Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

belatedly

trạng từ (adv)

A1
/bɪˈleɪtədli//bɪˈleɪtədli/

Belatedly có nghĩa là của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.

Định nghĩa Anh - Anh: Later than usual or than expected.

Họ từ:late(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.belatedlytrạng từ (adv)

    Later than usual or than expected.

    Của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.

    • •

      Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.

      Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.

    Đồng nghĩa (SYN):late/tardily
    Trái nghĩa (OPP):early
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): belatedly

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

late ↔ belatedly

Mục từ "belatedly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "late" (của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: belatedly

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "belatedly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: late: tính từ (adj).

latetính từ (adj)/ˈleɪt/

đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến

•

He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The range-boomer

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: belatedly

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "belatedly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • minutes late
  • hour late
  • days late
  • years late

    “Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”

    Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks

  • hours late
  • late years
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: belatedly

2 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "belatedly" phân theo từng nét nghĩa (của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "belatedly" ở nét nghĩa "của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại" (ngoài ra "late" còn biểu thị: đến một thời điểm tiên tiến).

“He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "belatedly" khi diễn đạt nét nghĩa: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: belatedly

Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.

Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.

Tác phẩm mở: BlitzMax/Modules/MaxGUI/Proxy Gadgets
He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The range-boomer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was nearly two weeks later, by their chronometers, when the determinations alone had been made.
Campbell, John W., Jr. (John Wood): Beyond the end of space, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Later on he came to an island; on this island was a spring, not of water but of whiskey.
Horne, Eric, 1850?-1935?: What the butler winked at, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“No, leave him go—we kin round him up later, I reckon.
Humphreys, Ray: Brains—but scrambled, Nguyên văn tác phẩm
It was too late now for the baby to be influenced to any extent.
Delmar, Viña: Bad girl, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The Mongol invasions in the late thirteenth century, however, evoked a national consciousness of the role of the kamikaze in defeating the enemy.
Tác phẩm mở: A History of Japan: From Mythology to Nationhood/The Muromachi Period
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: belatedly

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “belatedly” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.”

Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.

Nguồn: Tác phẩm mở: BlitzMax/Modules/MaxGUI/Proxy Gadgets

“Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.”

Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “belatedly”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “belatedly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “belatedly”

Dữ liệu từ nguyên: late ↔ belatedly

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “belatedly”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “belatedly” với tần suất cao:

9.710 lần trong kho sách
9.149 lần trong kho sách
8.892 lần trong kho sách
8.808 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “belatedly”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “belatedly”:

Đồng nghĩa:latetardily

“He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “belatedly”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈleɪtədli/; US /bɪˈleɪtədli/.

belatedly (trạng từ): của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại

Định nghĩa tiếng Anh: Later than usual or than expected.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

late ↔ belatedly

Họ từ trong dữ liệu: late: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.710 lần trong kho sách

minutes late

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "belatedly" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm9.149 lần trong kho sách

hour late

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "belatedly" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái8.892 lần trong kho sách

days late

Mở rộng biên độ diễn đạt với "belatedly".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “belatedly”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: belatedly

Hỏi đáp trọng tâm

belatedly nghĩa là gì (meaning & definition)?

belatedly (trạng từ, phát âm Mỹ /bɪˈleɪtədli/) có nghĩa là của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "late"). later than usual or than expected

Từ belatedly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈleɪtədli/; US /bɪˈleɪtədli/.

Từ belatedly là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "belatedly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.

Các nét nghĩa của từ belatedly theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại (Ví dụ: “Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ belatedly:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈleɪtədli/; US /bɪˈleɪtədli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ belatedly:

minutes late; hour late; days late; years late; hours late

belatedly được dùng trong câu như thế nào?

He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse. (W. C. Tuttle, The range-boomer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/belatedly, mã đối chiếu EV-76BE9497. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "belatedly" được liên kết từ mục từ "late".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

late