Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

easy

tính từ (adj)

A1
/ˈizi//ˈizi/
Biến thể:
easier/ˈiziɚ/
(So sánh hơn)
easiest/ˈiziəst/
(So sánh nhất)

Easy có nghĩa là dễ dàng, không gây khó khăn gì.

Định nghĩa Anh - Anh: Posing no difficulty.

Họ từ:easily(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “không gây khó khăn gì”:easyA1/easygoingB1/leisurelyB2/easilyA2/slowlyA2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.easytính từ (adj)

    Posing no difficulty.

    Không gây khó khăn gì.

    Trái nghĩa (OPP):difficult
  2. 2.easytính từ (adj)

    Not hurried or forced.

    Không vội vã hoặc ép buộc.

    Đồng nghĩa (SYN):easygoing/leisurely
  3. 3.easytính từ (adj)

    Free from worry or anxiety.

    Thoát khỏi sự lo lắng hay lo lắng.

    Trái nghĩa (OPP):uneasy
  4. 4.easytrạng từ (adv)

    With ease (`easy' is sometimes used informally for `easily').

    Dễ dàng.

    Đồng nghĩa (SYN):easily
  5. 5.easytrạng từ (adv)

    Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').

    Không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').

    Đồng nghĩa (SYN):slowly/slow/tardily
  6. 6.easytrạng từ (adv)

    In a relaxed manner; or without hardship.

    Đồng nghĩa (SYN):soft
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): easy

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: easy

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "easy" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: easily: trạng từ (adv).

easilytrạng từ (adv)/ˈizəli/

dễ dàng

•

Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.

Nguồn: Various: The inter ocean curiosity shop for the year 1883

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: easy

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "easy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • easy chair

    Here (pulling him towards the easy chair) you've done enough writing for to-day.

    Shaw, Bernard: Candida

  • easy task

    Developing a budget for a long range technology plan is not an easy task.

    Tác phẩm mở: Technology Planning/Budget

  • easy matter

    It was no plain and easy matter to be decided upon in an arbitrary way.

    Việc quyết định một cách tùy tiện không phải là một vấn đề đơn giản và dễ dàng.

    Oliphant, Mrs. (Margaret): The Three Brothers; vol. 3/3

  • easy enough

    That ought to have been easy enough, for what was she arranging to get?

    James, Henry: In the Cage

  • comparatively easy
  • easy chairs
  • easy prey

    They thus fell an easy prey to the rude but vigorous barbarians of the North.

    Various: Scientific American Supplement, No. 598, June 18, 1887

  • easy to understand

    None of these principles is technical, all should be easy to understand.

    Tác phẩm mở: Standard Business Report Model/Principles

  • it's easy

    It's easy enough to put a face on it, sir, when you're independent.

    Galsworthy, John: Justice

  • easy access

    Thieves would have easy access to our personal information or our banking account information.

    Tác phẩm mở: Work and Life in the Mobile Society/Business/Commerce

  • easy going
  • easy reach

    Auxiliary audio jacks will be located within headphone storage pouches within easy reach of left or right arm.

    Giắc cắm âm thanh phụ sẽ được đặt trong túi đựng tai nghe để cánh tay trái hoặc tay phải dễ dàng tiếp cận.

    Tác phẩm mở: Open source chairs

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: easy

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "easy" phân theo từng nét nghĩa (không gây khó khăn gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "easy" ở nét nghĩa "không vội vã hoặc ép buộc" (ngoài ra "easygoing" còn biểu thị: không nặng nề hay đòi hỏi).

“I'm sure, not positively, of course, that we've tried to be as easygoing and lenient with Mr. Symons as his obviously scientific performance would permit.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "easy" khi diễn đạt nét nghĩa: không vội vã hoặc ép buộc.

“Marya turned her head leisurely, to hear what Palla was saying to her.”

Đồng nghĩa với "easy" ở nét nghĩa "dễ dàng" (ngoài ra "easily" còn biểu thị: không có câu hỏi).

“Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.”

Đồng nghĩa với "easy" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "slowly" còn biểu thị: trong âm nhạc).

“Barrison stood still in the center of the room and nodded his head slowly.”

Đồng nghĩa với "easy" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "slow" còn biểu thị: của đồng hồ).

“White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "easy" khi diễn đạt nét nghĩa: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: easy

So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!

Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!

Tác phẩm mở: GLBasic Programming
More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.

Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined System Overview
The main point of a wiki website is to make it easy for contributors to collaborate in building its content, whatever that content may be.

Mục đích chính của trang web wiki là giúp những người đóng góp dễ dàng cộng tác trong việc xây dựng nội dung của nó, bất kể nội dung đó có thể là gì.

Tác phẩm mở: How Wikipedia Works/Chapter 2
It was no plain and easy matter to be decided upon in an arbitrary way.

Việc quyết định một cách tùy tiện không phải là một vấn đề đơn giản và dễ dàng.

Oliphant, Mrs. (Margaret): The Three Brothers; vol. 3/3, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Readable means that the source code is easy to read and understand.

Có thể đọc được có nghĩa là mã nguồn dễ đọc và dễ hiểu.

Wikipedia contributors: Division by two, Nguyên văn tác phẩm
This conclusion was happily reached; but then it was not so easy to act upon its behests.

Kết luận này đã được đưa ra một cách vui vẻ; nhưng sau đó không dễ dàng để hành động theo lệnh của nó.

Optic, Oliver: On Time; or, Bound to Get There, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Auxiliary audio jacks will be located within headphone storage pouches within easy reach of left or right arm.

Giắc cắm âm thanh phụ sẽ được đặt trong túi đựng tai nghe để cánh tay trái hoặc tay phải dễ dàng tiếp cận.

Tác phẩm mở: Open source chairs, Nguyên văn tác phẩm
Doing the task manually by a human operator is easy, but who can this be done autonomously with a symbolic planner?

Thực hiện nhiệm vụ theo cách thủ công bởi người vận hành là điều dễ dàng, nhưng ai có thể thực hiện việc này một cách tự động với người lập kế hoạch biểu tượng?

Tác phẩm mở: WikiJournal Preprints/Story based tracking control with hierarchical planning, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: easy

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “easy” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”

Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!

Nguồn: Tác phẩm mở: GLBasic Programming

“More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.”

Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined System Overview

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “easy”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “easy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “easy”

Họ từ liên kết: easily: trạng từ (adv)

Các biến thể thuộc họ từ “easy”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “easy”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “easy” với tần suất cao:

6.483 lần trong kho sách
2.075 lần trong kho sách
3.433 lần trong kho sách
4.492 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “easy”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “easy”:

“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “easy”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈizi/.

easy (tính từ): không gây khó khăn gì

Định nghĩa tiếng Anh: Posing no difficulty.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

easy (tính từ (adj)) ↔ easily

Họ từ trong dữ liệu: easily: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.483 lần trong kho sách

easy chair

“Here (pulling him towards the easy chair) you've done enough writing for to-day.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.075 lần trong kho sách

easy task

“Developing a budget for a long range technology plan is not an easy task.”

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.433 lần trong kho sách

easy matter

“It was no plain and easy matter to be decided upon in an arbitrary way.” (Việc quyết định một cách tùy tiện không phải là một vấn đề đơn giản và dễ dàng.)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“So that you can learn how to program GLBasic in a very _____ way!”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: easy

So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!

Nguồn: Tác phẩm mở: GLBasic Programming

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“More remote and difficult locations will be _____ to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: easier

More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.

Nguồn: Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined System Overview

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “easy”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: easy

Hỏi đáp trọng tâm

easy nghĩa là gì (meaning & definition)?

easy nghĩa là dễ dàng. easy là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: posing no difficulty.

Từ easy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈizi/.

Từ easy là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "easy" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: easier; So sánh nhất: easiest.

Các nét nghĩa của từ easy theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không gây khó khăn gì - Nét nghĩa 2 [A1]: không vội vã hoặc ép buộc - Nét nghĩa 3 [A1]: thoát khỏi sự lo lắng hay lo lắng - Nét nghĩa 4 [A1]: dễ dàng - Nét nghĩa 5 [A1]: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow') - Nét nghĩa 6 [A1]: in a relaxed manner; or without hardship

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ easy:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈizi/. Dạng từ: So sánh hơn: easier; So sánh nhất: easiest.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ easy:

easy chair; easy task; easy matter; easy enough; comparatively easy

easy được dùng trong câu như thế nào?

So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way! («GLBasic Programming», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=266907 (bản sửa đổi 3453508); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/easy, mã đối chiếu EV-B2F2A8A1. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

easier, easiest