Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

Câu tiếng Anh có từ “eastward”

154 câu thật có từ eastward hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.

Lọc câu có từ eastward

Danh sách câu dẫn chứng (1 câu)

  • But the Argonauts went eastward, and out into the open sea, which we now call the Black Sea, but it was called the Euxine then.

    Từ trong câu: eastward, go, out, open, sea, now, call, black

    William, 1868-1936 [Editor] Patten, The Junior Classics, Volume 3: Tales from Greece and Rome. Nguồn: Project Gutenberg #56887. · Nguyên văn tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)

Từ hay đi cùng eastward

Cụm đếm từ kho ngữ liệu, xếp theo độ gắn bó của hai từ (logDice), kèm số lần gặp.

Cụm từ liên kếtTần suất gặp
eastward hoe28 lần

Câu hỏi thường gặp về câu có từ eastward

Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ eastward trong kho câu?
Kho câu có 154 câu có từ eastward hoặc các dạng của từ, trích từ 129 tác phẩm và tài liệu. 2 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ eastward?
Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ eastward: Quá khứ đơn (38 câu), Mệnh đề quan hệ với which, whose (17 câu), Quá khứ hoàn thành (10 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.