Cụm từ đi cùng với: ethnic
Hiển thị 12 mẫu ghép quanh từ gốc “ethnic”, xếp theo logDice. Số lượt có thể gộp nhiều dạng của từ; cần đọc câu nguồn để kiểm cách dùng.
ethnic minoritieslogDice 9.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 118 lần
ethnic cleansinglogDice 9.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 101 lần
ethnic groupslogDice 8.8
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 616 lần
ethnic minoritylogDice 8.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 97 lần
ethnic backgroundslogDice 8.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 37 lần
racial ethniclogDice 7.7
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 43 lần
multi ethniclogDice 7.6
Vị trí: Liền trước/Lượt ghép: 48 lần
ethnic tensionslogDice 7.4
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 24 lần
ethnic grouplogDice 7.2
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 452 lần
ethnic diversitylogDice 7.1
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 34 lần
ethnic clasheslogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 11 lần
ethnic identitylogDice 6.6
Vị trí: Liền sau/Lượt ghép: 61 lần
Đối chiếu cách dùng của ethnic
Đọc nghĩa và ngữ cảnh trước khi dùng mẫu ghép trong câu của bạn.