unharmed
tính từ (adj)
Unharmed có nghĩa là tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó.
Định nghĩa Anh - Anh: Not injured.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.unharmedtính từ (adj)
Not injured.
Tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó.
- •
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •whole world11.051 lần trong kho sách
- •whole affair5.379 lần trong kho sách
- •whole party6.857 lần trong kho sách
- •whole story6.502 lần trong kho sách
- •whole thing8.073 lần trong kho sách
- •whole family4.993 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): unharmed
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
whole ↔ unharmed
Mục từ "unharmed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "whole" (tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó).
Họ từ & Biến thể từ loại: unharmed
Họ từ của "unharmed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: whole: tính từ (adj), wholly: trạng từ (adv).
bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
hoàn toàn
His luck and his hopes of being amused or interested depend wholly on his right- and left-hand neighbours.
Nguồn: Smalley, George W. (George Washburn): Anglo-American Memories
Cụm từ & Collocations: unharmed
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "unharmed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- whole world
- whole affair
- whole party
- whole story
- whole thing
The whole thing was so funny somehow--so unlike Vernon.
Christie, Agatha: Giants' bread
- whole family
Đồng nghĩa & Sắc thái: unharmed
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unharmed" phân theo từng nét nghĩa (tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "unharmed" ở nét nghĩa "tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó" (ngoài ra "whole" còn biểu thị: bao gồm tất cả các thành phần không có ngoại lệ).
“The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "unharmed" khi diễn đạt nét nghĩa: tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "unharmed" khi diễn đạt nét nghĩa: tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó.
Câu dẫn chứng văn học: unharmed
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.The great figure of the Mother and her lions occupies the whole height of the back wall of the tomb.The whole thing was so funny somehow--so unlike Vernon.I made an exhaustive search and came to the conclusion that my whole desk had been thoroughly ransacked, and the various papers replaced hurriedly."But it was too big and complex and he couldn’t “see,” as he said, the whole concept of the plane.If he don’t come pretty soon I’ll be tempted to tell Dorothy the whole thing and let her faint dead away.But upon the whole, this is a fairly good edition of the essays—possibly for some readers, the best.Đọc mở rộng theo CEFR: unharmed
Từ vựng bậcA2→“The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.”
Nguồn: Comstock, Anna Botsford: Handbook of nature-study for teachers and parents
“The whole and only question, with a man making up his mind to locate in California, should be in regard to his health.”
Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household Words, No. 14, June 29, 1850
Cấu trúc & Vận dụng: “unharmed”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unharmed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “unharmed”
Dữ liệu từ nguyên: whole ↔ unharmed
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “unharmed”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “unharmed” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “unharmed”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
unharmed (tính từ): tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó
Định nghĩa tiếng Anh: Not injured.
whole ↔ unharmed
Họ từ trong dữ liệu: whole: tính từ (adj), wholly: trạng từ (adv)
whole world
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unharmed" trong câu.
whole affair
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unharmed" trong câu.
whole party
Mở rộng biên độ diễn đạt với "unharmed".
Ứng dụng & Mở rộng: “unharmed”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “unharmed”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “unharmed”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “unharmed” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “unharmed” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: unharmed
Hỏi đáp trọng tâmunharmed nghĩa là gì (meaning & definition)?
unharmed (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈhɑɹmd/) có nghĩa là tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "whole"). not injured
Từ unharmed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈhɑɹmd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈhɑɹmd/; US /ənˈhɑɹmd/.
Từ unharmed là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "unharmed" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ unharmed theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: tất cả cái gì đó bao gồm tất cả các thành phần hoặc bộ phận cấu thành của nó (Ví dụ: “The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unharmed:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈhɑɹmd/; US /ənˈhɑɹmd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ unharmed:
whole world; whole affair; whole party; whole story; whole thing
unharmed được dùng trong câu như thế nào?
The whole upper part of his body is pale olive, which is a good imitation of the color of the brook. (Anna Botsford Comstock, Handbook of nature-study for teachers and parents; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)