Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

watching

danh từ (n)

A1
/ˈwɑtʃɪŋ//ˈwɑtʃɪŋ/

Watching có nghĩa là hành động quan sát (dạng biến thể ngữ pháp của "watch").

Định nghĩa Anh - Anh: The act of observing.

Họ từ:observation(danh từ (n))/observe(động từ (v))/observer(danh từ (n))/watch(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hành động quan sát”:watchingA1/observationB1/observanceB1/watchA1/tickerA1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.watchingdanh từ (n)

    The act of observing.

    Hành động quan sát.

    Đồng nghĩa (SYN):observation/observance
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.watchingđộng từ (v)

    Look attentively.

    Một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ.

    Đồng nghĩa (SYN):watch
  3. 3.watchingdanh từ (n)

    A small portable timepiece.

    Một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):watch/ticker
  4. 4.watchingđộng từ (v)

    Follow with the eyes or the mind.

    Một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát.

  5. 5.watchingđộng từ (v)

    See or watch.

    Nhìn chăm chú.

    Đồng nghĩa (SYN):watch/view/see/catch/take in
  6. 6.watchingdanh từ (n)

    A period of time (4 or 2 hours) during which some of a ship's crew are on duty.

    Theo dõi bằng mắt hoặc bằng tâm trí.

    Đồng nghĩa (SYN):watch
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): watching

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

observation ↔ watching

Mục từ "watching" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "observation, watch" (hành động quan sát).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: watching

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "watching" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: observation: danh từ (n), observe: động từ (v), observer: danh từ (n), watch: động từ (v).

observationdanh từ (n)/ˌɑbzɚˈveɪʃən/

hành động thực hiện và ghi lại một phép đo

•

From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.

Nguồn: Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): Nouvellettes of the musicians

observeđộng từ (v)/əbˈzɝv/

khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế

•

He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.

Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 5, April 27, 1850

observerdanh từ (n)/əbˈzɝvɚ/

một người nhận thức được (về sự vật hoặc sự kiện) thông qua các giác quan

•

The place is extremely interesting to any observer of American social life.

Nguồn: Birmingham, George A.: From Dublin to Chicago: Some Notes on a Tour in America

watchđộng từ (v)/ˈwɑtʃ/

nhìn chăm chú

•

The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.

Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: watching

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "watching". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • astronomical observation
  • personal observation
  • powers of observation
  • careful observation
  • accurate observation
  • post of observation
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: watching

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "watching" phân theo từng nét nghĩa (hành động quan sát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "watching" ở nét nghĩa "hành động quan sát" (ngoài ra "observation" còn biểu thị: hành động thực hiện và ghi lại một phép đo).

“From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "watching" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động quan sát.

Đồng nghĩa với "watching" ở nét nghĩa "một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ" (ngoài ra "watch" còn biểu thị: nhìn chăm chú).

“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "watching" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ.

Đồng nghĩa với "watching" ở nét nghĩa "một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).

“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”

Đồng nghĩa với "watching" ở nét nghĩa "một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát" (ngoài ra "follow" còn biểu thị: theo dõi).

“There are two cases where the first was followed throughout, and but one where the second was followed exclusively.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: watching

From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.
Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): Nouvellettes of the musicians, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Everything about us tends toward close accuracy and away from the haziness of distant observation.
Kroeber, A. L. (Alfred Louis): Anthropology, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
How rife this spirit of barbarism is, even in societies and States called civilized and Christian, a moderate degree of observation will prove.
Ames, A. H. (Alfred Henno): The Revelation of St. John the Divine, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Flamborough guessed the movement might be intended to conceal his features from easy observation.
Connington, J. J.: The case with nine solutions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It contains a great many observations which go well in a commonplace book, containing as they do a humorous epitome of matters of universal knowledge.
Foulke, William Dudley: Masterpieces of the masters of fiction, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But the observation of the deaf woman had not been so irrelevant, at least to the thoughts that surged into Lydia’s sub-consciousness.
Delafield, E. M.: The heel of Achilles, Nguyên văn tác phẩm
An analogous effect is produced by a close observation of their habits or actions, which, seen from afar, may appear few and monotonous.
Hudson, W. H. (William Henry): British birds, Tiếng Anh (Anh - Anh)
These observations had to be made without creating any suspicion in any of the other watching, grinning boys all about.
Sherwood, Elmer: Lucky, the Boy Scout, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: watching

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “watching” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.”

Nguồn: Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): Nouvellettes of the musicians

“Everything about us tends toward close accuracy and away from the haziness of distant observation.”

Nguồn: Kroeber, A. L. (Alfred Louis): Anthropology

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “watching”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “watching” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “watching”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “watching” với tần suất cao:

466 lần trong kho sách
560 lần trong kho sách
351 lần trong kho sách
292 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “watching”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “watching”:

“From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “watching”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑtʃɪŋ/; US /ˈwɑtʃɪŋ/.

watching (danh từ): hành động quan sát

Định nghĩa tiếng Anh: The act of observing.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

observation ↔ watching

Họ từ trong dữ liệu: observation: danh từ (n), observe: động từ (v), observer: danh từ (n), watch: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi466 lần trong kho sách

astronomical observation

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "watching" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm560 lần trong kho sách

personal observation

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "watching" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái351 lần trong kho sách

powers of observation

Nét nghĩa mở rộng: look attentively (một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“These observations had to be made without creating any suspicion in any of the other _____, grinning boys all about.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: watching

These observations had to be made without creating any suspicion in any of the other watching, grinning boys all about.

Nguồn: Sherwood, Elmer: Lucky, the Boy Scout

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “watching”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: watching

Hỏi đáp trọng tâm

watching nghĩa là gì (meaning & definition)?

watching (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɑtʃɪŋ/) có nghĩa là hành động quan sát (dạng biến thể ngữ pháp của "watch"). the act of observing

Từ watching trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɑt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑtʃɪŋ/; US /ˈwɑtʃɪŋ/.

Từ watching là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "watching" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ watching theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động quan sát - Nét nghĩa 2 [A1]: một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ - Nét nghĩa 3 [A1]: một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ - Nét nghĩa 4 [A1]: một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát - Nét nghĩa 5 [A1]: nhìn chăm chú - Nét nghĩa 6 [A1]: theo dõi bằng mắt hoặc bằng tâm trí

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ watching:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑtʃɪŋ/; US /ˈwɑtʃɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ watching:

astronomical observation; personal observation; powers of observation; careful observation; accurate observation

watching được dùng trong câu như thế nào?

From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him. (E. F. Ellet, Nouvellettes of the musicians; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/watching, mã đối chiếu EV-F23DFBAA. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "watching" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "watch".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

observation, watch