wholes
tính từ (adj)
Wholes có nghĩa là bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ (dạng biến thể ngữ pháp của "whole").
Định nghĩa Anh - Anh: Including all components without exception.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.wholestính từ (adj)
Including all components without exception.
Bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ.
Đồng nghĩa (SYN):wholeTrái nghĩa (OPP):fractionalCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •whole world11.051 lần trong kho sách
- •whole affair5.379 lần trong kho sách
- •whole party6.857 lần trong kho sách
- •whole story6.502 lần trong kho sách
- •whole thing8.073 lần trong kho sách
- •whole family4.993 lần trong kho sách
- 2.wholesdanh từ (n)
All of something including all its component elements or parts.
(của anh chị em) có cùng cha mẹ.
Đồng nghĩa (SYN):whole - 3.wholestính từ (adj)[of siblings]
Having the same parents.
Không bị thương.
- 4.wholestính từ (adj)
Not injured.
Tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó.
- 5.wholesdanh từ (n)
An assemblage of parts that is regarded as a single entity.
Một tập hợp các bộ phận được coi là một thực thể duy nhất.
- 6.wholestrạng từ (adv)
To a complete degree or to the full or entire extent (`whole' is often used informally for `wholly').
Hoàn toàn.
Từ nguyên học (Etymology): wholes
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
whole ↔ wholes
Mục từ "wholes" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "whole" (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ).
Họ từ & Biến thể từ loại: wholes
Họ từ của "wholes" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: whole: tính từ (adj), wholly: trạng từ (adv).
bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
hoàn toàn
His luck and his hopes of being amused or interested depend wholly on his right- and left-hand neighbours.
Nguồn: Smalley, George W. (George Washburn): Anglo-American Memories
Cụm từ & Collocations: wholes
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "wholes". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- whole world
- whole affair
- whole party
- whole story
- whole thing
The whole thing was so funny somehow--so unlike Vernon.
Christie, Agatha: Giants' bread
- whole family
Đồng nghĩa & Sắc thái: wholes
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "wholes" phân theo từng nét nghĩa (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "wholes" ở nét nghĩa "bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ" (ngoài ra "whole" còn biểu thị: không bị thương).
“The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "wholes" khi diễn đạt nét nghĩa: tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wholes" khi diễn đạt nét nghĩa: tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "wholes" khi diễn đạt nét nghĩa: tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó.
Đồng nghĩa với "wholes" ở nét nghĩa "một tập hợp các bộ phận được coi là một thực thể duy nhất" (ngoài ra "unit" còn biểu thị: bất kỳ sự phân chia số lượng nào được chấp nhận làm tiêu chuẩn đo lường hoặc trao đổi).
“When an infantry unit is not actively fighting the enemy, it should be actively searching for the enemy, which is the primary purpose of scouting.”
Câu dẫn chứng văn học: wholes
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.The great figure of the Mother and her lions occupies the whole height of the back wall of the tomb.The whole thing was so funny somehow--so unlike Vernon.I made an exhaustive search and came to the conclusion that my whole desk had been thoroughly ransacked, and the various papers replaced hurriedly."But it was too big and complex and he couldn’t “see,” as he said, the whole concept of the plane.If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.But upon the whole, this is a fairly good edition of the essays—possibly for some readers, the best.Đọc mở rộng theo CEFR: wholes
Từ vựng bậcA2→“The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.”
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”
Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850
Cấu trúc & Vận dụng: “wholes”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “wholes” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “wholes”
Dữ liệu từ nguyên: whole ↔ wholes
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “wholes”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “wholes” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “wholes”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
wholes (tính từ): bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ
Định nghĩa tiếng Anh: Including all components without exception.
whole ↔ wholes
Họ từ trong dữ liệu: whole: tính từ (adj), wholly: trạng từ (adv)
whole world
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "wholes" trong câu.
whole affair
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "wholes" trong câu.
whole party
Nét nghĩa mở rộng: all of something including all its component elements or parts ((của anh chị em) có cùng cha mẹ)
Ứng dụng & Mở rộng: “wholes”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “wholes”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “wholes”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “wholes” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “wholes” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: wholes
Hỏi đáp trọng tâmwholes nghĩa là gì (meaning & definition)?
wholes (tính từ, phát âm Mỹ /ˈhoʊlz/) có nghĩa là bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ (dạng biến thể ngữ pháp của "whole"). including all components without exception
Từ wholes trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈhoʊlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊlz/; US /ˈhoʊlz/.
Từ wholes là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "wholes" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ wholes theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ - Nét nghĩa 2 [A2]: (của anh chị em) có cùng cha mẹ - Nét nghĩa 3 [A2]: không bị thương - Nét nghĩa 4 [A2]: tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó - Nét nghĩa 5 [A2]: một tập hợp các bộ phận được coi là một thực thể duy nhất - Nét nghĩa 6 [A2]: hoàn toàn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ wholes:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈhoʊlz/; US /ˈhoʊlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ wholes:
whole world; whole affair; whole party; whole story; whole thing
wholes được dùng trong câu như thế nào?
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook. (Anna Botsford Comstock, Handbook of nature-study for teachers and parents; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)