belatedly
trạng từ (adv)
Belatedly có nghĩa là của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.
Định nghĩa Anh - Anh: Later than usual or than expected.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.belatedlytrạng từ (adv)
Later than usual or than expected.
Của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại.
- •
Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.
Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •minutes late9.710 lần trong kho sách
- •hour late9.149 lần trong kho sách
- •days late8.892 lần trong kho sách
- •years late8.808 lần trong kho sách
- •hours late4.010 lần trong kho sách
- •late years5.017 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): belatedly
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
late ↔ belatedly
Mục từ "belatedly" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "late" (của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại).
Họ từ & Biến thể từ loại: belatedly
Họ từ của "belatedly" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: late: tính từ (adj).
đang hoặc xảy ra ở một khoảng thời gian trước hoặc sau một thời gian thông thường hoặc dự kiến
He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The range-boomer
Cụm từ & Collocations: belatedly
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "belatedly". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- minutes late
- hour late
- days late
- years late
“Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): Mavericks
- hours late
- late years
Đồng nghĩa & Sắc thái: belatedly
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "belatedly" phân theo từng nét nghĩa (của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "belatedly" ở nét nghĩa "của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại" (ngoài ra "late" còn biểu thị: đến một thời điểm tiên tiến).
“He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.”
Câu dẫn chứng văn học: belatedly
Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.
He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse.“Twenty years late is rather a poor time to pick up a trail, but I’ve got to have a starting point.”It was nearly two weeks later, by their chronometers, when the determinations alone had been made.Later on he came to an island; on this island was a spring, not of water but of whiskey.“No, leave him go—we kin round him up later, I reckon.It was too late now for the baby to be influenced to any extent.The Mongol invasions in the late thirteenth century, however, evoked a national consciousness of the role of the kamikaze in defeating the enemy.Đọc mở rộng theo CEFR: belatedly
Từ vựng bậcA1→“Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.”
Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.
Nguồn: Tác phẩm mở: BlitzMax/Modules/MaxGUI/Proxy Gadgets
“Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.”
Thông tin: Công dụng phổ biến nhất của chức năng này có lẽ là để lưu vị trí bộ chia hiện tại để khôi phục sau này bằng SetSplitterPosition.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “belatedly”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “belatedly” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “belatedly”
Dữ liệu từ nguyên: late ↔ belatedly
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “belatedly”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “belatedly” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “belatedly”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
belatedly (trạng từ): của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại
Định nghĩa tiếng Anh: Later than usual or than expected.
late ↔ belatedly
Họ từ trong dữ liệu: late: tính từ (adj)
minutes late
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "belatedly" trong câu.
hour late
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "belatedly" trong câu.
days late
Mở rộng biên độ diễn đạt với "belatedly".
Ứng dụng & Mở rộng: “belatedly”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “belatedly”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “belatedly”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “belatedly” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “belatedly” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: belatedly
Hỏi đáp trọng tâmbelatedly nghĩa là gì (meaning & definition)?
belatedly (trạng từ, phát âm Mỹ /bɪˈleɪtədli/) có nghĩa là của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "late"). later than usual or than expected
Từ belatedly trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈleɪtədli/; US /bɪˈleɪtədli/.
Từ belatedly là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "belatedly" giữ vai trò từ loại là trạng từ.
Các nét nghĩa của từ belatedly theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: của quá khứ gần đây hoặc ngay trước thời điểm hiện tại (Ví dụ: “Information: This function's most common use is probably for saving the current splitter position to restore at a later time using SetSplitterPosition.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ belatedly:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /bɪˈleɪtədli/; US /bɪˈleɪtədli/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ belatedly:
minutes late; hour late; days late; years late; hours late
belatedly được dùng trong câu như thế nào?
He passed out of sight, and a moment later there was no sound from his horse. (W. C. Tuttle, The range-boomer; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)