Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

break

động từ (v)

A1
/ˈbɹeɪk//ˈbɹeɪk/
Biến thể:
breaking/ˈbɹeɪkɪŋ/
(Dạng V-ing)
breaks/ˈbɹeɪks/
(Ngôi thứ 3 số ít)
broke/ˈbɹoʊk/
(Biến thể ngữ pháp)
broken
(Biến thể ngữ pháp)

Break có nghĩa là phá vỡ, một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra.

Định nghĩa Anh - Anh: Terminate.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.breakđộng từ (v)

    Terminate.

    Một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra.

  2. 2.breakđộng từ (v)

    Become separated into pieces or fragments.

    Một điều may mắn bất ngờ.

    Đồng nghĩa (SYN):separate/split up/fall apart/come apart
  3. 3.breakdanh từ (n)

    Some abrupt occurrence that interrupts an ongoing activity.

    (địa chất) vết nứt trên vỏ trái đất do sự dịch chuyển của một bên so với bên kia.

    Đồng nghĩa (SYN):interruption
  4. 4.breakđộng từ (v)

    Render inoperable or ineffective.

    Chấm dứt.

  5. 5.breakdanh từ (n)

    An unexpected piece of good luck.

    Trở nên tách thành từng mảnh hoặc mảnh.

    Đồng nghĩa (SYN):good luck/happy chance
  6. 6.breakdanh từ (n)[geology]

    A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.

    Làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): break

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: break

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "break" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: breakable: tính từ (adj).

breakabletính từ (adj)/ˈbɹeɪkəbəl/

có khả năng bị phá vỡ hoặc hư hỏng

•

Captain," says Alan, "I doubt your word is a breakable.

“Thuyền trưởng,” Alan nói, “tôi nghi ngờ lời nói của anh khó có thể phá vỡ được.

Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 10

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: break

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 12 mục kết hợp trong dữ liệu của "break". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (12)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • break off

    I was convinced, from what Sir Bernard said, that you, as well as he, wished to break off all connection between us.

    Theo những gì Ngài Bernard đã nói, tôi tin rằng bạn cũng như ông ấy muốn cắt đứt mọi mối liên hệ giữa chúng ta.

    Lee, M. (Mary), active 1867-1892: The oak staircase

  • break down

    The essay should help break down stereotypes for those outsiders about Minnesota's cold weather and apparent drabness.

    Bài luận sẽ giúp phá bỏ định kiến ​​của những người ngoài cuộc về thời tiết lạnh giá và sự buồn tẻ rõ ràng của Minnesota.

    Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Description

  • break out

    Afterwards, ulceration and sores break out in various parts of the body, chiefly over the joints and more particularly the knuckles.

    Thompson, C. J. S. (Charles John Samuel): Poison mysteries in history, romance and crime

  • break forth
  • break up

    Uncle Win, when you break up housekeeping you can leave me that picture."

    Chú Win, khi dọn dẹp nhà chú có thể để lại cho cháu tấm ảnh đó."

    Douglas, Amanda M.: A Little Girl in Old Boston

  • break the silence
  • break into
  • break through
  • break loose
  • heart break
  • break the seal
  • break away
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: break

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "break" phân theo từng nét nghĩa (một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "break" ở nét nghĩa "một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra" (ngoài ra "interrupt" còn biểu thị: nghỉ ngơi).

““What we wanted,” Stanley Fleetwood interrupted, “was to persuade him to allow a divorce to go through quietly.”

Đồng nghĩa với "break" ở nét nghĩa "một điều may mắn bất ngờ" (ngoài ra "separate" còn biểu thị: độc lập).

“This in spite of the fact that for two years they had not been separated for twenty-four hours at a time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "break" khi diễn đạt nét nghĩa: một điều may mắn bất ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "break" khi diễn đạt nét nghĩa: một điều may mắn bất ngờ.

Đồng nghĩa trực tiếp với "break" khi diễn đạt nét nghĩa: một điều may mắn bất ngờ.

Đồng nghĩa với "break" ở nét nghĩa "(địa chất) vết nứt trên vỏ trái đất do sự dịch chuyển của một bên so với bên kia" (ngoài ra "interruption" còn biểu thị: một hành động trì hoãn hoặc làm gián đoạn tính liên tục).

“At the first interruption of the ceremony, by that excited intruder, she had comprehended all.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: break

Uncle Win, when you break up housekeeping you can leave me that picture."

Chú Win, khi dọn dẹp nhà chú có thể để lại cho cháu tấm ảnh đó."

Douglas, Amanda M.: A Little Girl in Old Boston, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Frank suddenly broke down; he gulped down his tears with difficulty, a gulp of anguish.

Frank đột nhiên suy sụp; anh nuốt nước mắt một cách khó khăn, một tiếng nuốt nước mắt đau khổ.

Couperus, Louis: Footsteps of Fate, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the sound of the closing door, Philip broke out into renewed lamentations.

Khi nghe tiếng cửa đóng, Philip lại bật ra những lời than thở.

Stanley, Caroline Abbot: A Modern Madonna, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It breaks down to antimony tetroxide when heated to a high temperature.

Nó phân hủy thành antimon tetroxide khi đun nóng đến nhiệt độ cao.

Wikipedia contributors: Antimony pentoxide, Nguyên văn tác phẩm
Cubism took ordinary shapes and broke them up into abstract geometric forms.

Chủ nghĩa lập thể lấy những hình dạng bình thường và chia chúng thành những dạng hình học trừu tượng.

Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Play, Sport and Arts, Nguyên văn tác phẩm
Jack flung down, in sheer despair, the chisel with which he had attempted to break the mortar.

Jack tuyệt vọng ném xuống chiếc đục mà anh đã dùng để đập vỡ cối.

Hemyng, Bracebridge: Jack Harkaway's Boy Tinker Among The Turks Book Number Fifteen in the Jack Harkaway Series, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The essay should help break down stereotypes for those outsiders about Minnesota's cold weather and apparent drabness.

Bài luận sẽ giúp phá bỏ định kiến ​​của những người ngoài cuộc về thời tiết lạnh giá và sự buồn tẻ rõ ràng của Minnesota.

Tác phẩm mở: Rhetoric and Composition/Description, Nguyên văn tác phẩm
It is very rare for a person to not have sulfite oxidase, the enzyme that breaks down sulphur.

Rất hiếm khi một người không có sulfite oxidase, loại enzyme phân hủy lưu huỳnh.

Wikipedia contributors: White wine, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: break

Từ vựng bậcA1→
Tác phẩm tiêu biểu có chứa từ “break”:Thư viện Engvera

The Marathon Runner's Goal

Từ 'break' xuất hiện tại dòng 1 của tác phẩm.

“Before dawn broke over the misty hills, Elena laced her running shoes with a single clear goal in mind.”

Trước khi bình minh ló rạng trên những ngọn đồi mờ sương, Elena thắt chặt dây giày với một mục tiêu rõ ràng trong tâm trí.

Đọc tác phẩm này →
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “break” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Uncle Win, when you break up housekeeping you can leave me that picture."”

Chú Win, khi dọn dẹp nhà chú có thể để lại cho cháu tấm ảnh đó."

Nguồn: Douglas, Amanda M.: A Little Girl in Old Boston

“Frank suddenly broke down; he gulped down his tears with difficulty, a gulp of anguish.”

Frank đột nhiên suy sụp; anh nuốt nước mắt một cách khó khăn, một tiếng nuốt nước mắt đau khổ.

Nguồn: Couperus, Louis: Footsteps of Fate

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “break”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “break” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “break”

Họ từ liên kết: breakable: tính từ (adj)

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “break”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “break” với tần suất cao:

14.354 lần trong kho sách
17.058 lần trong kho sách
20.559 lần trong kho sách
3.884 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “break”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “break”:

“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “break”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɹeɪk/.

break (động từ): một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra

Định nghĩa tiếng Anh: Terminate.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

break (động từ (v)) ↔ breakable

Họ từ trong dữ liệu: breakable: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi14.354 lần trong kho sách

break off

“I was convinced, from what Sir Bernard said, that you, as well as he, wished to break off all connection between us.” (Theo những gì Ngài Bernard đã nói, tôi tin rằng bạn cũng như ông ấy muốn cắt đứt mọi mối liên hệ giữa chúng ta.)

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm17.058 lần trong kho sách

break down

“The essay should help break down stereotypes for those outsiders about Minnesota's cold weather and apparent drabness.” (Bài luận sẽ giúp phá bỏ định kiến ​​của những người ngoài cuộc về thời tiết lạnh giá và sự buồn tẻ rõ ràng của Minnesota.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái20.559 lần trong kho sách

break out

“Afterwards, ulceration and sores break out in various parts of the body, chiefly over the joints and more particularly the knuckles.”

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she _____ down.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: broke

But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.

Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“Harry had been ready to _____ and run, but he had gripped him.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: break

Harry had been ready to break and run, but he had gripped him.

Nguồn: Sheehan, Perley Poore: Three sevens

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “break”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: break

Hỏi đáp trọng tâm

break nghĩa là gì (meaning & definition)?

break nghĩa là phá vỡ. break là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: terminate.

Từ break trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɹeɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɹeɪk/.

Từ break là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "break" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Dạng V-ing: breaking; Ngôi thứ 3 số ít: breaks; Biến thể ngữ pháp: broke; Biến thể ngữ pháp: broken.

Các nét nghĩa của từ break theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra - Nét nghĩa 2 [A1]: một điều may mắn bất ngờ - Nét nghĩa 3 [A1]: (địa chất) vết nứt trên vỏ trái đất do sự dịch chuyển của một bên so với bên kia - Nét nghĩa 4 [A1]: chấm dứt - Nét nghĩa 5 [A1]: trở nên tách thành từng mảnh hoặc mảnh - Nét nghĩa 6 [A1]: làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ break:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /ˈbɹeɪk/. Dạng từ: Dạng V-ing: breaking; Ngôi thứ 3 số ít: breaks; Biến thể ngữ pháp: broke; Biến thể ngữ pháp: broken.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ break:

break off; break down; break out; break forth; break up

break được dùng trong câu như thế nào?

But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down. (Amy Le Feuvre, A bit of rough road; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/break, mã đối chiếu EV-23457D7F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

breaking, breaks, broke, broken