chanced
danh từ (n)
Chanced có nghĩa là một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh (dạng biến thể ngữ pháp của "chance").
Định nghĩa Anh - Anh: A possibility due to a favorable combination of circumstances.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chanceddanh từ (n)
A possibility due to a favorable combination of circumstances.
Một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •chance of success1.841 lần trong kho sách
- •chance of getting2.017 lần trong kho sách
- •chance of escape1.753 lần trong kho sách
- •fair chance1.291 lần trong kho sách
- •mere chance867 lần trong kho sách
- •chance to meet1.100 lần trong kho sách
- 2.chanceddanh từ (n)
An unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another.
Một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác.
- 3.chanceddanh từ (n)
A risk involving danger.
Một rủi ro liên quan đến nguy hiểm.
Đồng nghĩa (SYN):chance - 4.chancedđộng từ (v)
Be the case by chance.
Cơ hội.
Đồng nghĩa (SYN):chance - 5.chancedtính từ (adj)
Occurring or appearing or singled out by chance.
Cơ hội.
- 6.chancedđộng từ (v)
Take a risk in the hope of a favorable outcome.
Chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi.
Từ nguyên học (Etymology): chanced
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
chance ↔ chanced
Mục từ "chanced" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "chance" (một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh).
Họ từ & Biến thể từ loại: chanced
Họ từ của "chanced" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: chance: danh từ (n).
một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh
Do you think you are one of the fellows who has no chance?
Nguồn: Pansy, 1841-1930 [Editor]: A day in the country, and other stories
Cụm từ & Collocations: chanced
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "chanced". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- chance of success
- chance of getting
- chance of escape
- fair chance
- mere chance
- chance to meet
Đồng nghĩa & Sắc thái: chanced
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chanced" phân theo từng nét nghĩa (một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "chanced" ở nét nghĩa "một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh" (ngoài ra "chance" còn biểu thị: một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác).
“Do you think you are one of the fellows who has no chance?”
Đồng nghĩa trực tiếp với "chanced" khi diễn đạt nét nghĩa: một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh.
“Much of her work focuses on fighting for equal access to educational opportunities.”
Đồng nghĩa với "chanced" ở nét nghĩa "một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác" (ngoài ra "luck" còn biểu thị: hoàn cảnh hoặc tình trạng chung của bạn trong cuộc sống (bao gồm mọi thứ xảy ra với bạn)).
“Second B., “Why, they consider it a charm that will bring good luck, or avert evil.”
Đồng nghĩa với "chanced" ở nét nghĩa "một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác" (ngoài ra "fortune" còn biểu thị: một lượng lớn của cải hoặc thịnh vượng).
“His mother had desired it because she liked Sabine and because it increased the already vast fortune for which she cared so tenderly.”
Đồng nghĩa với "chanced" ở nét nghĩa "một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác" (ngoài ra "hazard" còn biểu thị: một nguồn nguy hiểm).
“The riders in the great tube who have to use it during the busiest of the rush hours are willing to hazard a guess, however.”
Câu dẫn chứng văn học: chanced
Do you think you are one of the fellows who has no chance?To get a chance at recovering your seventy-five thousand you would pay pretty well for that information, wouldn’t you?”It was Fate--chance"--he shrugged his shoulders--"the masters of all of us."But still, there was always a chance, and he never walked down these dark steps behind the electric torch without feeling a mounting excitement.The chaise drove off and he had no chance to see me.Whatever I do, my father is never by any chance pleased."It would be my best chance of seeing Comerio," he said, thoughtfully.You would have had a chance to write a swell report on that shooting, Sands--judging from the other reports you’ve turned in against me.”Đọc mở rộng theo CEFR: chanced
Từ vựng bậcA2→“Do you think you are one of the fellows who has no chance?”
Nguồn: Pansy, 1841-1930 [Editor]: A day in the country, and other stories
“To get a chance at recovering your seventy-five thousand you would pay pretty well for that information, wouldn’t you?””
Nguồn: Coxe, George Harmon: Mission of fear
Cấu trúc & Vận dụng: “chanced”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chanced” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chanced”
Dữ liệu từ nguyên: chance ↔ chanced
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chanced”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chanced” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chanced”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chanced”:
“Do you think you are one of the fellows who has no chance?”
Gợi ý luyện tập với “chanced”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chanced (danh từ): một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh
Định nghĩa tiếng Anh: A possibility due to a favorable combination of circumstances.
chance ↔ chanced
Họ từ trong dữ liệu: chance: danh từ (n)
chance of success
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chanced" trong câu.
chance of getting
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chanced" trong câu.
chance of escape
Nét nghĩa mở rộng: an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another (một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác)
Ứng dụng & Mở rộng: “chanced”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chanced”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chanced”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chanced” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “chanced” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chanced
Hỏi đáp trọng tâmchanced nghĩa là gì (meaning & definition)?
chanced (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtʃænst/) có nghĩa là một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh (dạng biến thể ngữ pháp của "chance"). a possibility due to a favorable combination of circumstances
Từ chanced trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtʃænst/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃænst/; US /ˈtʃænst/.
Từ chanced là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chanced" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ chanced theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh - Nét nghĩa 2 [A2]: một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác - Nét nghĩa 3 [A2]: một rủi ro liên quan đến nguy hiểm - Nét nghĩa 4 [A2]: cơ hội - Nét nghĩa 5 [A2]: cơ hội - Nét nghĩa 6 [A2]: chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chanced:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtʃænst/; US /ˈtʃænst/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chanced:
chance of success; chance of getting; chance of escape; fair chance; mere chance
chanced được dùng trong câu như thế nào?
Do you think you are one of the fellows who has no chance? (1841-1930 [Editor] Pansy, A day in the country, and other stories; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)