tardily
trạng từ (adv)
Tardily có nghĩa là tardily (trạng từ) có nghĩa là không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow'), không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').
Định nghĩa Anh - Anh: Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tardilytrạng từ (adv)
Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').
Không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').
- •
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!
Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •easy chair6.483 lần trong kho sách
- •easy task2.075 lần trong kho sách
- •easy matter3.433 lần trong kho sách
- •easy enough4.492 lần trong kho sách
- •comparatively easy969 lần trong kho sách
- •easy chairs877 lần trong kho sách
- •
- 2.tardilytrạng từ (adv)
Later than usual or than expected.
Của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.
- 3.tardilytrạng từ (adv)
Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').
Không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').
- 4.tardilytrạng từ (adv)
Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').
Không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').
Từ nguyên học (Etymology): tardily
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
easy ↔ tardily
Mục từ "tardily" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "easy, late, slow, slowly" (không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')).
Họ từ & Biến thể từ loại: tardily
Họ từ của "tardily" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: easy: tính từ (adj), easily: trạng từ (adv), late: tính từ (adj), slow: tính từ (adj), slowly: trạng từ (adv).
không gây khó khăn gì
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!
Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
Nguồn: GLBasic Programming
dễ dàng
Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.
Nguồn: Various: The inter ocean curiosity shop for the year 1883
đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến
He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The range-boomer
không di chuyển nhanh chóng
White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.
Nguồn: Sinclair, Upton: Boston
không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')
Barrison stood still in the center of the room and nodded his head slowly.
Nguồn: Landon, Herman: The seventh shot
Cụm từ & Collocations: tardily
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tardily". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- easy chair
- easy task
- easy matter
- easy enough
- comparatively easy
- easy chairs
Đồng nghĩa & Sắc thái: tardily
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tardily" phân theo từng nét nghĩa (không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tardily" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "easy" còn biểu thị: dễ dàng).
“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”
Đồng nghĩa với "tardily" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "slowly" còn biểu thị: trong âm nhạc).
“Barrison stood still in the center of the room and nodded his head slowly.”
Đồng nghĩa với "tardily" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "slow" còn biểu thị: của đồng hồ).
“White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.”
Đồng nghĩa với "tardily" ở nét nghĩa "của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại" (ngoài ra "late" còn biểu thị: đến một thời điểm tiên tiến).
“He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tardily" khi diễn đạt nét nghĩa: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.
Câu dẫn chứng văn học: tardily
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.
The main point of a wiki website is to make it easy for contributors to collaborate in building its content, whatever that content may be.Mục đích chính của trang web wiki là giúp những người đóng góp dễ dàng cộng tác trong việc xây dựng nội dung của nó, bất kể nội dung đó có thể là gì.
Due to this, it would seem easier to lie about you identity via the app.If you need to roll your own, this is very easy, particularly using the @contextlib.contextmanager decorator.Many argue that tools for remixing ultimately need to make it easier to ‘copy and paste from one place to the other’.Continue killing Decaying Skeletons for a while; they're fairly easy.Softer and easier to work than the metal, it could be polished out perfectly.Đọc mở rộng theo CEFR: tardily
Từ vựng bậcA1→“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”
Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
Nguồn: Tác phẩm mở: GLBasic Programming
“More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.”
Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined System Overview
Cấu trúc & Vận dụng: “tardily”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tardily” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tardily”
Dữ liệu từ nguyên: easy ↔ tardily
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tardily”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tardily” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “tardily”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tardily (trạng từ): không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')
Định nghĩa tiếng Anh: Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').
easy ↔ tardily
Họ từ trong dữ liệu: easy: tính từ (adj), easily: trạng từ (adv), late: tính từ (adj), slow: tính từ (adj), slowly: trạng từ (adv)
easy chair
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tardily" trong câu.
easy task
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tardily" trong câu.
easy matter
Nét nghĩa mở rộng: later than usual or than expected (của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại)
Ứng dụng & Mở rộng: “tardily”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tardily”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tardily”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tardily” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “tardily” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tardily
Hỏi đáp trọng tâmtardily nghĩa là gì (meaning & definition)?
tardily (trạng từ) có nghĩa là không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow') (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "easy"). without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly')
Từ tardily là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tardily" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ tardily theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow') (Ví dụ: “So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”) - Nét nghĩa 2 [A1]: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại - Nét nghĩa 3 [A1]: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow') - Nét nghĩa 4 [A2]: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tardily:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tardily:
easy chair; easy task; easy matter; easy enough; comparatively easy
tardily được dùng trong câu như thế nào?
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way! («GLBasic Programming», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=266907 (bản sửa đổi 3453508); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)