ticker
danh từ (n)
Ticker có nghĩa là cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.
Định nghĩa Anh - Anh: The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tickerdanh từ (n)
The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.
Cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.
- •
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.”
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •heart beat9.309 lần trong kho sách
- •kind heart7.851 lần trong kho sách
- •broken heart5.379 lần trong kho sách
- •human heart4.720 lần trong kho sách
- •light heart5.394 lần trong kho sách
- •tender heart3.628 lần trong kho sách
- •
- 2.tickerdanh từ (n)
The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.
Cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.
- 3.tickerdanh từ (n)
A small portable timepiece.
Một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ.
Đồng nghĩa (SYN):watch
Từ nguyên học (Etymology): ticker
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
heart ↔ ticker
Mục từ "ticker" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "heart, pump, watch" (cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi).
Họ từ & Biến thể từ loại: ticker
Họ từ của "ticker" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: heart: danh từ (n), hearty: tính từ (adj), pump: danh từ (n), watch: động từ (v).
nơi diễn ra cảm giác và trực giác
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick
thể hiện sự thân thiện nồng nhiệt và chân thành
Rest assured you will always find us in good health and with hearty appetites.
Nguồn: Ortoli, Jean-Baptiste Frédéric: Evening Tales
một thiết bị cơ khí di chuyển chất lỏng hoặc khí bằng áp suất hoặc lực hút
The meres have been pumped dry, the bogland has been drained.
Nguồn: Baring-Gould, S. (Sabine): Cheap Jack Zita
nhìn chăm chú
The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.
Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West
Cụm từ & Collocations: ticker
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ticker". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- heart beat
He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.
Esme, Jean d': The Red Gods
- kind heart
- broken heart
- human heart
- light heart
- tender heart
Đồng nghĩa & Sắc thái: ticker
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ticker" phân theo từng nét nghĩa (cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "ticker" ở nét nghĩa "cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi" (ngoài ra "heart" còn biểu thị: nơi diễn ra cảm giác và trực giác).
“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””
Đồng nghĩa với "ticker" ở nét nghĩa "cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi" (ngoài ra "pump" còn biểu thị: một thiết bị cơ khí di chuyển chất lỏng hoặc khí bằng áp suất hoặc lực hút).
“The meres have been pumped dry, the bogland has been drained.”
Câu dẫn chứng văn học: ticker
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.”Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.The author later remarked that he had aimed at the public’s heart and by accident had hit it in the stomach.“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some."You tender-hearted Mouse," he said, in a changed voice.He could do little then to comfort, but his sympathy helped George and took the hardness out of his heart and voice."Thank you," said Mary; her heart was too full to say any more, and Shushila, seeing this, took Hira's hand and led her away.And we rejoice in our hearts, and bless the goodly sun.Đọc mở rộng theo CEFR: ticker
Từ vựng bậcA1→“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””
Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick
“Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.”
Nguồn: Graeme, Bruce: The trail of the White Knight
Cấu trúc & Vận dụng: “ticker”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ticker” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ticker”
Dữ liệu từ nguyên: heart ↔ ticker
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ticker”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ticker” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “ticker”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ticker (danh từ): cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi
Định nghĩa tiếng Anh: The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.
heart ↔ ticker
Họ từ trong dữ liệu: heart: danh từ (n), hearty: tính từ (adj), pump: danh từ (n), watch: động từ (v)
heart beat
“He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.”
kind heart
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ticker" trong câu.
broken heart
Nét nghĩa mở rộng: the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs (cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi)
Ứng dụng & Mở rộng: “ticker”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ticker”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ticker”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ticker” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “ticker” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ticker
Hỏi đáp trọng tâmticker nghĩa là gì (meaning & definition)?
ticker (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɪkɚ/) có nghĩa là cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "heart"). the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs
Từ ticker trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪkɚ/; US /ˈtɪkɚ/.
Từ ticker là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ticker" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ ticker theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi (Ví dụ: “I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””) - Nét nghĩa 2 [B1]: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi - Nét nghĩa 3 [A1]: một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ticker:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪkɚ/; US /ˈtɪkɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ticker:
heart beat; kind heart; broken heart; human heart; light heart
ticker được dùng trong câu như thế nào?
I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.” (W. C. Tuttle, A whizzer on Willer Crick; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)