Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

verbalise

động từ (v)

A2
Biến thể:
verbalises
(Ngôi thứ 3 số ít)
verbalised
(Quá khứ / Phân từ)
verbalising
(Dạng V-ing)

Verbalise có nghĩa là verbalise (động từ) có nghĩa là phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình, phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình.

Định nghĩa Anh - Anh: Articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise.

Họ từ:express(động từ (v))/expression(danh từ (n))/expressive(tính từ (adj))/mouth(danh từ (n))/speak(động từ (v))/speaker(danh từ (n))/speech(danh từ (n))/talk(động từ (v))/talkative(tính từ (adj))/utter(động từ (v))/utterance(danh từ (n))/utterly(trạng từ (adv))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.verbaliseđộng từ (v)

    Articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise.

    Phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình.

    • •

      The teenager's final words were to express his love for his mother.

      Lời cuối cùng của cậu thiếu niên là bày tỏ tình yêu của mình dành cho mẹ.

    Đồng nghĩa (SYN):express/verbalize/utter/give tongue to
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.verbaliseđộng từ (v)

    Express in speech.

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):mouth/talk/speak/utter/verbalize
  3. 3.verbaliseđộng từ (v)

    Express in speech.

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):speak/talk/utter/mouth/verbalize
  4. 4.verbaliseđộng từ (v)

    Express in speech.

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):talk/speak/utter/mouth/verbalize
  5. 5.verbaliseđộng từ (v)

    Articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise.

    Không có bằng cấp.

    Đồng nghĩa (SYN):utter/express/verbalize/give tongue to
  6. 6.verbaliseđộng từ (v)

    Express in speech.

    Diễn đạt bằng lời nói.

    Đồng nghĩa (SYN):utter/talk/speak/mouth/verbalize
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): verbalise

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

express ↔ verbalise

Mục từ "verbalise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "express, mouth, speak, talk, utter" (phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: verbalise

12 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "verbalise" trong kho từ điển gồm 12 mục từ phái sinh: express: động từ (v), expression: danh từ (n), expressive: tính từ (adj), mouth: danh từ (n), speak: động từ (v), speaker: danh từ (n), speech: danh từ (n), talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj), utter: động từ (v), utterance: danh từ (n), utterly: trạng từ (adv).

expressđộng từ (v)/ɪkˈspɹɛs/

thư được phân phối bởi một hệ thống nhanh chóng và hiệu quả

•

The teenager's final words were to express his love for his mother.

Lời cuối cùng của cậu thiếu niên là bày tỏ tình yêu của mình dành cho mẹ.

Nguồn: Explosion in Afghanistan kills British soldier

expressiondanh từ (n)/ɪkˈspɹɛʃən/

cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người

•

The expressions "quantum leap" and "quantum jump" have become ordinary ways of talking about things.

Các thành ngữ "bước nhảy lượng tử" và "bước nhảy lượng tử" đã trở thành cách nói thông thường về sự vật.

Nguồn: Wikipedia contributors: Uncertainty principle

expressivetính từ (adj)/ɪkˈspɹɛsɪv/

đặc trưng bởi sự biểu hiện

•

Fine expressive words had not yet been soiled with all ignoble use.

Nguồn: Tucker, T. G. (Thomas George): Platform Monologues

mouthdanh từ (n)/ˈmaʊθ/

lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh

•

Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.

Nguồn: Various: Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867

speakđộng từ (v)/ˈspik/

diễn đạt bằng lời nói

•

Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.

Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril

speakerdanh từ (n)/ˈspikɚ/

ai đó thể hiện bằng ngôn ngữ

•

After some two thousand contrabands had been fed the company on the platform adjourned to an improvised speakers’ stand where the addresses were made.

Sau khi khoảng hai nghìn hàng lậu đã được đưa vào, công ty trên sân ga đã dừng lại ở một khán đài ngẫu hứng dành cho các diễn giả, nơi ghi địa chỉ.

Nguồn: Crow, Martha Foote: Harriet Beecher Stowe: a biography for girls

speechdanh từ (n)/ˈspitʃ/

hành động cung cấp một giao tiếp bằng lời nói chính thức tới khán giả

•

When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.

Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)

talkđộng từ (v)/ˈtɔk/

trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện

•

Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.

Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane

talkativetính từ (adj)/ˈtɔkətɪv/

đầy những cuộc trò chuyện tầm thường

•

So we find that vain people are talkative, proud, and taciturn.

Nguồn: Schopenhauer, Arthur: The Essays of Arthur Schopenhauer: the Wisdom of Life

utterđộng từ (v)/ˈʌtɚ/

không có bằng cấp

•

Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Money for nothing

utterancedanh từ (n)/ˈʌtɚəns/

việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác

•

But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.

Nhưng nỗi sợ hãi đã làm tắc nghẽn lời nói của anh, đến nỗi họ không thể nghe rõ lời anh nói.

Nguồn: Marchmont, Arthur W.: An Imperial Marriage

utterlytrạng từ (adv)/ˈʌtɚli/

hoàn toàn và không có trình độ chuyên môn

•

I am too utterly without intellectual training or equipment even to form such a thing.

Nguồn: Bradford, Gamaliel: Darwin

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: verbalise

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "verbalise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • express a wish
  • express purpose
  • express a desire
  • express train
  • express an opinion
  • express surprise
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: verbalise

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "verbalise" phân theo từng nét nghĩa (phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "verbalise" ở nét nghĩa "phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình" (ngoài ra "express" còn biểu thị: thư được phân phối bởi một hệ thống nhanh chóng và hiệu quả).

“The teenager's final words were to express his love for his mother.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "verbalise" khi diễn đạt nét nghĩa: phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình.

Đồng nghĩa với "verbalise" ở nét nghĩa "phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình" (ngoài ra "utter" còn biểu thị: không có bằng cấp).

“Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "verbalise" khi diễn đạt nét nghĩa: phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình.

Đồng nghĩa trực tiếp với "verbalise" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.

“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”

Đồng nghĩa với "verbalise" ở nét nghĩa "diễn đạt bằng lời nói" (ngoài ra "talk" còn biểu thị: trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện).

““Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: verbalise

The teenager's final words were to express his love for his mother.

Lời cuối cùng của cậu thiếu niên là bày tỏ tình yêu của mình dành cho mẹ.

Tác phẩm mở: Explosion in Afghanistan kills British soldier
We can express this idea in a different way, using the concept of the order.

Chúng ta có thể diễn đạt ý tưởng này theo một cách khác, sử dụng khái niệm trật tự.

Tác phẩm mở: Discrete Mathematics/Modular arithmetic
Cantonese has a number of sentence final particles which expresses the speaker's tone and sometimes changes the sentence type.

Tiếng Quảng Đông có một số tiểu từ cuối câu thể hiện giọng điệu của người nói và đôi khi làm thay đổi kiểu câu.

Tác phẩm mở: Cantonese/Lesson 1
Negation and conjunction are sufficient to express the other three connectives and indeed any arbitrary formula.

Phủ định và kết hợp là đủ để diễn đạt ba liên kết còn lại và thậm chí là bất kỳ công thức tùy ý nào.

Tác phẩm mở: Formal Logic/Sentential Logic/Expressibility
For once, Ron not only speaks out against something he believes is wrong, but also expresses compassion for others.

Lần đầu tiên, Ron không chỉ lên tiếng phản đối điều mà anh tin là sai mà còn bày tỏ lòng trắc ẩn đối với người khác.

Tác phẩm mở: Muggles' Guide to Harry Potter/Books/Prisoner of Azkaban/Chapter 16
The linear regression model expresses a dependent variable (Y) as the linear function of an independent variable (X) plus error.

Mô hình hồi quy tuyến tính biểu thị biến phụ thuộc (Y) là hàm tuyến tính của biến độc lập (X) cộng với sai số.

Tác phẩm mở: Social Statistics/Introduction
He also expressed the opinion that the Vigilance Committee was doing a good job, and helping to make the bands better for everyone.

Ông cũng bày tỏ quan điểm rằng Ủy ban Cảnh giác đã làm rất tốt và giúp ban nhạc trở nên tốt hơn cho mọi người.

Tác phẩm mở: History of wireless telegraphy and broadcasting in Australia/Topical/Biographies/William Tamillas Stephen Crawford/Notes
Such duties express Arab and Islamic ideals of social justice, and a community-oriented approach to human rights.

Những nhiệm vụ như vậy thể hiện lý tưởng của người Ả Rập và Hồi giáo về công bằng xã hội cũng như cách tiếp cận hướng tới cộng đồng đối với nhân quyền.

Tác phẩm mở: Public International Law/Human Rights Law/Human Rights Protection/Arab and Islamic Human Rights System
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: verbalise

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “verbalise” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“The teenager's final words were to express his love for his mother.”

Lời cuối cùng của cậu thiếu niên là bày tỏ tình yêu của mình dành cho mẹ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Explosion in Afghanistan kills British soldier

“We can express this idea in a different way, using the concept of the order.”

Chúng ta có thể diễn đạt ý tưởng này theo một cách khác, sử dụng khái niệm trật tự.

Nguồn: Tác phẩm mở: Discrete Mathematics/Modular arithmetic

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “verbalise”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “verbalise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “verbalise”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “verbalise” với tần suất cao:

1.765 lần trong kho sách
1.143 lần trong kho sách
995 lần trong kho sách
795 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “verbalise”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “verbalise”:

“The teenager's final words were to express his love for his mother.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “verbalise”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

verbalise (động từ): phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình

Định nghĩa tiếng Anh: Articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

express ↔ verbalise

Họ từ trong dữ liệu: express: động từ (v), expression: danh từ (n), expressive: tính từ (adj), mouth: danh từ (n), speak: động từ (v), speaker: danh từ (n), speech: danh từ (n), talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj), utter: động từ (v), utterance: danh từ (n), utterly: trạng từ (adv)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.765 lần trong kho sách

express a wish

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "verbalise" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.143 lần trong kho sách

express purpose

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "verbalise" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái995 lần trong kho sách

express a desire

Nét nghĩa mở rộng: express in speech (diễn đạt bằng lời nói)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “verbalise”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: verbalise

Hỏi đáp trọng tâm

verbalise nghĩa là gì (meaning & definition)?

verbalise (động từ) có nghĩa là phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "express"). articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise

Từ verbalise là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "verbalise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: verbalises; Quá khứ / Phân từ: verbalised; Dạng V-ing: verbalising.

Các nét nghĩa của từ verbalise theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình (Ví dụ: “The teenager's final words were to express his love for his mother.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 3 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 4 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [B2]: không có bằng cấp - Nét nghĩa 6 [B2]: diễn đạt bằng lời nói

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ verbalise:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: verbalises; Quá khứ / Phân từ: verbalised; Dạng V-ing: verbalising.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ verbalise:

express a wish; express purpose; express a desire; express train; express an opinion

verbalise được dùng trong câu như thế nào?

The teenager's final words were to express his love for his mother. («Explosion in Afghanistan kills British soldier», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=149586 (bản sửa đổi 4817484); English Wikinews (bản làm sạch) - CC BY 2.5)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/verbalise, mã đối chiếu EV-4F5EDDEE. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "verbalise" được liên kết từ mục từ "express, mouth, speak, talk, utter".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

express, mouth, speak, talk, utter