Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

chancing

danh từ (n)

A2

Chancing có nghĩa là chancing (danh từ) có nghĩa là một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh (dạng biến thể ngữ pháp của "chance"), một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh.

Định nghĩa Anh - Anh: A possibility due to a favorable combination of circumstances.

Họ từ:chance(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.chancingdanh từ (n)

    A possibility due to a favorable combination of circumstances.

    Một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh.

    Đồng nghĩa (SYN):chance/opportunity
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.chancingdanh từ (n)

    An unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another.

    Một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác.

    Đồng nghĩa (SYN):chance/luck/fortune/hazard
  3. 3.chancingdanh từ (n)

    A risk involving danger.

    Một rủi ro liên quan đến nguy hiểm.

    Đồng nghĩa (SYN):chance
  4. 4.chancingđộng từ (v)

    Be the case by chance.

    Cơ hội.

    Đồng nghĩa (SYN):chance
  5. 5.chancingtính từ (adj)

    Occurring or appearing or singled out by chance.

    Cơ hội.

    Đồng nghĩa (SYN):chance/casual
  6. 6.chancingđộng từ (v)

    Take a risk in the hope of a favorable outcome.

    Chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): chancing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

chance ↔ chancing

Mục từ "chancing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "chance" (một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: chancing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "chancing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: chance: danh từ (n).

chancedanh từ (n)/ˈtʃæns/

một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh

•

Do you think you are one of the fellows who has no chance?

Nguồn: Pansy, 1841-1930 [Editor]: A day in the country, and other stories

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: chancing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "chancing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • chance of success
  • chance of getting
  • chance of escape
  • fair chance
  • mere chance
  • chance to meet
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: chancing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "chancing" phân theo từng nét nghĩa (một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "chancing" ở nét nghĩa "một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh" (ngoài ra "chance" còn biểu thị: một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác).

“Do you think you are one of the fellows who has no chance?”

Đồng nghĩa trực tiếp với "chancing" khi diễn đạt nét nghĩa: một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh.

“Much of her work focuses on fighting for equal access to educational opportunities.”

Đồng nghĩa với "chancing" ở nét nghĩa "một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác" (ngoài ra "luck" còn biểu thị: hoàn cảnh hoặc tình trạng chung của bạn trong cuộc sống (bao gồm mọi thứ xảy ra với bạn)).

“Second B., “Why, they consider it a charm that will bring good luck, or avert evil.”

Đồng nghĩa với "chancing" ở nét nghĩa "một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác" (ngoài ra "fortune" còn biểu thị: một lượng lớn của cải hoặc thịnh vượng).

“His mother had desired it because she liked Sabine and because it increased the already vast fortune for which she cared so tenderly.”

Đồng nghĩa với "chancing" ở nét nghĩa "một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác" (ngoài ra "hazard" còn biểu thị: một nguồn nguy hiểm).

“The riders in the great tube who have to use it during the busiest of the rush hours are willing to hazard a guess, however.”

Đồng nghĩa với "chancing" ở nét nghĩa "cơ hội" (ngoài ra "casual" còn biểu thị: được đánh dấu bằng sự vô tư vô tư).

“The casual observer would have classed him as a student or actor.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: chancing

Do you think you are one of the fellows who has no chance?
Pansy, 1841-1930 [Editor]: A day in the country, and other stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
To get a chance at recovering your seventy-five thousand you would pay pretty well for that information, wouldn’t you?”
Coxe, George Harmon: Mission of fear, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It was Fate--chance"--he shrugged his shoulders--"the masters of all of us."
Christie, Agatha: The mysterious Mr. Quin, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But still, there was always a chance, and he never walked down these dark steps behind the electric torch without feeling a mounting excitement.
Priestley, J. B. (John Boynton): Angel Pavement, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The chaise drove off and he had no chance to see me.
Herzen, Aleksandr: My past and thoughts, vol. 2 (of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Whatever I do, my father is never by any chance pleased.
Giberne, Agnes: Life-tangles, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"It would be my best chance of seeing Comerio," he said, thoughtfully.
Lyall, Edna: Knight-errant, Nguyên văn tác phẩm
You would have had a chance to write a swell report on that shooting, Sands--judging from the other reports you’ve turned in against me.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The Silver Bar mystery, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: chancing

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “chancing” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Do you think you are one of the fellows who has no chance?”

Nguồn: Pansy, 1841-1930 [Editor]: A day in the country, and other stories

“To get a chance at recovering your seventy-five thousand you would pay pretty well for that information, wouldn’t you?””

Nguồn: Coxe, George Harmon: Mission of fear

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “chancing”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chancing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “chancing”

Dữ liệu từ nguyên: chance ↔ chancing

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chancing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chancing” với tần suất cao:

1.841 lần trong kho sách
2.017 lần trong kho sách
1.753 lần trong kho sách
1.291 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chancing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chancing”:

“Do you think you are one of the fellows who has no chance?”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “chancing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

chancing (danh từ): một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh

Định nghĩa tiếng Anh: A possibility due to a favorable combination of circumstances.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

chance ↔ chancing

Họ từ trong dữ liệu: chance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.841 lần trong kho sách

chance of success

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chancing" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm2.017 lần trong kho sách

chance of getting

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chancing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.753 lần trong kho sách

chance of escape

Nét nghĩa mở rộng: an unknown and unpredictable phenomenon that causes an event to result one way rather than another (một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “chancing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: chancing

Hỏi đáp trọng tâm

chancing nghĩa là gì (meaning & definition)?

chancing (danh từ) có nghĩa là một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh (dạng biến thể ngữ pháp của "chance"). a possibility due to a favorable combination of circumstances

Từ chancing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "chancing" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ chancing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: một khả năng do sự kết hợp thuận lợi của hoàn cảnh - Nét nghĩa 2 [A2]: một hiện tượng chưa biết và không thể đoán trước khiến một sự kiện xảy ra theo cách này chứ không phải theo cách khác - Nét nghĩa 3 [A2]: một rủi ro liên quan đến nguy hiểm - Nét nghĩa 4 [A2]: cơ hội - Nét nghĩa 5 [A2]: cơ hội - Nét nghĩa 6 [A2]: chấp nhận rủi ro với hy vọng đạt được kết quả thuận lợi

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chancing:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chancing:

chance of success; chance of getting; chance of escape; fair chance; mere chance

chancing được dùng trong câu như thế nào?

Do you think you are one of the fellows who has no chance? (1841-1930 [Editor] Pansy, A day in the country, and other stories; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/chancing, mã đối chiếu EV-7C70E8F0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "chancing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "chance".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

chance