Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

ticker

danh từ (n)

A1
/ˈtɪkɚ//ˈtɪkɚ/

Ticker có nghĩa là cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.

Định nghĩa Anh - Anh: The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.

Họ từ:heart(danh từ (n))/hearty(tính từ (adj))/pump(danh từ (n))/watch(động từ (v))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tickerdanh từ (n)

    The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.

    Cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.

    • •

      I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.”

    Đồng nghĩa (SYN):heart/pump
  2. 2.tickerdanh từ (n)

    The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.

    Cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi.

    Đồng nghĩa (SYN):pump/heart
  3. 3.tickerdanh từ (n)

    A small portable timepiece.

    Một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ.

    Đồng nghĩa (SYN):watch
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): ticker

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

heart ↔ ticker

Mục từ "ticker" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "heart, pump, watch" (cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: ticker

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "ticker" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: heart: danh từ (n), hearty: tính từ (adj), pump: danh từ (n), watch: động từ (v).

heartdanh từ (n)/ˈhɑɹt/

nơi diễn ra cảm giác và trực giác

•

I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick

heartytính từ (adj)/ˈhɑɹti/

thể hiện sự thân thiện nồng nhiệt và chân thành

•

Rest assured you will always find us in good health and with hearty appetites.

Nguồn: Ortoli, Jean-Baptiste Frédéric: Evening Tales

pumpdanh từ (n)/ˈpʌmp/

một thiết bị cơ khí di chuyển chất lỏng hoặc khí bằng áp suất hoặc lực hút

•

The meres have been pumped dry, the bogland has been drained.

Nguồn: Baring-Gould, S. (Sabine): Cheap Jack Zita

watchđộng từ (v)/ˈwɑtʃ/

nhìn chăm chú

•

The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.

Nguồn: Todd, Burbank L.: Hiram in the Middle West

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: ticker

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "ticker". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • heart beat

    He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.

    Esme, Jean d': The Red Gods

  • kind heart
  • broken heart
  • human heart
  • light heart
  • tender heart
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: ticker

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ticker" phân theo từng nét nghĩa (cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "ticker" ở nét nghĩa "cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi" (ngoài ra "heart" còn biểu thị: nơi diễn ra cảm giác và trực giác).

“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””

Đồng nghĩa với "ticker" ở nét nghĩa "cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi" (ngoài ra "pump" còn biểu thị: một thiết bị cơ khí di chuyển chất lỏng hoặc khí bằng áp suất hoặc lực hút).

“The meres have been pumped dry, the bogland has been drained.”

Đồng nghĩa với "ticker" ở nét nghĩa "một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ" (ngoài ra "watch" còn biểu thị: đồng hồ nhỏ có thể mang theo).

“The man had watched the special wheat as a mother cares for her new-born babe.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: ticker

I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.”
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.
Graeme, Bruce: The trail of the White Knight, Nguyên văn tác phẩm
The author later remarked that he had aimed at the public’s heart and by accident had hit it in the stomach.
Dell, Floyd: Upton Sinclair, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“Bless his heart,” said Mrs. Machin, her pale lips relaxing into a smile, “he wants some.
De la Roche, Mazo: Possession, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"You tender-hearted Mouse," he said, in a changed voice.
Diver, Maud: Unconquered, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He could do little then to comfort, but his sympathy helped George and took the hardness out of his heart and voice.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Thank you," said Mary; her heart was too full to say any more, and Shushila, seeing this, took Hira's hand and led her away.
Shaw, Catharine [Editor]: Sunday sunshine, Tiếng Anh (Anh - Anh)
And we rejoice in our hearts, and bless the goodly sun.
Pearse, Padraic: Collected works of Padraic H. Pearse, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: ticker

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “ticker” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””

Nguồn: Tuttle, W. C. (Wilbur C.): A whizzer on Willer Crick

“Skilfully he endeavoured to change the current of her thoughts by the implied compliment, but the hurt rankled in her heart.”

Nguồn: Graeme, Bruce: The trail of the White Knight

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “ticker”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ticker” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “ticker”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “ticker” với tần suất cao:

9.309 lần trong kho sách
7.851 lần trong kho sách
5.379 lần trong kho sách
4.720 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “ticker”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “ticker”:

Đồng nghĩa:heartpumpwatch

“I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “ticker”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪkɚ/; US /ˈtɪkɚ/.

ticker (danh từ): cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi

Định nghĩa tiếng Anh: The hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

heart ↔ ticker

Họ từ trong dữ liệu: heart: danh từ (n), hearty: tính từ (adj), pump: danh từ (n), watch: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi9.309 lần trong kho sách

heart beat

“He felt his heart beat furiously in little short feverish throbs.”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm7.851 lần trong kho sách

kind heart

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ticker" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái5.379 lần trong kho sách

broken heart

Nét nghĩa mở rộng: the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs (cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “ticker”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: ticker

Hỏi đáp trọng tâm

ticker nghĩa là gì (meaning & definition)?

ticker (danh từ, phát âm Mỹ /ˈtɪkɚ/) có nghĩa là cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "heart"). the hollow muscular organ located behind the sternum and between the lungs

Từ ticker trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɪk/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪkɚ/; US /ˈtɪkɚ/.

Từ ticker là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "ticker" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ ticker theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi (Ví dụ: “I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.””) - Nét nghĩa 2 [B1]: cơ quan rỗng nằm phía sau xương ức và giữa phổi - Nét nghĩa 3 [A1]: một khoảng thời gian (4 hoặc 2 giờ) trong đó một số thuyền viên của tàu đang làm nhiệm vụ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ticker:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɪkɚ/; US /ˈtɪkɚ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ ticker:

heart beat; kind heart; broken heart; human heart; light heart

ticker được dùng trong câu như thế nào?

I ain’t pretty to look upon, but I’ve sure got a heart in my bosom.” (W. C. Tuttle, A whizzer on Willer Crick; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/ticker, mã đối chiếu EV-F6FB2243. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "ticker" được liên kết từ mục từ "heart, pump, watch".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

heart, pump, watch