fractional
tính từ (adj)
Fractional có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "whole" (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ).
Định nghĩa Anh - Anh: Opposite in meaning to whole (including all components without exception).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.fractionaltính từ (adj)
Opposite in meaning to whole (including all components without exception).
Mang nghĩa đối lập với "whole" (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ).
- •
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.
Trái nghĩa (OPP):whole - •
Từ nguyên học (Etymology): fractional
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
whole ↔ fractional
Mục từ "fractional" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "whole" (Mang nghĩa đối lập với "whole" (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ)).
Họ từ & Biến thể từ loại: fractional
Họ từ của "fractional" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: whole: tính từ (adj), wholly: trạng từ (adv).
bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
hoàn toàn
His luck and his hopes of being amused or interested depend wholly on his right- and left-hand neighbours.
Nguồn: Smalley, George W. (George Washburn): Anglo-American Memories
Cụm từ & Collocations: fractional
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "fractional". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: fractional
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "fractional" phân theo từng nét nghĩa (Mang nghĩa đối lập với "whole" (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: fractional
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.The great figure of the Mother and her lions occupies the whole height of the back wall of the tomb.The whole thing was so funny somehow--so unlike Vernon.I made an exhaustive search and came to the conclusion that my whole desk had been thoroughly ransacked, and the various papers replaced hurriedly."But it was too big and complex and he couldn’t “see,” as he said, the whole concept of the plane.If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.But upon the whole, this is a fairly good edition of the essays—possibly for some readers, the best.Đọc mở rộng theo CEFR: fractional
Từ vựng bậcB1→“The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.”
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”
Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850
Cấu trúc & Vận dụng: “fractional”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “fractional” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “fractional”
Dữ liệu từ nguyên: whole ↔ fractional
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “fractional”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “fractional”:
“The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.”
Gợi ý luyện tập với “fractional”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
fractional (tính từ): Mang nghĩa đối lập với "whole" (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ)
Định nghĩa tiếng Anh: Opposite in meaning to whole (including all components without exception).
whole ↔ fractional
Họ từ trong dữ liệu: whole: tính từ (adj), wholly: trạng từ (adv)
fractional: Mang nghĩa đối lập với "whole" (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "fractional" trong câu.
fractional (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "fractional" trong câu.
fractional (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "fractional".
Ứng dụng & Mở rộng: “fractional”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “fractional”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “fractional”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “fractional” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “fractional” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: fractional
Hỏi đáp trọng tâmfractional nghĩa là gì (meaning & definition)?
fractional (tính từ, phát âm Mỹ /ˈfɹækʃənəl/) có nghĩa là Mang nghĩa đối lập với "whole" (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "whole"). Opposite in meaning to whole (including all components without exception)
Từ fractional trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈfɹæk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹækʃənəl/; US /ˈfɹækʃənəl/.
Từ fractional là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "fractional" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ fractional theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: Mang nghĩa đối lập với "whole" (bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ) (Ví dụ: “The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ fractional:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈfɹækʃənəl/; US /ˈfɹækʃənəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
fractional được dùng trong câu như thế nào?
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook. (Anna Botsford Comstock, Handbook of nature-study for teachers and parents; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)