Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

attend

động từ (v)

B1
/əˈtɛnd//əˈtɛnd/
Biến thể:
attended/əˈtɛndɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
attending/əˈtɛndɪŋ/
(Dạng V-ing)
attends/əˈtɛndz/
(Ngôi thứ 3 số ít)

Attend có nghĩa là tham dự.

Định nghĩa Anh - Anh: Be present at (meetings, church services, university), etc.

Họ từ:attendance(danh từ (n))/attendant(danh từ (n))/attention(danh từ (n))/attentive(tính từ (adj))/attentively(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tham dự”:attendB1/go toB1/take careB1/lookA1/seeA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.attendđộng từ (v)

    Be present at (meetings, church services, university), etc.

    Tham dự.

    • •

      Tertiary Education: After high school, students may attend universities or vocational colleges.

      Giáo dục đại học: Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, học sinh có thể theo học tại các trường đại học hoặc cao đẳng nghề.

    Đồng nghĩa (SYN):go to
    Trái nghĩa (OPP):miss
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.attendđộng từ (v)

    Take charge of or deal with.

    Chịu trách nhiệm hoặc giải quyết.

    Đồng nghĩa (SYN):take care/look/see
  3. 3.attendđộng từ (v)

    To accompany as a circumstance or follow as a result.

    Đi kèm như một hoàn cảnh hoặc theo sau như là một kết quả.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): attend

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: attend

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "attend" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: attendance: danh từ (n), attendant: danh từ (n), attention: danh từ (n), attentive: tính từ (adj), attentively: trạng từ (adv).

attendancedanh từ (n)/əˈtɛndəns/

sự tham dự

•

He naturally was in attendance upon his mistress during her various journeyings; but most of her time was passed at her residence in Hatfield, Yorkshire.

Nguồn: Warner, Charles Dudley, 1829-1900 [Editor]: Library of the World's Best Literature, Ancient and Modern — Volume 09

attendantdanh từ (n)/əˈtɛndənt/

ai đó chờ đợi hoặc có xu hướng hoặc quan tâm đến nhu cầu của người khác

•

When the run was completed, the attendant instantly started another.

Nguồn: Riley, Frank: Project Hi-Psi

attentiondanh từ (n)/əˈtɛnʃən/

quá trình trong đó một người tập trung vào một số đặc điểm của môi trường và loại trừ (tương đối) những đặc điểm khác

•

And chain the gentlefolks' attention whilst that sharp-nosed retriever of yours makes off with a rabbit from the plantation hard by.

Nguồn: Stooke, E. M.: Dick's retriever

attentivetính từ (adj)/əˈtɛntɪv/

chăm sóc hoặc quan tâm

•

The captain was attentive to my wants, and made me as comfortable as he could.

Nguồn: Adams, John S. (John Stowell): Town and Country; Or, Life at Home and Abroad, Without and Within Us

attentivelytrạng từ (adv)/əˈtɛntɪvli/

với sự chú ý

•

She examined the tablets attentively in every part, and at length removed cautiously a little of the wax.

Nguồn: Abbott, Jacob: Xerxes Makers of History

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: attend

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "attend". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • attend the funeral

    I did not attend the funeral in character, if I may venture to say so.

    Dickens, Charles: David Copperfield

  • attend school

    Other examples of paternalistic rules are the obligation to vaccinate children against certain dfiseases, or the obligation to attend school.

    Các ví dụ khác về các quy tắc gia trưởng là nghĩa vụ tiêm chủng cho trẻ em để phòng một số bệnh nhất định hoặc nghĩa vụ phải đi học.

    Wikipedia contributors: Paternalism

  • invited to attend
  • attend church

    They could not attend church because they could not afford the appropriate attire for it.

    Tác phẩm mở: Federal Writers' Project - Life Histories/2013/Spring/Callie Hines

  • summoned to attend
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: attend

4 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "attend" phân theo từng nét nghĩa (tham dự), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "attend" khi diễn đạt nét nghĩa: tham dự.

Đồng nghĩa trực tiếp với "attend" khi diễn đạt nét nghĩa: chịu trách nhiệm hoặc giải quyết.

Đồng nghĩa với "attend" ở nét nghĩa "chịu trách nhiệm hoặc giải quyết" (ngoài ra "look" còn biểu thị: cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người).

“It was rather an equivocal look which the mistress cast over her shoulder at the girl.”

Đồng nghĩa với "attend" ở nét nghĩa "chịu trách nhiệm hoặc giải quyết" (ngoài ra "see" còn biểu thị: nhận thức bằng thị giác hoặc có khả năng nhận thức bằng thị giác).

“Any one but themselves can see they are absolutely suited to each other."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: attend

Tertiary Education: After high school, students may attend universities or vocational colleges.

Giáo dục đại học: Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, học sinh có thể theo học tại các trường đại học hoặc cao đẳng nghề.

Tác phẩm mở: Megauniversity/Korea National Open University, Nguyên văn tác phẩm
Other examples of paternalistic rules are the obligation to vaccinate children against certain dfiseases, or the obligation to attend school.

Các ví dụ khác về các quy tắc gia trưởng là nghĩa vụ tiêm chủng cho trẻ em để phòng một số bệnh nhất định hoặc nghĩa vụ phải đi học.

Wikipedia contributors: Paternalism, Nguyên văn tác phẩm
Because you pay tuition for your child to attend private school, this funding often goes toward better academic and extracurricular programs.

Vì bạn phải trả học phí cho con mình theo học trường tư nên nguồn tài trợ này thường dành cho các chương trình học tập và ngoại khóa tốt hơn.

Tác phẩm mở: Investigating Critical & Contemporary Issues in Education/Charter and Private School Debate, Nguyên văn tác phẩm
Although the media projects to us that he attends church on Christian holidays, President Obama leaves religious matters out of his policy decisions.

Mặc dù các phương tiện truyền thông cho chúng ta biết rằng ông ấy đến nhà thờ vào các ngày lễ của đạo Thiên chúa, Tổng thống Obama vẫn loại bỏ các vấn đề tôn giáo ra khỏi các quyết định chính sách của mình.

Tác phẩm mở: Rhetoric and Writing in the Public Sphere: An Introduction/Chapter 10: Politics and the Public Sphere, Nguyên văn tác phẩm
"We have no end of things to attend to, and not a great deal of time to do it in."
Appleton, Victor: The motion picture chums at the fair, Nguyên văn tác phẩm
You remember the morning that you had to attend to Leonard Murray’s duel?
Barr, Amelia E.: The Belle of Bowling Green, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These are times for men to be attending to more serious things than aesthetic oddities.
Various: The Little Review, August 1917 (Vol. 4, No. 4)
On the way down I would collect Edmund Blunden, who was attending the same course.
Graves, Robert: Good-bye to all that, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: attend

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “attend” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Tertiary Education: After high school, students may attend universities or vocational colleges.”

Giáo dục đại học: Sau khi tốt nghiệp trung học phổ thông, học sinh có thể theo học tại các trường đại học hoặc cao đẳng nghề.

Nguồn: Tác phẩm mở: Megauniversity/Korea National Open University

“Other examples of paternalistic rules are the obligation to vaccinate children against certain dfiseases, or the obligation to attend school.”

Các ví dụ khác về các quy tắc gia trưởng là nghĩa vụ tiêm chủng cho trẻ em để phòng một số bệnh nhất định hoặc nghĩa vụ phải đi học.

Nguồn: Wikipedia contributors: Paternalism

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “attend”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “attend” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “attend”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “attend” với tần suất cao:

728 lần trong kho sách
788 lần trong kho sách
308 lần trong kho sách
567 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “attend”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “attend”:

Đồng nghĩa:go totake carelooksee

“"We have no end of things to attend to, and not a great deal of time to do it in."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “attend”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈtɛnd/.

attend (động từ): tham dự

Định nghĩa tiếng Anh: Be present at (meetings, church services, university), etc.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: động từ (v)

attend (động từ (v)) ↔ attendance, attendant, attention, attentive, attentively

Họ từ trong dữ liệu: attendance: danh từ (n), attendant: danh từ (n), attention: danh từ (n), attentive: tính từ (adj), attentively: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi728 lần trong kho sách

attend the funeral

“I did not attend the funeral in character, if I may venture to say so.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm788 lần trong kho sách

attend school

“Other examples of paternalistic rules are the obligation to vaccinate children against certain dfiseases, or the obligation to attend school.” (Các ví dụ khác về các quy tắc gia trưởng là nghĩa vụ tiêm chủng cho trẻ em để phòng một số bệnh nhất định hoặc nghĩa vụ phải đi học.)

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái308 lần trong kho sách

invited to attend

Nét nghĩa mở rộng: take charge of or deal with (chịu trách nhiệm hoặc giải quyết)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“"We have no end of things to _____ to, and not a great deal of time to do it in."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: attend

"We have no end of things to attend to, and not a great deal of time to do it in."

Nguồn: Appleton, Victor: The motion picture chums at the fair

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“You remember the morning that you had to _____ to Leonard Murray’s duel?”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: attend

You remember the morning that you had to attend to Leonard Murray’s duel?

Nguồn: Barr, Amelia E.: The Belle of Bowling Green

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “attend”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: attend

Hỏi đáp trọng tâm

attend nghĩa là gì (meaning & definition)?

attend nghĩa là tham dự. attend là một động từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: be present at (meetings, church services, university), etc..

Từ attend trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɛnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈtɛnd/.

Từ attend là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "attend" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Quá khứ / Phân từ: attended; Dạng V-ing: attending; Ngôi thứ 3 số ít: attends.

Các nét nghĩa của từ attend theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tham dự (Ví dụ: “Tertiary Education: After high school, students may attend universities or vocational colleges.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: chịu trách nhiệm hoặc giải quyết - Nét nghĩa 3 [B1]: đi kèm như một hoàn cảnh hoặc theo sau như là một kết quả

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ attend:

IPA trong dữ liệu mục từ: US /əˈtɛnd/. Dạng từ: Quá khứ / Phân từ: attended; Dạng V-ing: attending; Ngôi thứ 3 số ít: attends.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ attend:

attend the funeral; attend school; invited to attend; attend church; summoned to attend

attend được dùng trong câu như thế nào?

"We have no end of things to attend to, and not a great deal of time to do it in." (Victor Appleton, The motion picture chums at the fair; Nguyên văn tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/attend, mã đối chiếu EV-FA05A47A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Các dạng được giữ theo danh sách nguồn; chưa gắn từ loại hoặc nghĩa cho từng dạng.

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

attended, attending, attends