cover
động từ (v)
Cover có nghĩa là che, một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó.
Định nghĩa Anh - Anh: Provide with a covering or cause to be covered.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.coverđộng từ (v)
Provide with a covering or cause to be covered.
Một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó.
Trái nghĩa (OPP):uncoverCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •cover with62.567 lần trong kho sách
- •paper cover1.740 lần trong kho sách
- •snow cover1.421 lần trong kho sách
- •table cover1.925 lần trong kho sách
- •completely cover901 lần trong kho sách
- •entirely cover687 lần trong kho sách
- •cover the whole1.333 lần trong kho sách
- •cover the ground948 lần trong kho sách
- 2.coverdanh từ (n)
A covering that serves to conceal or shelter something.
Bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.
- 3.coverđộng từ (v)
Form a cover over.
Hành động che giấu sự tồn tại của một cái gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn của nó.
Đồng nghĩa (SYN):spread over - 4.coverđộng từ (v)
Span an interval of distance, space or time.
Cung cấp một lớp phủ hoặc nguyên nhân được bảo hiểm.
- 5.coverdanh từ (n)
Bedding that keeps a person warm in bed.
Tạo thành một lớp phủ trên.
Đồng nghĩa (SYN):blanket - 6.coverdanh từ (n)
The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.
Kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.
Từ nguyên học (Etymology): cover
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Họ từ & Biến thể từ loại: cover
Họ từ của "cover" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: coverage: danh từ (n).
tổng số tiền và loại bảo hiểm được thực hiện
Yet for many people, medical care costs too much - and many have no coverage at all.
Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)
Cụm từ & Collocations: cover
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "cover". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- cover with
- paper cover
The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.
Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.
Raspe, Rudolf Erich: The Surprising Adventures of Baron Munchausen
- snow cover
- table cover
That is, using it as a table cover or wrapping paper are inappropriate uses.
Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Flag protocol
- completely cover
- entirely cover
- cover the whole
Archbishop Trench's Synonyms, with all their value, do not cover the whole ground.
Various: The Contemporary Review, Volume 36, September 1879
- cover the ground
Đồng nghĩa & Sắc thái: cover
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cover" phân theo từng nét nghĩa (một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "cover" ở nét nghĩa "bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem).
““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "cover" khi diễn đạt nét nghĩa: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cover" khi diễn đạt nét nghĩa: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.
Đồng nghĩa trực tiếp với "cover" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động che giấu sự tồn tại của một cái gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn của nó.
Đồng nghĩa với "cover" ở nét nghĩa "cung cấp một lớp phủ hoặc nguyên nhân được bảo hiểm" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định).
“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”
Câu dẫn chứng văn học: cover
There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere.Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất.
The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.
Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.
Don’t leave the lamp cover open when not in use.She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.I recognized the little patch of brown sand set between two large green lichen-covered boulders.Look out!” sobbed Frenchy, and covered his eyes with his hands.The cable tank should be provided with a cover to keep it clean, as well as to lessen as much as possible variations of temperature.Đọc mở rộng theo CEFR: cover
Từ vựng bậcA1→“There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere.”
Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất.
Nguồn: Baum, L. Frank (Lyman Frank): Mary Louise in the Country
“The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.”
Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.
Nguồn: Raspe, Rudolf Erich: The Surprising Adventures of Baron Munchausen
Cấu trúc & Vận dụng: “cover”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cover” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “cover”
Họ từ liên kết: coverage: danh từ (n)
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cover”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cover” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cover”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cover”:
“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”
Gợi ý luyện tập với “cover”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
cover (động từ): một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó
Định nghĩa tiếng Anh: Provide with a covering or cause to be covered.
cover (động từ (v)) ↔ coverage
Họ từ trong dữ liệu: coverage: danh từ (n)
cover with
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cover" trong câu.
paper cover
“The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.” (Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.)
snow cover
Nét nghĩa mở rộng: a covering that serves to conceal or shelter something (bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường)
“Don’t leave the lamp _____ open when not in use.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: cover
Don’t leave the lamp cover open when not in use.
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
“She threw herself upon his neck and _____ his rough face with kisses.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: covered
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.
Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2
Ứng dụng & Mở rộng: “cover”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “cover”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “cover”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “cover” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “cover” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: cover
Hỏi đáp trọng tâmcover nghĩa là gì (meaning & definition)?
cover nghĩa là che. cover là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: provide with a covering or cause to be covered.
Từ cover trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌvɚ/.
Từ cover là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "cover" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: covered; Dạng V-ing: covering; Ngôi thứ 3 số ít: coverings; Ngôi thứ 3 số ít: covers.
Các nét nghĩa của từ cover theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động che giấu sự tồn tại của một cái gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn của nó - Nét nghĩa 4 [A1]: cung cấp một lớp phủ hoặc nguyên nhân được bảo hiểm - Nét nghĩa 5 [A1]: tạo thành một lớp phủ trên - Nét nghĩa 6 [A1]: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cover:
IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌvɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: covered; Dạng V-ing: covering; Ngôi thứ 3 số ít: coverings; Ngôi thứ 3 số ít: covers.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cover:
cover with; paper cover; snow cover; table cover; completely cover
cover được dùng trong câu như thế nào?
Don’t leave the lamp cover open when not in use. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)