Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chance

danh từ (n)

A2
/ˈtʃæns//ˈtʃæns/
Biến thể:
chanced/ˈtʃænst/
(Quá khứ / Phân từ)
chances/ˈtʃænsəz/
(Số nhiều danh từ)
chancing
(Dạng V-ing)

Chance có nghĩa là cơ hội, một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh.

Định nghĩa Anh - Anh: A possibility due to a favorable combination of circumstances.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chancedanh từ (n)

    A possibility due to a favorable combination of circumstances.

    Một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh.

    Đồng nghĩa (SYN):opportunity
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (12)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.chancedanh từ (n)

    An unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another.

    Một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác.

    Đồng nghĩa (SYN):luck/fortune/hazard
  3. 3.chancedanh từ (n)

    A risk involving danger.

    Một rủi ro liên quan đến nguy hiểm.

  4. 4.chanceđộng từ (v)

    Be the case by chance.

  5. 5.chancetính từ (adj)

    Occurring or appearing or singled out by chance.

    Đồng nghĩa (SYN):casual
  6. 6.chanceđộng từ (v)

    Take a risk in the hope of a favorable outcome.

    Chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chance

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chance

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "chance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • chance of success

    Hitherto it cannot be said to have had a fair chance of success.

    Tác phẩm mở: The Rowers of Vanity Fair/Channell AM

  • chance of getting
  • chance of escape
  • fair chance

    Hitherto it cannot be said to have had a fair chance of success.

    Tác phẩm mở: The Rowers of Vanity Fair/Channell AM

  • mere chance

    The gaining of a battle is very often the effect of mere chance.

    Johnstone, James Johnstone, chevalier de, 1719-1800?: A Dialogue in Hades A Parallel of Military Errors, of Which the French and English Armies Were Guilty, During the Campaign of 1759, in Canada

  • chance to meet
  • chance of seeing

    "It would be my best chance of seeing Comerio," he said, thoughtfully.

    Lyall, Edna: Knight-errant

  • chance of finding
  • better chance

    Because of this, they will have a better chance at survival in the wild.

    Wikipedia contributors: Bullfrog

  • lucky chance

    At the same moment by a lucky chance the moon broke through the clouds.

    Doyle, Arthur Conan: The Hound of the Baskervilles

  • chance of winning
  • merest chance

    Thus twice, in one short day, I escaped death by the merest chance.

    Douglass, Frederick: Narrative of the Life of Frederick Douglass, an American Slave

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chance

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chance" phân theo từng nét nghĩa (một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "chance" khi diễn đạt nét nghĩa: một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh.

“Much of her work focuses on fighting for equal access to educational opportunities.”

Đồng nghĩa với "chance" ở nét nghĩa "một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác" (ngoài ra "luck" còn biểu thị: hoàn cảnh hoặc tình trạng chung của bạn trong cuộc sống (bao gồm mọi thứ xảy ra với bạn)).

“Second B., “Why, they consider it a charm that will bring good luck, or avert evil.”

Đồng nghĩa với "chance" ở nét nghĩa "một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác" (ngoài ra "fortune" còn biểu thị: một lượng lớn của cải hoặc thịnh vượng).

“His mother had desired it because she liked Sabine and because it increased the already vast fortune for which she cared so tenderly.”

Đồng nghĩa với "chance" ở nét nghĩa "một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác" (ngoài ra "hazard" còn biểu thị: một nguồn nguy hiểm).

“The riders in the great tube who have to use it during the busiest of the rush hours are willing to hazard a guess, however.”

Đồng nghĩa với "chance" ở nét nghĩa "một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh" (ngoài ra "casual" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự vô tư vô tư).

“The casual observer would have classed him as a student or actor.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chance" khi diễn đạt nét nghĩa: chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chance

So, it is necessary to use light tractors as it escapes the chances of soil compaction.

Vì vậy, cần phải sử dụng máy kéo hạng nhẹ vì nó tránh được nguy cơ bị nén chặt đất.

Tác phẩm mở: Agriculture/No-Tilling/zero tillage, Nguyên văn tác phẩm
A farce-writer hath indeed some chance for success: but they have lost all taste for the sublime.

Một nhà văn viết truyện hài quả thực có một số cơ hội thành công: nhưng họ đã mất hết hứng thú với cái cao siêu.

Fielding, Henry: Joseph Andrews, Vol. 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Do you think you are one of the fellows who has no chance?
Pansy, 1841-1930 [Editor]: A day in the country, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To get a chance at recovering your seventy-five thousand you would pay pretty well for that information, wouldn’t you?”
Coxe, George Harmon: Mission of fear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was Fate--chance"--he shrugged his shoulders--"the masters of all of us."
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But still, there was always a chance, and he never walked down these dark steps behind the electric torch without feeling a mounting excitement.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The chaise drove off and he had no chance to see me.
Herzen, Aleksandr: My past and thoughts, vol. 2 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whatever I do, my father is never by any chance pleased.
Giberne, Agnes: Life-tangles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chance

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chance” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“So, it is necessary to use light tractors as it escapes the chances of soil compaction.”

Vì vậy, cần phải sử dụng máy kéo hạng nhẹ vì nó tránh được nguy cơ bị nén chặt đất.

Nguồn: Tác phẩm mở: Agriculture/No-Tilling/zero tillage

“A farce-writer hath indeed some chance for success: but they have lost all taste for the sublime.”

Một nhà văn viết truyện hài quả thực có một số cơ hội thành công: nhưng họ đã mất hết hứng thú với cái cao siêu.

Nguồn: Fielding, Henry: Joseph Andrews, Vol. 2

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chance”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “chance”

Mục từ cốt lõi: chance: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chance”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chance” với tần suất cao:

1.841 lần trong kho sách
2.017 lần trong kho sách
1.753 lần trong kho sách
1.291 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chance”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chance”:

“Do you think you are one of the fellows who has no chance?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chance”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃæns/.

chance (danh từ): một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh

Định nghĩa tiếng Anh: A possibility due to a favorable combination of circumstances.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

chance (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.841 lần trong kho sách

chance of success

“Hitherto it cannot be said to have had a fair chance of success.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.017 lần trong kho sách

chance of getting

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chance" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.753 lần trong kho sách

chance of escape

Nét nghĩa mở rộng: an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another (một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Do you think you are one of the fellows who has no _____?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: chance

Do you think you are one of the fellows who has no chance?

Nguồn: Pansy, 1841-1930 [Editor]: A day in the country, and other stories

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“To get a _____ at recovering your seventy-five thousand you would pay pretty well for that information, wouldn’t you?””

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: chance

To get a chance at recovering your seventy-five thousand you would pay pretty well for that information, wouldn’t you?”

Nguồn: Coxe, George Harmon: Mission of fear

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chance”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chance

Hỏi đáp trọng tâm

chance nghĩa là gì (meaning & definition)?

chance nghĩa là cơ hội. chance là một danh từ tiếng Anh ở bậc A2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: a possibility due to a favorable combination of circumstances.

Từ chance trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃæns/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃæns/.

Từ chance là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chance" giữ vai trò từ loại là danh từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: chanced; Số nhiều danh từ: chances; Dạng V-ing: chancing.

Các nét nghĩa của từ chance theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh - Nét nghĩa 2 [A2]: một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác - Nét nghĩa 3 [A2]: một rủi ro liên quan đến nguy hiểm - Nét nghĩa 4 [A2]: be the case by chance - Nét nghĩa 5 [A2]: occurring or appearing or singled out by chance - Nét nghĩa 6 [A2]: chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chance:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈtʃæns/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: chanced; Số nhiều danh từ: chances; Dạng V-ing: chancing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chance:

chance of success; chance of getting; chance of escape; fair chance; mere chance

chance được dùng trong câu như thế nào?

Do you think you are one of the fellows who has no chance? (1841-1930 [Editor] Pansy, A day in the country, and other stories; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chance, mã đối chiếu EV-79D7DA78. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

chanced, chances, chancing