medico
danh từ (n)
Medico có nghĩa là một bác sĩ y tế được cấp phép.
Định nghĩa Anh - Anh: A licensed medical practitioner.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.medicodanh từ (n)
A licensed medical practitioner.
Một bác sĩ y tế được cấp phép.
- •
"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted.
"Hỏi bác sĩ Millikin xem chiến tranh đã kết thúc chưa!" anh ta hét lên, chuyển hướng cực kỳ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •google doc175 lần trong kho sách
- •doc taggess14 lần trong kho sách
- •doc millikin13 lần trong kho sách
- •
- 2.medicodanh từ (n)
A licensed medical practitioner.
Một bác sĩ y tế được cấp phép.
- 3.medicodanh từ (n)
A licensed medical practitioner.
Một bác sĩ y tế được cấp phép.
Từ nguyên học (Etymology): medico
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
doc ↔ medico
Mục từ "medico" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "doc, doctor, physician" (một bác sĩ y tế được cấp phép).
Họ từ & Biến thể từ loại: medico
Họ từ của "medico" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: doc: danh từ (n), doctor: danh từ (n), physician: danh từ (n).
một bác sĩ y tế được cấp phép
Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted.
"Hỏi bác sĩ Millikin xem chiến tranh đã kết thúc chưa!" anh ta hét lên, chuyển hướng cực kỳ.
Nguồn: Henry, O.: Roads of Destiny
một bác sĩ y tế được cấp phép
She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.
Nguồn: Phillpotts, Eden: The secret woman
một bác sĩ y tế được cấp phép
How easy it would be for the physician who calls the consultation to see that the fee is ready when the consultant comes.
Nguồn: Harmon, Albert V.: Large Fees and How to Get Them: A book for the private use of physicians
Cụm từ & Collocations: medico
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "medico". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- google doc
- doc taggess
I must tell that to Doc Taggess, so that word about it can get to some of our country folks.
Habberton, John: Caleb Wright: A Story of the West
- doc millikin
"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted.
"Hỏi bác sĩ Millikin xem chiến tranh đã kết thúc chưa!" anh ta hét lên, chuyển hướng cực kỳ.
Henry, O.: Roads of Destiny
Đồng nghĩa & Sắc thái: medico
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "medico" phân theo từng nét nghĩa (một bác sĩ y tế được cấp phép), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "medico" khi diễn đạt nét nghĩa: một bác sĩ y tế được cấp phép.
“"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted.”
Đồng nghĩa với "medico" ở nét nghĩa "một bác sĩ y tế được cấp phép" (ngoài ra "doctor" còn biểu thị: một danh hiệu được trao cho 33 vị thánh, những người nổi bật nhờ tính chính thống trong việc giảng dạy thần học của họ).
“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "medico" khi diễn đạt nét nghĩa: một bác sĩ y tế được cấp phép.
“How easy it would be for the physician who calls the consultation to see that the fee is ready when the consultant comes.”
Câu dẫn chứng văn học: medico
"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted."Hỏi bác sĩ Millikin xem chiến tranh đã kết thúc chưa!" anh ta hét lên, chuyển hướng cực kỳ.
"'I never thought,' says Doc, taking a chew fretfully, 'that I'd ever try to save any blame Yank's life.“Tôi chưa bao giờ nghĩ,” Doc nói, nhai một cách bực bội, “rằng tôi sẽ cố gắng cứu lấy mạng sống của Yank.
"You have a fine alarm," said Doc, "But, say, you overdo it!""Bạn có một chiếc đồng hồ báo thức tốt," Doc nói, "Nhưng, hãy nói rằng, bạn đã lạm dụng nó!"
One of them passed through 'bout ten minutes ago; Doc Fairbain was with her."Have no fear," says the Doc; "you will not receive the fifth bouquet.By the time they reached Southport, Doc could see a trail of battered tractors behind, but there was nothing more the people could do.Doc dropped his bracky weed and felt the helmet snap down.They saw Doc jump out and pull the boat up on the shingle a few feet, and Jarrow hopped out after him.Đọc mở rộng theo CEFR: medico
Từ vựng bậcA1→“"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted.”
"Hỏi bác sĩ Millikin xem chiến tranh đã kết thúc chưa!" anh ta hét lên, chuyển hướng cực kỳ.
Nguồn: Henry, O.: Roads of Destiny
“"'I never thought,' says Doc, taking a chew fretfully, 'that I'd ever try to save any blame Yank's life.”
“Tôi chưa bao giờ nghĩ,” Doc nói, nhai một cách bực bội, “rằng tôi sẽ cố gắng cứu lấy mạng sống của Yank.
Nguồn: Henry, O.: Roads of Destiny
Cấu trúc & Vận dụng: “medico”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “medico” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “medico”
Dữ liệu từ nguyên: doc ↔ medico
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “medico”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “medico” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “medico”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
medico (danh từ): một bác sĩ y tế được cấp phép
Định nghĩa tiếng Anh: A licensed medical practitioner.
doc ↔ medico
Họ từ trong dữ liệu: doc: danh từ (n), doctor: danh từ (n), physician: danh từ (n)
google doc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "medico" trong câu.
doc taggess
“I must tell that to Doc Taggess, so that word about it can get to some of our country folks.”
doc millikin
“"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted.” ("Hỏi bác sĩ Millikin xem chiến tranh đã kết thúc chưa!" anh ta hét lên, chuyển hướng cực kỳ.)
Ứng dụng & Mở rộng: “medico”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “medico”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “medico”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “medico” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “medico” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: medico
Hỏi đáp trọng tâmmedico nghĩa là gì (meaning & definition)?
medico (danh từ, phát âm Mỹ /ˈmɛdɪˌkoʊ/) có nghĩa là một bác sĩ y tế được cấp phép (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "doc"). a licensed medical practitioner
Từ medico trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈmɛd/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛdɪˌkoʊ/; US /ˈmɛdɪˌkoʊ/.
Từ medico là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "medico" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ medico theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: một bác sĩ y tế được cấp phép (Ví dụ: “"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: một bác sĩ y tế được cấp phép - Nét nghĩa 3 [B2]: một bác sĩ y tế được cấp phép
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ medico:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈmɛdɪˌkoʊ/; US /ˈmɛdɪˌkoʊ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ medico:
google doc; doc taggess; doc millikin
medico được dùng trong câu như thế nào?
"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted. (O. Henry, Roads of Destiny; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)