doctor
danh từ (n)
Doctor có nghĩa là bác sĩ, một bác sĩ y tế được cấp phép.
Định nghĩa Anh - Anh: A licensed medical practitioner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.doctordanh từ (n)
A licensed medical practitioner.
Một bác sĩ y tế được cấp phép.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •replied the doctor1.853 lần trong kho sách
- •cried the doctor1.684 lần trong kho sách
- •witch doctor592 lần trong kho sách
- 2.doctordanh từ (n)
Children take the roles of physician or patient or nurse and pretend they are at the physician's office.
(Nhà thờ Công giáo La Mã) một danh hiệu được trao cho 33 vị thánh, những người nổi bật nhờ tính chính thống trong việc giảng dạy thần học của họ.
- 3.doctordanh từ (n)
A person who holds Ph.D. degree (or the equivalent) from an academic institution.
Trẻ đóng vai bác sĩ, bệnh nhân hoặc y tá và giả vờ như họ đang ở phòng khám của bác sĩ.
Đồng nghĩa (SYN):dr. - 4.doctorđộng từ (v)
Alter and make impure, as with the intention to deceive.
Thay đổi và làm ô uế, như với ý định lừa dối.
- 5.doctorđộng từ (v)
Give medical treatment to.
- 6.doctorđộng từ (v)
Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.
Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.
Từ nguyên học (Etymology): doctor
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: doctor
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "doctor". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- replied the doctor
- cried the doctor
- witch doctor
Đồng nghĩa & Sắc thái: doctor
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "doctor" phân theo từng nét nghĩa (một bác sĩ y tế được cấp phép), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "doctor" khi diễn đạt nét nghĩa: một bác sĩ y tế được cấp phép.
“"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "doctor" khi diễn đạt nét nghĩa: một bác sĩ y tế được cấp phép.
“How easy it would be for the physician who calls the consultation to see that the fee is ready when the consultant comes.”
Đồng nghĩa với "doctor" ở nét nghĩa "thay đổi và làm ô uế, như với ý định lừa dối" (ngoài ra "sophisticate" còn biểu thị: làm cho bớt tự nhiên hoặc ngây thơ hơn).
“I'm still not much more than a flapper, an irritating, empty-headed, fashionable-school-fed, undisciplined, sophisticated kid.”
Câu dẫn chứng văn học: doctor
She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.We just found Doctor Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.If he did suspect, why didn't he tell the doctor and have the patient's secretions and so on analysed?Smith tells me that the doctor orders quiet, so she won't admit me.But the village folk laughed when she complained thereof, and said the Doctor would pay her reckoning hereafter.Cook was taking some pills which had been prescribed by the doctor and which had done him good.He was merely an overworked, overdriven country doctor, riding about daily from one case to another.He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.Đọc mở rộng theo CEFR: doctor
Từ vựng bậcA1→“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”
Nguồn: Phillpotts, Eden: The secret woman
“We just found Doctor Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.”
Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands
Cấu trúc & Vận dụng: “doctor”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “doctor” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “doctor”
Mục từ cốt lõi: doctor: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “doctor”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “doctor” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “doctor”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
doctor (danh từ): một bác sĩ y tế được cấp phép
Định nghĩa tiếng Anh: A licensed medical practitioner.
doctor (danh từ (n))
replied the doctor
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "doctor" trong câu.
cried the doctor
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "doctor" trong câu.
witch doctor
Nét nghĩa mở rộng: children take the roles of physician or patient or nurse and pretend they are at the physician's office ((Nhà thờ Công giáo La Mã) một danh hiệu được trao cho 33 vị thánh, những người nổi bật nhờ tính chính thống trong việc giảng dạy thần học của họ)
“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the _____.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: doctor
She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.
Nguồn: Phillpotts, Eden: The secret woman
“We just found _____ Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: Doctor
We just found Doctor Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.
Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands
Ứng dụng & Mở rộng: “doctor”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “doctor”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “doctor”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “doctor” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “doctor” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: doctor
Hỏi đáp trọng tâmdoctor nghĩa là gì (meaning & definition)?
doctor nghĩa là bác sĩ. doctor là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a licensed medical practitioner.
Từ doctor trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɑk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɑktɚ/.
Từ doctor là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "doctor" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: doctored; Dạng V-ing: doctoring; Số nhiều danh từ: doctors.
Các nét nghĩa của từ doctor theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một bác sĩ y tế được cấp phép - Nét nghĩa 2 [A1]: (Nhà thờ Công giáo La Mã) một danh hiệu được trao cho 33 vị thánh, những người nổi bật nhờ tính chính thống trong việc giảng dạy thần học của họ - Nét nghĩa 3 [A1]: trẻ đóng vai bác sĩ, bệnh nhân hoặc y tá và giả vờ như họ đang ở phòng khám của bác sĩ - Nét nghĩa 4 [A1]: thay đổi và làm ô uế, như với ý định lừa dối - Nét nghĩa 5 [A1]: give medical treatment to - Nét nghĩa 6 [A1]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ doctor:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈdɑktɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: doctored; Dạng V-ing: doctoring; Số nhiều danh từ: doctors.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ doctor:
replied the doctor; cried the doctor; witch doctor
doctor được dùng trong câu như thế nào?
She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor. (Eden Phillpotts, The secret woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)