Câu tiếng Anh có từ “blessing”
69 câu thật có từ blessing hoặc các dạng của từ, trích nguyên văn, ghi rõ tác phẩm và giấy phép. Mỗi câu kèm bậc CEFR ước lượng, mẫu ngữ pháp nhận ra được và liên kết sang từ điển.
Nghĩa ngắn gọn: blessing nghĩa là phước lành. blessing là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Định nghĩa tiếng Anh: the formal act of approving. Xem trang từ điển đầy đủ
Lọc câu có từ blessing
Danh sách câu dẫn chứng (2 câu)
The relics were of efficacy commensurate with the gifts of those who desired the Saint's blessing!
Từ trong câu: commensurate, blessing, relic, gift, desire, bless
Herbert W. Tompkins, Hertfordshire. Nguồn: Project Gutenberg #18252. · Tiếng Anh · en-GB · PD-US (Project Gutenberg)
He presented in a very vivid manner the blessings to be won by those who conquer the hindrances of life.
Từ trong câu: vivid, hindrance, bless, manner, blessing, conquer, present, will
Various, The American Missionary: Volume 50, No. 08, August, 1896. Nguồn: Project Gutenberg #16216. · Tiếng Anh · en-US · PD-US (Project Gutenberg)
Câu hỏi thường gặp về câu có từ blessing
- Có bao nhiêu câu tiếng Anh có từ blessing trong kho câu?
- Kho câu có 69 câu có từ blessing hoặc các dạng của từ, trích từ 67 tác phẩm và tài liệu. 0 câu có bản dịch tiếng Việt. Mỗi câu ghi rõ tác phẩm và giấy phép.
- Từ blessing xuất hiện nhiều nhất ở bậc CEFR nào?
- Theo bậc ước lượng từ từ vựng của câu, từ blessing gặp nhiều nhất ở Bậc C1 với 19 câu, rồi Bậc B1 với 17 câu. Bậc do quy tắc tự động gán, không phải đánh giá của giáo viên.
- Mẫu ngữ pháp nào hay đi với từ blessing?
- Ba mẫu gặp nhiều nhất trong các câu có từ blessing: Quá khứ đơn (12 câu), may và might (8 câu), Câu phủ định (7 câu). Nhãn do quy tắc chữ gán tự động nên chỉ tính các câu khớp mẫu rõ ràng.