thế.
The healthy lifestyle feeds back on the need-based experiences of the individual.Lối sống lành mạnh phản ánh những trải nghiệm dựa trên nhu cầu của cá nhân.
As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.In the weeks following, Anna felt little sadness over the experience and her overwhelming feeling was that of relief.Đọc mở rộng theo CEFR: experiences
Từ vựng bậcA2→“This has been criticised in more current research, proposing that there are not the only two factors needed to create the experience of an emotion.”
Điều này đã bị chỉ trích trong nhiều nghiên cứu hiện tại, đề xuất rằng không có hai yếu tố duy nhất cần thiết để tạo ra trải nghiệm cảm xúc.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Norepinephrine and emotion
“Previous research has linked the experience of chills to changes in psychophysiological measures of skin conductance and heart rate.”
Nghiên cứu trước đây đã liên kết trải nghiệm ớn lạnh với những thay đổi trong các biện pháp tâm sinh lý về độ dẫn điện của da và nhịp tim.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2017/Emotional chills
Cấu trúc & Vận dụng: “experiences”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “experiences” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “experiences”
Dữ liệu từ nguyên: experience ↔ experiences
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “experiences”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “experiences” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “experiences”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “experiences”:
“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.”
Gợi ý luyện tập với “experiences”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
experiences (động từ): sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động
Định nghĩa tiếng Anh: Go or live through.
experience ↔ experiences
Họ từ trong dữ liệu: experience: động từ (v)
personal experience
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "experiences" trong câu.
emotional experience
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "experiences" trong câu.
previous experience
Nét nghĩa mở rộng: the accumulation of knowledge or skill that results from direct participation in events or activities (nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện)
“As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: experiences
As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences.
Nguồn: Freud, Sigmund: Collected papers, Volume I
“The healthy lifestyle feeds back on the need-based _____ of the individual.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Lối sống lành mạnh phản ánh những trải nghiệm dựa trên nhu cầu của cá nhân.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: experiences
The healthy lifestyle feeds back on the need-based experiences of the individual.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2020/Basic psychological need theory
Ứng dụng & Mở rộng: “experiences”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “experiences”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “experiences”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “experiences” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “experiences” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: experiences
Hỏi đáp trọng tâmexperiences nghĩa là gì (meaning & definition)?
experiences (động từ, phát âm Mỹ /ɪkˈspɪɹiənsɪz/) có nghĩa là sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động (dạng biến thể ngữ pháp của "experience"). go or live through
Từ experiences trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 5 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɪɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɪɹiənsɪz/; US /ɪkˈspɪɹiənsɪz/.
Từ experiences là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "experiences" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ experiences theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: sự tích lũy kiến thức hoặc kỹ năng nhờ tham gia trực tiếp vào các sự kiện hoặc hoạt động - Nét nghĩa 2 [A2]: nội dung quan sát trực tiếp hoặc tham gia vào một sự kiện - Nét nghĩa 3 [A2]: một sự kiện như đã được nắm bắt - Nét nghĩa 4 [A2]: đi hoặc sống qua - Nét nghĩa 5 [A2]: có kiến thức trực tiếp về trạng thái, tình huống, cảm xúc hoặc cảm giác - Nét nghĩa 6 [A2]: trải qua (trạng thái hoặc kinh nghiệm về tinh thần hoặc thể chất)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ experiences:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɪkˈspɪɹiənsɪz/; US /ɪkˈspɪɹiənsɪz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ experiences:
personal experience; emotional experience; previous experience; past experience; learning experience
experiences được dùng trong câu như thế nào?
As regards classification of the subject, I propose to exclude a group of intense obsessions which are nothing but memories, unaltered images of important experiences. (Sigmund Freud, Collected papers, Volume I; Bản dịch tiếng Anh)