Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “ethnic”

142 câu thật có từ ethnic hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ ethnic

Danh sách câu dẫn chứng (8 câu)

    Từ hay đi cùng ethnic

    Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

    Cụm từ liên kếtTần suất gặp
    ethnic minorities118 lần
    ethnic cleansing101 lần
    ethnic groups616 lần
    ethnic minority97 lần
    ethnic backgrounds37 lần
    racial ethnic43 lần
    multi ethnic48 lần
    ethnic tensions24 lần
    ethnic group452 lần
    ethnic diversity34 lần
    ethnic clashes11 lần
    ethnic identity61 lần

    Câu hỏi thường gặp về câu có từ ethnic

    Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ ethnic trong kho câu?
    Kho câu có 142 câu có từ ethnic hoặc các dạng của từ, trích từ 117 tác phẩm và tài liệu. 6 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
    Từ ethnic xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
    Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ ethnic gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 51 câu, rồi Bậc B2 với 50 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
    Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ ethnic?
    Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ ethnic: Hiện tại hoàn thành (10 câu), Câu phủ định (9 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (8 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.