Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

doctored

danh từ (n)

A1
/ˈdɑktɚd//ˈdɑktɚd/

Doctored có nghĩa là một bác sĩ y tế được cấp phép (dạng biến thể ngữ pháp của "doctor").

Định nghĩa Anh - Anh: A licensed medical practitioner.

Họ từ:doctor(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một bác sĩ y tế được cấp phép”:doctoredA1/doctorA1/docB1/physicianB2/mdA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.doctoreddanh từ (n)

    A licensed medical practitioner.

    Một bác sĩ y tế được cấp phép.

    Đồng nghĩa (SYN):doctor/doc/physician/md/dr./medico
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (3)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.doctoreddanh từ (n)

    Children take the roles of physician or patient or nurse and pretend they are at the physician's office.

    (Nhà thờ Công giáo La Mã) một danh hiệu được trao cho 33 vị thánh, những người nổi bật nhờ tính chính thống trong việc giảng dạy thần học của họ.

    Đồng nghĩa (SYN):doctor
  3. 3.doctoreddanh từ (n)

    A person who holds Ph.D. degree (or the equivalent) from an academic institution.

    Trẻ đóng vai bác sĩ, bệnh nhân hoặc y tá và giả vờ như họ đang ở phòng khám của bác sĩ.

    Đồng nghĩa (SYN):doctor/dr.
  4. 4.doctoredđộng từ (v)

    Alter and make impure, as with the intention to deceive.

    Thay đổi và làm ô uế, như với ý định lừa dối.

    Đồng nghĩa (SYN):doctor/sophisticate/doctor up
  5. 5.doctoredđộng từ (v)

    Give medical treatment to.

    Bác sĩ.

    Đồng nghĩa (SYN):doctor
  6. 6.doctoredđộng từ (v)

    Restore by replacing a part or putting together what is torn or broken.

    Khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy.

    Đồng nghĩa (SYN):doctor/repair/mend/fix/bushel/furbish up
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): doctored

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

doctor ↔ doctored

Mục từ "doctored" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "doctor" (một bác sĩ y tế được cấp phép).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: doctored

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "doctored" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: doctor: danh từ (n).

doctordanh từ (n)/ˈdɑktɚ/

một bác sĩ y tế được cấp phép

•

She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.

Nguồn: Phillpotts, Eden: The secret woman

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: doctored

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 3 mục kết hợp trong dữ liệu của "doctored". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (3)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • replied the doctor
  • cried the doctor
  • witch doctor
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: doctored

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "doctored" phân theo từng nét nghĩa (một bác sĩ y tế được cấp phép), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "doctored" ở nét nghĩa "một bác sĩ y tế được cấp phép" (ngoài ra "doctor" còn biểu thị: một danh hiệu được trao cho 33 vị thánh, những người nổi bật nhờ tính chính thống trong việc giảng dạy thần học của họ).

“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "doctored" khi diễn đạt nét nghĩa: một bác sĩ y tế được cấp phép.

“"Ask old Doc Millikin if the war is over!" he shouted, hugely diverted.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "doctored" khi diễn đạt nét nghĩa: một bác sĩ y tế được cấp phép.

“How easy it would be for the physician who calls the consultation to see that the fee is ready when the consultant comes.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "doctored" khi diễn đạt nét nghĩa: một bác sĩ y tế được cấp phép.

Đồng nghĩa trực tiếp với "doctored" khi diễn đạt nét nghĩa: một bác sĩ y tế được cấp phép.

Đồng nghĩa trực tiếp với "doctored" khi diễn đạt nét nghĩa: một bác sĩ y tế được cấp phép.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: doctored

She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.
Phillpotts, Eden: The secret woman, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We just found Doctor Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.
Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
If he did suspect, why didn't he tell the doctor and have the patient's secretions and so on analysed?
Sayers, Dorothy L. (Dorothy Leigh): Strong poison, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Smith tells me that the doctor orders quiet, so she won't admit me.
Giberne, Agnes: Beryl and Pearl, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But the village folk laughed when she complained thereof, and said the Doctor would pay her reckoning hereafter.
Mann, Francis Oscar: The devil in a nunnery, and other mediaeval tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Cook was taking some pills which had been prescribed by the doctor and which had done him good.
Thompson, C. J. S. (Charles John Samuel): Poison mysteries in history, romance and crime, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was merely an overworked, overdriven country doctor, riding about daily from one case to another.
Hunt, Violet: Tales of the uneasy, Nguyên văn tác phẩm
He was standing beside Kyle’s body, his legs apart, his hands in his pockets, glaring with frustrated animosity at the doctor.
Van Dine, S. S.: The scarab murder case, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: doctored

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “doctored” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”

Nguồn: Phillpotts, Eden: The secret woman

“We just found Doctor Gaskell out here in the bushes, near his house, dead.”

Nguồn: Poate, Ernest M., 1885?-1935: The trouble at Pinelands

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “doctored”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “doctored” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “doctored”

Dữ liệu từ nguyên: doctor ↔ doctored

Các biến thể thuộc họ từ “doctored”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “doctored”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “doctored” với tần suất cao:

1.853 lần trong kho sách
1.684 lần trong kho sách
592 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “doctored”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “doctored”:

Đồng nghĩa:doctordocphysicianmd

“She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “doctored”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑktɚd/; US /ˈdɑktɚd/.

doctored (danh từ): một bác sĩ y tế được cấp phép

Định nghĩa tiếng Anh: A licensed medical practitioner.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

doctor ↔ doctored

Họ từ trong dữ liệu: doctor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.853 lần trong kho sách

replied the doctor

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "doctored" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.684 lần trong kho sách

cried the doctor

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "doctored" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái592 lần trong kho sách

witch doctor

Nét nghĩa mở rộng: children take the roles of physician or patient or nurse and pretend they are at the physician's office ((Nhà thờ Công giáo La Mã) một danh hiệu được trao cho 33 vị thánh, những người nổi bật nhờ tính chính thống trong việc giảng dạy thần học của họ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “doctored”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: doctored

Hỏi đáp trọng tâm

doctored nghĩa là gì (meaning & definition)?

doctored (danh từ, phát âm Mỹ /ˈdɑktɚd/) có nghĩa là một bác sĩ y tế được cấp phép (dạng biến thể ngữ pháp của "doctor"). a licensed medical practitioner

Từ doctored trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈdɑk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑktɚd/; US /ˈdɑktɚd/.

Từ doctored là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "doctored" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ doctored theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một bác sĩ y tế được cấp phép - Nét nghĩa 2 [A1]: (Nhà thờ Công giáo La Mã) một danh hiệu được trao cho 33 vị thánh, những người nổi bật nhờ tính chính thống trong việc giảng dạy thần học của họ - Nét nghĩa 3 [A1]: trẻ đóng vai bác sĩ, bệnh nhân hoặc y tá và giả vờ như họ đang ở phòng khám của bác sĩ - Nét nghĩa 4 [A1]: thay đổi và làm ô uế, như với ý định lừa dối - Nét nghĩa 5 [A1]: bác sĩ - Nét nghĩa 6 [A1]: khôi phục bằng cách thay thế một bộ phận hoặc ghép lại những gì bị rách, gãy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ doctored:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈdɑktɚd/; US /ˈdɑktɚd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ doctored:

replied the doctor; cried the doctor; witch doctor

doctored được dùng trong câu như thế nào?

She did ought to come home happy, for she’s nursed her mother into life again after she was given up by the doctor. (Eden Phillpotts, The secret woman; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/doctored, mã đối chiếu EV-285B69AD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "doctored" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "doctor".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

doctor