Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tardily

trạng từ (adv)

A1

Tardily có nghĩa là tardily (trạng từ) có nghĩa là không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow'), không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').

Định nghĩa Anh - Anh: Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').

Họ từ:easy(tính từ (adj))/easily(trạng từ (adv))/late(tính từ (adj))/slow(tính từ (adj))/slowly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tardilytrạng từ (adv)

    Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').

    Không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').

    • •

      So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!

      Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!

    Đồng nghĩa (SYN):easy/slowly/slow
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.tardilytrạng từ (adv)

    Later than usual or than expected.

    Của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.

    Đồng nghĩa (SYN):late/belatedly
    Trái nghĩa (OPP):early
  3. 3.tardilytrạng từ (adv)

    Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').

    Không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').

    Đồng nghĩa (SYN):slow/slowly/easy
  4. 4.tardilytrạng từ (adv)

    Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').

    Không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').

    Đồng nghĩa (SYN):slowly/slow/easy
    Trái nghĩa (OPP):quickly
Tổng cộng 4 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tardily

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

easy ↔ tardily

Mục từ "tardily" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "easy, late, slow, slowly" (không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tardily

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tardily" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: easy: tính từ (adj), easily: trạng từ (adv), late: tính từ (adj), slow: tính từ (adj), slowly: trạng từ (adv).

easytính từ (adj)/ˈizi/

không gây khó khăn gì

•

So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!

Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!

Nguồn: GLBasic Programming

easilytrạng từ (adv)/ˈizəli/

dễ dàng

•

Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.

Nguồn: Various: The inter ocean curiosity shop for the year 1883

latetính từ (adj)/ˈleɪt/

đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến

•

He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The range-boomer

slowtính từ (adj)/ˈsloʊ/

không di chuyển nhanh chóng

•

White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.

Nguồn: Sinclair, Upton: Boston

slowlytrạng từ (adv)/ˈsloʊli/

không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')

•

Barrison stood still in the center of the room and nodded his head slowly.

Nguồn: Landon, Herman: The seventh shot

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tardily

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tardily". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • easy chair
  • easy task
  • easy matter
  • easy enough
  • comparatively easy
  • easy chairs
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tardily

5 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tardily" phân theo từng nét nghĩa (không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tardily" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "easy" còn biểu thị: dễ dàng).

“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”

Đồng nghĩa với "tardily" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "slowly" còn biểu thị: trong âm nhạc).

“Barrison stood still in the center of the room and nodded his head slowly.”

Đồng nghĩa với "tardily" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "slow" còn biểu thị: của đồng hồ).

“White sail-boats dotted the bay in front of them, and majestic clouds sailed overhead, making slow sweeping shadows on the water.”

Đồng nghĩa với "tardily" ở nét nghĩa "của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại" (ngoài ra "late" còn biểu thị: đến một thời điểm tiên tiến).

“He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tardily" khi diễn đạt nét nghĩa: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tardily

So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!

Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!

Tác phẩm mở: GLBasic Programming
More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.

Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.

Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined System Overview
The main point of a wiki website is to make it easy for contributors to collaborate in building its content, whatever that content may be.

Mục đích chính của trang web wiki là giúp những người đóng góp dễ dàng cộng tác trong việc xây dựng nội dung của nó, bất kể nội dung đó có thể là gì.

Tác phẩm mở: How Wikipedia Works/Chapter 2
Due to this, it would seem easier to lie about you identity via the app.
Tác phẩm mở: Digital Media and Culture Yearbook 2014/Chapter 2: Online Identity
If you need to roll your own, this is very easy, particularly using the @contextlib.contextmanager decorator.
Tác phẩm mở: Python Programming/Context Managers
Many argue that tools for remixing ultimately need to make it easier to ‘copy and paste from one place to the other’.
Tác phẩm mở: Open Education Handbook/Creating & developing OER
Continue killing Decaying Skeletons for a while; they're fairly easy.
Tác phẩm mở: EverQuest/Character classes/Druid
Softer and easier to work than the metal, it could be polished out perfectly.
Tác phẩm mở: Telescope Making/Making the Optics
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tardily

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tardily” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”

Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!

Nguồn: Tác phẩm mở: GLBasic Programming

“More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.”

Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined System Overview

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tardily”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tardily” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tardily”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tardily” với tần suất cao:

6.483 lần trong kho sách
2.075 lần trong kho sách
3.433 lần trong kho sách
4.492 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tardily”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tardily”:

Đồng nghĩa:easyslowlyslowlate

“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tardily”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

tardily (trạng từ): không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')

Định nghĩa tiếng Anh: Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

easy ↔ tardily

Họ từ trong dữ liệu: easy: tính từ (adj), easily: trạng từ (adv), late: tính từ (adj), slow: tính từ (adj), slowly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi6.483 lần trong kho sách

easy chair

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tardily" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.075 lần trong kho sách

easy task

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tardily" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.433 lần trong kho sách

easy matter

Nét nghĩa mở rộng: later than usual or than expected (của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tardily”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tardily

Hỏi đáp trọng tâm

tardily nghĩa là gì (meaning & definition)?

tardily (trạng từ) có nghĩa là không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow') (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "easy"). without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly')

Từ tardily là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tardily" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ tardily theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow') (Ví dụ: “So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”) - Nét nghĩa 2 [A1]: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại - Nét nghĩa 3 [A1]: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow') - Nét nghĩa 4 [A2]: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tardily:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tardily:

easy chair; easy task; easy matter; easy enough; comparatively easy

tardily được dùng trong câu như thế nào?

So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way! («GLBasic Programming», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=266907 (bản sửa đổi 3453508); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tardily, mã đối chiếu EV-D8FE0B64. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tardily" được liên kết từ mục từ "easy, late, slow, slowly".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

easy, late, slow, slowly