Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

cover

động từ (v)

A1
/ˈkʌvɚ//ˈkʌvɚ/
Biến thể:
covered/ˈkʌvɚd/
(Quá khứ / Phân từ)
covering/ˈkʌvɚɪŋ/
(Dạng V-ing)
coverings/ˈkʌvɚɪŋz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
covers/ˈkʌvɚz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Cover có nghĩa là che, một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó.

Định nghĩa Anh - Anh: Provide with a covering or cause to be covered.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.coverđộng từ (v)

    Provide with a covering or cause to be covered.

    Một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó.

    Trái nghĩa (OPP):uncover
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.coverdanh từ (n)

    A covering that serves to conceal or shelter something.

    Bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.

    Đồng nghĩa (SYN):screen/covert/concealment
  3. 3.coverđộng từ (v)

    Form a cover over.

    Hành động che giấu sự tồn tại của một cái gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn của nó.

    Đồng nghĩa (SYN):spread over
  4. 4.coverđộng từ (v)

    Span an interval of distance, space or time.

    Cung cấp một lớp phủ hoặc nguyên nhân được bảo hiểm.

    Đồng nghĩa (SYN):continue/extend
  5. 5.coverdanh từ (n)

    Bedding that keeps a person warm in bed.

    Tạo thành một lớp phủ trên.

    Đồng nghĩa (SYN):blanket
  6. 6.coverdanh từ (n)

    The act of concealing the existence of something by obstructing the view of it.

    Kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian.

    Đồng nghĩa (SYN):covering/screening/masking
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): cover

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: cover

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "cover" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: coverage: danh từ (n).

coveragedanh từ (n)/ˈkʌvɚədʒ/

tổng số tiền và loại bảo hiểm được thực hiện

•

Yet for many people, medical care costs too much - and many have no coverage at all.

Nguồn: United States. Presidents: State of the Union Addresses (1790-2008)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: cover

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 8 mục kết hợp trong dữ liệu của "cover". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (8)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • cover with
  • paper cover

    The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.

    Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.

    Raspe, Rudolf Erich: The Surprising Adventures of Baron Munchausen

  • snow cover
  • table cover

    That is, using it as a table cover or wrapping paper are inappropriate uses.

    Tác phẩm mở: Adventist Youth Honors Answer Book/Flag protocol

  • completely cover
  • entirely cover
  • cover the whole

    Archbishop Trench's Synonyms, with all their value, do not cover the whole ground.

    Various: The Contemporary Review, Volume 36, September 1879

  • cover the ground
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: cover

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "cover" phân theo từng nét nghĩa (một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "cover" ở nét nghĩa "bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường" (ngoài ra "screen" còn biểu thị: một bề mặt màu trắng hoặc bạc nơi có thể chiếu hình ảnh để xem).

““But,” you say, “I saw one of these same stories on the screen only a few days ago.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "cover" khi diễn đạt nét nghĩa: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cover" khi diễn đạt nét nghĩa: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường.

Đồng nghĩa trực tiếp với "cover" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động che giấu sự tồn tại của một cái gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn của nó.

Đồng nghĩa với "cover" ở nét nghĩa "cung cấp một lớp phủ hoặc nguyên nhân được bảo hiểm" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định).

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”

Đồng nghĩa với "cover" ở nét nghĩa "cung cấp một lớp phủ hoặc nguyên nhân được bảo hiểm" (ngoài ra "extend" còn biểu thị: mở rộng phạm vi hoặc phạm vi hoặc khu vực).

“The old engineer sat before his desk, the pen still in his right hand, his left hand clenched and extended across the desk.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: cover

There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere.

Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất.

Baum, L. Frank (Lyman Frank): Mary Louise in the Country, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.

Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.

Raspe, Rudolf Erich: The Surprising Adventures of Baron Munchausen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Beautifully printed on fine book paper, and handsomely bound in cloth with strikingly artistic cover designs.

Sách in đẹp trên giấy mịn, đóng bìa vải đẹp mắt với thiết kế bìa ấn tượng, đầy tính nghệ thuật.

Southworth, Emma Dorothy Eliza Nevitte: The discarded daughter; or, The children of the isle, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Don’t leave the lamp cover open when not in use.
Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.
Various: The scrap book, Volume 2, No. 2, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I recognized the little patch of brown sand set between two large green lichen-covered boulders.
McClatchie, Sam: The last vial, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Look out!” sobbed Frenchy, and covered his eyes with his hands.
Davidson, Halsey: Navy boys to the rescue, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The cable tank should be provided with a cover to keep it clean, as well as to lessen as much as possible variations of temperature.
United States. War Department: Manual for submarine mining, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: cover

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “cover” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“There were no paths, for a rubble of small stones covered the ground everywhere.”

Không có lối đi, vì những mảnh đá vụn rải rác khắp nơi trên mặt đất.

Nguồn: Baum, L. Frank (Lyman Frank): Mary Louise in the Country

“The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.”

Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.

Nguồn: Raspe, Rudolf Erich: The Surprising Adventures of Baron Munchausen

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “cover”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “cover” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “cover”

Họ từ liên kết: coverage: danh từ (n)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “cover”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “cover” với tần suất cao:

62.567 lần trong kho sách
1.740 lần trong kho sách
1.421 lần trong kho sách
1.925 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “cover”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “cover”:

“Don’t leave the lamp cover open when not in use.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “cover”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌvɚ/.

cover (động từ): một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Provide with a covering or cause to be covered.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

cover (động từ (v)) ↔ coverage

Họ từ trong dữ liệu: coverage: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi62.567 lần trong kho sách

cover with

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "cover" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.740 lần trong kho sách

paper cover

“The reviewer had probably read the work through from one paper cover to the other.” (Người đánh giá có lẽ đã đọc tác phẩm từ trang bìa này sang trang bìa khác.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.421 lần trong kho sách

snow cover

Nét nghĩa mở rộng: a covering that serves to conceal or shelter something (bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Don’t leave the lamp _____ open when not in use.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: cover

Don’t leave the lamp cover open when not in use.

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“She threw herself upon his neck and _____ his rough face with kisses.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: covered

She threw herself upon his neck and covered his rough face with kisses.

Nguồn: Various: The scrap book, Volume 2, No. 2

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “cover”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: cover

Hỏi đáp trọng tâm

cover nghĩa là gì (meaning & definition)?

cover nghĩa là che. cover là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: provide with a covering or cause to be covered.

Từ cover trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkʌv/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌvɚ/.

Từ cover là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "cover" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: covered; Dạng V-ing: covering; Ngôi thứ 3 số ít: coverings; Ngôi thứ 3 số ít: covers.

Các nét nghĩa của từ cover theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một lớp phủ dùng để che giấu hoặc che chở một cái gì đó - Nét nghĩa 2 [A1]: bộ đồ giường giữ ấm cho một người trên giường - Nét nghĩa 3 [A1]: hành động che giấu sự tồn tại của một cái gì đó bằng cách cản trở tầm nhìn của nó - Nét nghĩa 4 [A1]: cung cấp một lớp phủ hoặc nguyên nhân được bảo hiểm - Nét nghĩa 5 [A1]: tạo thành một lớp phủ trên - Nét nghĩa 6 [A1]: kéo dài một khoảng cách, không gian hoặc thời gian

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ cover:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈkʌvɚ/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: covered; Dạng V-ing: covering; Ngôi thứ 3 số ít: coverings; Ngôi thứ 3 số ít: covers.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ cover:

cover with; paper cover; snow cover; table cover; completely cover

cover được dùng trong câu như thế nào?

Don’t leave the lamp cover open when not in use. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/cover, mã đối chiếu EV-E6D34076. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

covered, covering, coverings, covers