easy
tính từ (adj)
Easy có nghĩa là dễ dàng, không gây khó khăn gì.
Định nghĩa Anh - Anh: Posing no difficulty.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.easytính từ (adj)
Posing no difficulty.
Không gây khó khăn gì.
Trái nghĩa (OPP):difficultCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •easy chair6.483 lần trong kho sách
- •easy task2.075 lần trong kho sách
- •easy matter3.433 lần trong kho sách
- •easy enough4.492 lần trong kho sách
- •comparatively easy969 lần trong kho sách
- •easy chairs877 lần trong kho sách
- •easy prey754 lần trong kho sách
- •easy to understand1.441 lần trong kho sách
- •it's easyTừ vựng học thuật
- •easy accessTừ vựng học thuật
- •easy goingTừ vựng học thuật
- •easy reachTừ vựng học thuật
- 2.easytính từ (adj)
Not hurried or forced.
Không vội vã hoặc ép buộc.
- 3.easytính từ (adj)
Free from worry or anxiety.
Thoát khỏi sự lo lắng hay lo lắng.
Trái nghĩa (OPP):uneasy - 4.easytrạng từ (adv)
With ease (`easy' is sometimes used informally for `easily').
Dễ dàng.
Đồng nghĩa (SYN):easily - 5.easytrạng từ (adv)
Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').
Không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').
- 6.easytrạng từ (adv)
In a relaxed manner; or without hardship.
Đồng nghĩa (SYN):soft
Từ nguyên học (Etymology): easy
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: easy
Họ từ của "easy" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: easily: trạng từ (adv).
dễ dàng
Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.
Nguồn: Various: The inter ocean curiosity shop for the year 1883
Cụm từ & Collocations: easy
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "easy". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- easy chair
Here (pulling him towards the easy chair) you've done enough writing for to-day.
Shaw, Bernard: Candida
- easy task
Developing a budget for a long range technology plan is not an easy task.
Tác phẩm mở: Technology Planning/Budget
- easy matter
It was no plain and easy matter to be decided upon in an arbitrary way.
Việc quyết định một cách tùy tiện không phải là một vấn đề đơn giản và dễ dàng.
Oliphant, Mrs. (Margaret): The Three Brothers; vol. 3/3
- easy enough
That ought to have been easy enough, for what was she arranging to get?
James, Henry: In the Cage
- comparatively easy
- easy chairs
- easy prey
They thus fell an easy prey to the rude but vigorous barbarians of the North.
Various: Scientific American Supplement, No. 598, June 18, 1887
- easy to understand
None of these principles is technical, all should be easy to understand.
Tác phẩm mở: Standard Business Report Model/Principles
- it's easy
It's easy enough to put a face on it, sir, when you're independent.
Galsworthy, John: Justice
- easy access
Thieves would have easy access to our personal information or our banking account information.
Tác phẩm mở: Work and Life in the Mobile Society/Business/Commerce
- easy going
- easy reach
Auxiliary audio jacks will be located within headphone storage pouches within easy reach of left or right arm.
Giắc cắm âm thanh phụ sẽ được đặt trong túi đựng tai nghe để cánh tay trái hoặc tay phải dễ dàng tiếp cận.
Tác phẩm mở: Open source chairs
Đồng nghĩa & Sắc thái: easy
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "easy" phân theo từng nét nghĩa (không gây khó khăn gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "easy" ở nét nghĩa "không vội vã hoặc ép buộc" (ngoài ra "easygoing" còn biểu thị: không nặng nề hay đòi hỏi).
“I'm sure, not positively, of course, that we've tried to be as easygoing and lenient with Mr. Symons as his obviously scientific performance would permit.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "easy" khi diễn đạt nét nghĩa: không vội vã hoặc ép buộc.
“Marya turned her head leisurely, to hear what Palla was saying to her.”
Đồng nghĩa với "easy" ở nét nghĩa "dễ dàng" (ngoài ra "easily" còn biểu thị: không có câu hỏi).
“Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.”
Đồng nghĩa với "easy" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "slowly" còn biểu thị: trong âm nhạc).
“Barrison stood still in the center of the room and nodded his head slowly.”
Đồng nghĩa với "easy" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "slow" còn biểu thị: của đồng hồ).
“White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.”
Câu dẫn chứng văn học: easy
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.
The main point of a wiki website is to make it easy for contributors to collaborate in building its content, whatever that content may be.Mục đích chính của trang web wiki là giúp những người đóng góp dễ dàng cộng tác trong việc xây dựng nội dung của nó, bất kể nội dung đó có thể là gì.
It was no plain and easy matter to be decided upon in an arbitrary way.Việc quyết định một cách tùy tiện không phải là một vấn đề đơn giản và dễ dàng.
Readable means that the source code is easy to read and understand.Có thể đọc được có nghĩa là mã nguồn dễ đọc và dễ hiểu.
This conclusion was happily reached; but then it was not so easy to act upon its behests.Kết luận này đã được đưa ra một cách vui vẻ; nhưng sau đó không dễ dàng để hành động theo lệnh của nó.
Auxiliary audio jacks will be located within headphone storage pouches within easy reach of left or right arm.Giắc cắm âm thanh phụ sẽ được đặt trong túi đựng tai nghe để cánh tay trái hoặc tay phải dễ dàng tiếp cận.
Doing the task manually by a human operator is easy, but who can this be done autonomously with a symbolic planner?Thực hiện nhiệm vụ theo cách thủ công bởi người vận hành là điều dễ dàng, nhưng ai có thể thực hiện việc này một cách tự động với người lập kế hoạch biểu tượng?
Đọc mở rộng theo CEFR: easy
Từ vựng bậcA1→“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”
Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
Nguồn: Tác phẩm mở: GLBasic Programming
“More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.”
Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined System Overview
Cấu trúc & Vận dụng: “easy”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “easy” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “easy”
Họ từ liên kết: easily: trạng từ (adv)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “easy”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “easy” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “easy”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
easy (tính từ): không gây khó khăn gì
Định nghĩa tiếng Anh: Posing no difficulty.
easy (tính từ (adj)) ↔ easily
Họ từ trong dữ liệu: easily: trạng từ (adv)
easy chair
“Here (pulling him towards the easy chair) you've done enough writing for to-day.”
easy task
“Developing a budget for a long range technology plan is not an easy task.”
easy matter
“It was no plain and easy matter to be decided upon in an arbitrary way.” (Việc quyết định một cách tùy tiện không phải là một vấn đề đơn giản và dễ dàng.)
“So that you can learn how to program GLBasic in a very _____ way!”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: easy
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!
Nguồn: Tác phẩm mở: GLBasic Programming
“More remote and difficult locations will be _____ to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.”
Ngữ cảnh tiếng Việt: Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: easier
More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.
Nguồn: Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined System Overview
Ứng dụng & Mở rộng: “easy”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “easy”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “easy”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “easy” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “easy” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: easy
Hỏi đáp trọng tâmeasy nghĩa là gì (meaning & definition)?
easy nghĩa là dễ dàng. easy là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: posing no difficulty.
Từ easy trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈizi/.
Từ easy là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "easy" giữ vai trò từ loại là tính từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: So sánh hơn: easier; So sánh nhất: easiest.
Các nét nghĩa của từ easy theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không gây khó khăn gì - Nét nghĩa 2 [A1]: không vội vã hoặc ép buộc - Nét nghĩa 3 [A1]: thoát khỏi sự lo lắng hay lo lắng - Nét nghĩa 4 [A1]: dễ dàng - Nét nghĩa 5 [A1]: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow') - Nét nghĩa 6 [A1]: in a relaxed manner; or without hardship
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ easy:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈizi/. Dạng từ: So sánh hơn: easier; So sánh nhất: easiest.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ easy:
easy chair; easy task; easy matter; easy enough; comparatively easy
easy được dùng trong câu như thế nào?
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way! («GLBasic Programming», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=266907 (bản sửa đổi 3453508); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)