broke
động từ (v)
Broke có nghĩa là chấm dứt (dạng biến thể ngữ pháp của "break").
Định nghĩa Anh - Anh: Terminate.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.brokeđộng từ (v)
Terminate.
Chấm dứt.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •break off14.354 lần trong kho sách
- •break down17.058 lần trong kho sách
- •break out20.559 lần trong kho sách
- •break forth3.884 lần trong kho sách
- •break up18.185 lần trong kho sách
- •break the silence3.698 lần trong kho sách
- 2.brokeđộng từ (v)
Become separated into pieces or fragments.
Một điều may mắn bất ngờ.
- 3.brokedanh từ (n)
Some abrupt occurrence that interrupts an ongoing activity.
(địa chất) vết nứt trên vỏ trái đất do sự dịch chuyển của một bên so với bên kia.
- 4.brokeđộng từ (v)
Render inoperable or ineffective.
Chấm dứt.
Đồng nghĩa (SYN):break - 5.brokedanh từ (n)
An unexpected piece of good luck.
Trở nên tách thành từng mảnh hoặc mảnh.
- 6.brokedanh từ (n)[geology]
A crack in the earth's crust resulting from the displacement of one side with respect to the other.
Làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả.
Từ nguyên học (Etymology): broke
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
break ↔ broke
Mục từ "broke" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "break" (chấm dứt).
Họ từ & Biến thể từ loại: broke
Họ từ của "broke" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: break: động từ (v), breakable: tính từ (adj).
một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra
But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.
Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road
có khả năng bị phá vỡ hoặc hư hỏng
Captain," says Alan, "I doubt your word is a breakable.
“Thuyền trưởng,” Alan nói, “tôi nghi ngờ lời nói của anh khó có thể phá vỡ được.
Nguồn: Stevenson, Robert Louis: The Works of Robert Louis Stevenson - Swanston Edition, Vol. 10
Cụm từ & Collocations: broke
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "broke". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- break off
- break down
- break out
Afterwards, ulceration and sores break out in various parts of the body, chiefly over the joints and more particularly the knuckles.
Thompson, C. J. S. (Charles John Samuel): Poison mysteries in history, romance and crime
- break forth
- break up
- break the silence
Đồng nghĩa & Sắc thái: broke
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "broke" phân theo từng nét nghĩa (chấm dứt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "broke" ở nét nghĩa "chấm dứt" (ngoài ra "break" còn biểu thị: một số sự kiện xảy ra đột ngột làm gián đoạn một hoạt động đang diễn ra).
“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.”
Đồng nghĩa với "broke" ở nét nghĩa "chấm dứt" (ngoài ra "interrupt" còn biểu thị: nghỉ ngơi).
““What we wanted,” Stanley Fleetwood interrupted, “was to persuade him to allow a divorce to go through quietly.”
Đồng nghĩa với "broke" ở nét nghĩa "một điều may mắn bất ngờ" (ngoài ra "separate" còn biểu thị: độc lập).
“This in spite of the fact that for two years they had not been separated for twenty-four hours at a time.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "broke" khi diễn đạt nét nghĩa: một điều may mắn bất ngờ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "broke" khi diễn đạt nét nghĩa: một điều may mắn bất ngờ.
Câu dẫn chứng văn học: broke
But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.Harry had been ready to break and run, but he had gripped him.If on top of Devons, Burnett went broke, he would drag down with him the whole business and every one connected with it.Only two courses were open; either he must buy out Devons, or break him.The hemlock branches are seldom broken by snow; they droop to let the burden slide off.The helmet is camouflaged by breaking up its shape, smooth surface, and shadow.In that moment he realized that his left arm was useless, broken above the elbow by his recent fall.He is like a badly broken horse and ready to rear and kick at the least sign of opposition to his own will.Đọc mở rộng theo CEFR: broke
Từ vựng bậcA1→“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.”
Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road
“Harry had been ready to break and run, but he had gripped him.”
Nguồn: Sheehan, Perley Poore: Three sevens
Cấu trúc & Vận dụng: “broke”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “broke” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “broke”
Dữ liệu từ nguyên: break ↔ broke
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “broke”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “broke” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “broke”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
broke (động từ): chấm dứt
Định nghĩa tiếng Anh: Terminate.
break ↔ broke
Họ từ trong dữ liệu: break: động từ (v), breakable: tính từ (adj)
break off
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "broke" trong câu.
break down
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "broke" trong câu.
break out
“Afterwards, ulceration and sores break out in various parts of the body, chiefly over the joints and more particularly the knuckles.”
“But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she _____ down.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: broke
But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down.
Nguồn: Le Feuvre, Amy: A bit of rough road
“If on top of Devons, Burnett went _____, he would drag down with him the whole business and every one connected with it.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: broke
If on top of Devons, Burnett went broke, he would drag down with him the whole business and every one connected with it.
Nguồn: Bartlett, Frederick Orin: Joan and Co.
Ứng dụng & Mở rộng: “broke”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “broke”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “broke”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “broke” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “broke” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: broke
Hỏi đáp trọng tâmbroke nghĩa là gì (meaning & definition)?
broke (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɹoʊk/) có nghĩa là chấm dứt (dạng biến thể ngữ pháp của "break"). terminate
Từ broke trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈbɹoʊk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹoʊk/; US /ˈbɹoʊk/.
Từ broke là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "broke" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ broke theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: chấm dứt - Nét nghĩa 2 [A1]: một điều may mắn bất ngờ - Nét nghĩa 3 [A1]: (địa chất) vết nứt trên vỏ trái đất do sự dịch chuyển của một bên so với bên kia - Nét nghĩa 4 [A1]: chấm dứt - Nét nghĩa 5 [A1]: trở nên tách thành từng mảnh hoặc mảnh - Nét nghĩa 6 [A1]: làm cho không thể hoạt động hoặc không hiệu quả
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ broke:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹoʊk/; US /ˈbɹoʊk/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ broke:
break off; break down; break out; break forth; break up
broke được dùng trong câu như thế nào?
But when the last minute came and she was wishing her aunt goodbye, she broke down. (Amy Le Feuvre, A bit of rough road; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)