easiest
tính từ (adj)
Easiest có nghĩa là không gây khó khăn gì (dạng biến thể ngữ pháp của "easy").
Định nghĩa Anh - Anh: Posing no difficulty.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.easiesttính từ (adj)
Posing no difficulty.
Không gây khó khăn gì.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •easy chair6.483 lần trong kho sách
- •easy task2.075 lần trong kho sách
- •easy matter3.433 lần trong kho sách
- •easy enough4.492 lần trong kho sách
- •comparatively easy969 lần trong kho sách
- •easy chairs877 lần trong kho sách
- 2.easiesttính từ (adj)
Not hurried or forced.
Không vội vã hoặc ép buộc.
- 3.easiesttính từ (adj)
Free from worry or anxiety.
Thoát khỏi sự lo lắng hay lo lắng.
- 4.easiesttrạng từ (adv)
With ease (`easy' is sometimes used informally for `easily').
Dễ dàng.
- 5.easiesttrạng từ (adv)
Without speed (`slow' is sometimes used informally for `slowly').
Không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow').
- 6.easiesttrạng từ (adv)
In a relaxed manner; or without hardship.
Dễ dàng.
Từ nguyên học (Etymology): easiest
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
easy ↔ easiest
Mục từ "easiest" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "easy" (không gây khó khăn gì).
Họ từ & Biến thể từ loại: easiest
Họ từ của "easiest" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: easy: tính từ (adj), easily: trạng từ (adv).
không gây khó khăn gì
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!
Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
Nguồn: GLBasic Programming
dễ dàng
Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.
Nguồn: Various: The inter ocean curiosity shop for the year 1883
Cụm từ & Collocations: easiest
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "easiest". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- easy chair
- easy task
- easy matter
- easy enough
- comparatively easy
- easy chairs
Đồng nghĩa & Sắc thái: easiest
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "easiest" phân theo từng nét nghĩa (không gây khó khăn gì), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "easiest" ở nét nghĩa "không gây khó khăn gì" (ngoài ra "easy" còn biểu thị: không vội vã hoặc ép buộc).
“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”
Đồng nghĩa với "easiest" ở nét nghĩa "không vội vã hoặc ép buộc" (ngoài ra "easygoing" còn biểu thị: không nặng nề hay đòi hỏi).
“I'm sure, not positively, of course, that we've tried to be as easygoing and lenient with Mr. Symons as his obviously scientific performance would permit.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "easiest" khi diễn đạt nét nghĩa: không vội vã hoặc ép buộc.
“Marya turned her head leisurely, to hear what Palla was saying to her.”
Đồng nghĩa với "easiest" ở nét nghĩa "dễ dàng" (ngoài ra "easily" còn biểu thị: không có câu hỏi).
“Expeditions are fitted out more easily for the shorter voyage.”
Đồng nghĩa với "easiest" ở nét nghĩa "không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow')" (ngoài ra "slowly" còn biểu thị: trong âm nhạc).
“Barrison stood still in the center of the room and nodded his head slowly.”
Câu dẫn chứng văn học: easiest
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.
The main point of a wiki website is to make it easy for contributors to collaborate in building its content, whatever that content may be.Mục đích chính của trang web wiki là giúp những người đóng góp dễ dàng cộng tác trong việc xây dựng nội dung của nó, bất kể nội dung đó có thể là gì.
Due to this, it would seem easier to lie about you identity via the app.If you need to roll your own, this is very easy, particularly using the @contextlib.contextmanager decorator.Many argue that tools for remixing ultimately need to make it easier to ‘copy and paste from one place to the other’.Continue killing Decaying Skeletons for a while; they're fairly easy.Softer and easier to work than the metal, it could be polished out perfectly.Đọc mở rộng theo CEFR: easiest
Từ vựng bậcA1→“So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way!”
Để bạn có thể học cách lập trình GLBasic một cách rất dễ dàng!
Nguồn: Tác phẩm mở: GLBasic Programming
“More remote and difficult locations will be easier to bootstrap from small starter sets, because less equipment needs to be imported.”
Những địa điểm xa xôi và khó khăn hơn sẽ dễ dàng khởi động hơn từ các bộ khởi động nhỏ vì cần nhập ít thiết bị hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Space Transport and Engineering Methods/Combined System Overview
Cấu trúc & Vận dụng: “easiest”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “easiest” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “easiest”
Dữ liệu từ nguyên: easy ↔ easiest
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “easiest”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “easiest” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “easiest”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
easiest (tính từ): không gây khó khăn gì
Định nghĩa tiếng Anh: Posing no difficulty.
easy ↔ easiest
Họ từ trong dữ liệu: easy: tính từ (adj), easily: trạng từ (adv)
easy chair
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "easiest" trong câu.
easy task
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "easiest" trong câu.
easy matter
Nét nghĩa mở rộng: not hurried or forced (không vội vã hoặc ép buộc)
“The _____ way to think of probability is in terms of experiments and their potential outcomes.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: easiest
The easiest way to think of probability is in terms of experiments and their potential outcomes.
Nguồn: Tác phẩm mở: Fundamentals of probability and statistics
Ứng dụng & Mở rộng: “easiest”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “easiest”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “easiest”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “easiest” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “easiest” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: easiest
Hỏi đáp trọng tâmeasiest nghĩa là gì (meaning & definition)?
easiest (tính từ, phát âm Mỹ /ˈiziəst/) có nghĩa là không gây khó khăn gì (dạng biến thể ngữ pháp của "easy"). posing no difficulty
Từ easiest trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈiz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈiziəst/; US /ˈiziəst/.
Từ easiest là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "easiest" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ easiest theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: không gây khó khăn gì - Nét nghĩa 2 [A1]: không vội vã hoặc ép buộc - Nét nghĩa 3 [A1]: thoát khỏi sự lo lắng hay lo lắng - Nét nghĩa 4 [A1]: dễ dàng - Nét nghĩa 5 [A1]: không có tốc độ (`slow' đôi khi được dùng không chính thức cho `slow') - Nét nghĩa 6 [A1]: dễ dàng
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ easiest:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈiziəst/; US /ˈiziəst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ easiest:
easy chair; easy task; easy matter; easy enough; comparatively easy
easiest được dùng trong câu như thế nào?
So that you can learn how to program GLBasic in a very easy way! («GLBasic Programming», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=266907 (bản sửa đổi 3453508); English Wikibooks (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)