watching
danh từ (n)
Watching có nghĩa là hành động quan sát (dạng biến thể ngữ pháp của "watch").
Định nghĩa Anh - Anh: The act of observing.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.watchingdanh từ (n)
The act of observing.
Hành động quan sát.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •astronomical observation466 lần trong kho sách
- •personal observation560 lần trong kho sách
- •powers of observation351 lần trong kho sách
- •careful observation292 lần trong kho sách
- •accurate observation183 lần trong kho sách
- •post of observation392 lần trong kho sách
- 2.watchingđộng từ (v)
Look attentively.
Một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ.
Đồng nghĩa (SYN):watch - 3.watchingdanh từ (n)
A small portable timepiece.
Một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ.
- 4.watchingđộng từ (v)
Follow with the eyes or the mind.
Một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát.
- 5.watchingđộng từ (v)
See or watch.
Nhìn chăm chú.
- 6.watchingdanh từ (n)
A period of time (4 or 2 hours) during which some of a ship's crew are on duty.
Theo dõi bằng mắt hoặc bằng tâm trí.
Đồng nghĩa (SYN):watch
Từ nguyên học (Etymology): watching
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
observation ↔ watching
Mục từ "watching" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "observation, watch" (hành động quan sát).
Họ từ & Biến thể từ loại: watching
Họ từ của "watching" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: observation: danh từ (n), observe: động từ (v), observer: danh từ (n), watch: động từ (v).
hành động thực hiện và ghi lại một phép đo
From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.
Nguồn: Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): Nouvellettes of the musicians
khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế
He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.
Nguồn: Dickens, Charles, 1812-1870 [Editor]: Household words, No. 5, April 27, 1850
một người nhận thức được (về sự vật hoặc sự kiện) thông qua các giác quan
The place is extremely interesting to any observer of American social life.
Nguồn: Birmingham, George A.: From Dublin to Chicago: Some Notes on a Tour in America
nhìn chăm chú
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.
Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West
Cụm từ & Collocations: watching
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "watching". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- astronomical observation
- personal observation
- powers of observation
- careful observation
- accurate observation
- post of observation
Đồng nghĩa & Sắc thái: watching
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "watching" phân theo từng nét nghĩa (hành động quan sát), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "watching" ở nét nghĩa "hành động quan sát" (ngoài ra "observation" còn biểu thị: hành động thực hiện và ghi lại một phép đo).
“From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "watching" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động quan sát.
Đồng nghĩa với "watching" ở nét nghĩa "một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ" (ngoài ra "watch" còn biểu thị: nhìn chăm chú).
“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "watching" khi diễn đạt nét nghĩa: một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ.
Đồng nghĩa với "watching" ở nét nghĩa "một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát" (ngoài ra "observe" còn biểu thị: khám phá hoặc xác định sự tồn tại, hiện diện hoặc thực tế của).
“He had, however, been observed by a rich widow, somewhat advanced in years, a Frenchwoman and the widow of an officer of engineers.”
Câu dẫn chứng văn học: watching
From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.Everything about us tends toward close accuracy and away from the haziness of distant observation.How rife this spirit of barbarism is, even in societies and States called civilized and Christian, a moderate degree of observation will prove.Flamborough guessed the movement might be intended to conceal his features from easy observation.It contains a great many observations which go well in a commonplace book, containing as they do a humorous epitome of matters of universal knowledge.But the observation of the deaf woman had not been so irrelevant, at least to the thoughts that surged into Lydia’s sub-consciousness.An analogous effect is produced by a close observation of their habits or actions, which, seen from afar, may appear few and monotonous.These observations had to be made without creating any suspicion in any of the other watching, grinning boys all about.Đọc mở rộng theo CEFR: watching
Từ vựng bậcA1→“From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.”
Nguồn: Ellet, E. F. (Elizabeth Fries): Nouvellettes of the musicians
“Everything about us tends toward close accuracy and away from the haziness of distant observation.”
Nguồn: Kroeber, A. L. (Alfred Louis): Anthropology
Cấu trúc & Vận dụng: “watching”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “watching” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “watching”
Dữ liệu từ nguyên: observation ↔ watching
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “watching”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “watching” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “watching”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “watching”:
“From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him.”
Gợi ý luyện tập với “watching”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
watching (danh từ): hành động quan sát
Định nghĩa tiếng Anh: The act of observing.
observation ↔ watching
Họ từ trong dữ liệu: observation: danh từ (n), observe: động từ (v), observer: danh từ (n), watch: động từ (v)
astronomical observation
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "watching" trong câu.
personal observation
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "watching" trong câu.
powers of observation
Nét nghĩa mở rộng: look attentively (một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ)
“These observations had to be made without creating any suspicion in any of the other _____, grinning boys all about.”
Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.
Xem từ và câu gốc
Từ trong câu nguồn: watching
These observations had to be made without creating any suspicion in any of the other watching, grinning boys all about.
Nguồn: Sherwood, Elmer: Lucky, the Boy Scout
Ứng dụng & Mở rộng: “watching”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “watching”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “watching”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “watching” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “watching” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: watching
Hỏi đáp trọng tâmwatching nghĩa là gì (meaning & definition)?
watching (danh từ, phát âm Mỹ /ˈwɑtʃɪŋ/) có nghĩa là hành động quan sát (dạng biến thể ngữ pháp của "watch"). the act of observing
Từ watching trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈwɑt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑtʃɪŋ/; US /ˈwɑtʃɪŋ/.
Từ watching là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "watching" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ watching theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: hành động quan sát - Nét nghĩa 2 [A1]: một chiếc đồng hồ cầm tay nhỏ - Nét nghĩa 3 [A1]: một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ - Nét nghĩa 4 [A1]: một sự giám sát có mục đích để bảo vệ hoặc quan sát - Nét nghĩa 5 [A1]: nhìn chăm chú - Nét nghĩa 6 [A1]: theo dõi bằng mắt hoặc bằng tâm trí
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ watching:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈwɑtʃɪŋ/; US /ˈwɑtʃɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ watching:
astronomical observation; personal observation; powers of observation; careful observation; accurate observation
watching được dùng trong câu như thế nào?
From time to time he made observations with a pencil upon the margin; and seemed so intently occupied that he noticed nothing around him. (E. F. Ellet, Nouvellettes of the musicians; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)