verbalise
động từ (v)
- verbalises
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- verbalised
- (Quá khứ / Phân từ)
- verbalising
- (Dạng V-ing)
Verbalise có nghĩa là verbalise (động từ) có nghĩa là phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình, phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình.
Định nghĩa Anh - Anh: Articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.verbaliseđộng từ (v)
Articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise.
Phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình.
- •
The teenager's final words were to express his love for his mother.
Lời cuối cùng của cậu thiếu niên là bày tỏ tình yêu của mình dành cho mẹ.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •express a wish1.765 lần trong kho sách
- •express purpose1.143 lần trong kho sách
- •express a desire995 lần trong kho sách
- •express train795 lần trong kho sách
- •express an opinion712 lần trong kho sách
- •express surprise643 lần trong kho sách
- •
- 2.verbaliseđộng từ (v)
Express in speech.
Diễn đạt bằng lời nói.
- 3.verbaliseđộng từ (v)
Express in speech.
Diễn đạt bằng lời nói.
- 4.verbaliseđộng từ (v)
Express in speech.
Diễn đạt bằng lời nói.
- 5.verbaliseđộng từ (v)
Articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise.
Không có bằng cấp.
- 6.verbaliseđộng từ (v)
Express in speech.
Diễn đạt bằng lời nói.
Từ nguyên học (Etymology): verbalise
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
express ↔ verbalise
Mục từ "verbalise" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "express, mouth, speak, talk, utter" (phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình).
Họ từ & Biến thể từ loại: verbalise
Họ từ của "verbalise" trong kho từ điển gồm 12 mục từ phái sinh: express: động từ (v), expression: danh từ (n), expressive: tính từ (adj), mouth: danh từ (n), speak: động từ (v), speaker: danh từ (n), speech: danh từ (n), talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj), utter: động từ (v), utterance: danh từ (n), utterly: trạng từ (adv).
thư được phân phối bởi một hệ thống nhanh chóng và hiệu quả
The teenager's final words were to express his love for his mother.
Lời cuối cùng của cậu thiếu niên là bày tỏ tình yêu của mình dành cho mẹ.
Nguồn: Explosion in Afghanistan kills British soldier
cảm xúc thể hiện trên khuôn mặt của một người
The expressions "quantum leap" and "quantum jump" have become ordinary ways of talking about things.
Các thành ngữ "bước nhảy lượng tử" và "bước nhảy lượng tử" đã trở thành cách nói thông thường về sự vật.
Nguồn: Wikipedia contributors: Uncertainty principle
đặc trưng bởi sự biểu hiện
Fine expressive words had not yet been soiled with all ignoble use.
Nguồn: Tucker, T. G. (Thomas George): Platform Monologues
lỗ mở để đưa thức ăn vào và phát ra âm thanh
Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.
Nguồn: Various: Proceedings of the California Academy of Sciences, Volume III, 1863-1867
diễn đạt bằng lời nói
Aunt Drusilla, I am going to tell you the truth now before I meet Nina, and then we will never speak of it again.
Nguồn: Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Nina's peril
ai đó thể hiện bằng ngôn ngữ
After some two thousand contrabands had been fed the company on the platform adjourned to an improvised speakers’ stand where the addresses were made.
Sau khi khoảng hai nghìn hàng lậu đã được đưa vào, công ty trên sân ga đã dừng lại ở một khán đài ngẫu hứng dành cho các diễn giả, nơi ghi địa chỉ.
Nguồn: Crow, Martha Foote: Harriet Beecher Stowe: a biography for girls
hành động cung cấp một giao tiếp bằng lời nói chính thức tới khán giả
When the man looked, the woman's speech was true; the cooked rice and curry had become raw.
Nguồn: Parker, H. (Henry), 1849- [Translator]: Village Folk-Tales of Ceylon, Volume 2 (of 3)
trao đổi ý kiến thông qua trò chuyện
Now, fellows, let’s get over to your camp and talk about our plans.
Nguồn: Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's aeroplane
đầy những cuộc trò chuyện tầm thường
So we find that vain people are talkative, proud, and taciturn.
Nguồn: Schopenhauer, Arthur: The Essays of Arthur Schopenhauer: the Wisdom of Life
không có bằng cấp
Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.
Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Money for nothing
việc sử dụng âm thanh thốt ra để giao tiếp thính giác
But fear had clogged his utterance, so that they could not hear his words distinctly.
Nhưng nỗi sợ hãi đã làm tắc nghẽn lời nói của anh, đến nỗi họ không thể nghe rõ lời anh nói.
Nguồn: Marchmont, Arthur W.: An Imperial Marriage
hoàn toàn và không có trình độ chuyên môn
I am too utterly without intellectual training or equipment even to form such a thing.
Nguồn: Bradford, Gamaliel: Darwin
Cụm từ & Collocations: verbalise
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "verbalise". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- express a wish
- express purpose
- express a desire
- express train
- express an opinion
- express surprise
Đồng nghĩa & Sắc thái: verbalise
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "verbalise" phân theo từng nét nghĩa (phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "verbalise" ở nét nghĩa "phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình" (ngoài ra "express" còn biểu thị: thư được phân phối bởi một hệ thống nhanh chóng và hiệu quả).
“The teenager's final words were to express his love for his mother.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "verbalise" khi diễn đạt nét nghĩa: phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình.
Đồng nghĩa với "verbalise" ở nét nghĩa "phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình" (ngoài ra "utter" còn biểu thị: không có bằng cấp).
“Hugo uttered a short, bitter laugh, and, sinking into a chair, stared bleakly before him.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "verbalise" khi diễn đạt nét nghĩa: phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình.
Đồng nghĩa trực tiếp với "verbalise" khi diễn đạt nét nghĩa: diễn đạt bằng lời nói.
“Those described are fresh and shining in the mouth—dull, but not much worn, outside.”
Câu dẫn chứng văn học: verbalise
The teenager's final words were to express his love for his mother.Lời cuối cùng của cậu thiếu niên là bày tỏ tình yêu của mình dành cho mẹ.
We can express this idea in a different way, using the concept of the order.Chúng ta có thể diễn đạt ý tưởng này theo một cách khác, sử dụng khái niệm trật tự.
Cantonese has a number of sentence final particles which expresses the speaker's tone and sometimes changes the sentence type.Tiếng Quảng Đông có một số tiểu từ cuối câu thể hiện giọng điệu của người nói và đôi khi làm thay đổi kiểu câu.
Negation and conjunction are sufficient to express the other three connectives and indeed any arbitrary formula.Phủ định và kết hợp là đủ để diễn đạt ba liên kết còn lại và thậm chí là bất kỳ công thức tùy ý nào.
For once, Ron not only speaks out against something he believes is wrong, but also expresses compassion for others.Lần đầu tiên, Ron không chỉ lên tiếng phản đối điều mà anh tin là sai mà còn bày tỏ lòng trắc ẩn đối với người khác.
The linear regression model expresses a dependent variable (Y) as the linear function of an independent variable (X) plus error.Mô hình hồi quy tuyến tính biểu thị biến phụ thuộc (Y) là hàm tuyến tính của biến độc lập (X) cộng với sai số.
He also expressed the opinion that the Vigilance Committee was doing a good job, and helping to make the bands better for everyone.Ông cũng bày tỏ quan điểm rằng Ủy ban Cảnh giác đã làm rất tốt và giúp ban nhạc trở nên tốt hơn cho mọi người.
Such duties express Arab and Islamic ideals of social justice, and a community-oriented approach to human rights.Những nhiệm vụ như vậy thể hiện lý tưởng của người Ả Rập và Hồi giáo về công bằng xã hội cũng như cách tiếp cận hướng tới cộng đồng đối với nhân quyền.
Đọc mở rộng theo CEFR: verbalise
Từ vựng bậcA2→“The teenager's final words were to express his love for his mother.”
Lời cuối cùng của cậu thiếu niên là bày tỏ tình yêu của mình dành cho mẹ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Explosion in Afghanistan kills British soldier
“We can express this idea in a different way, using the concept of the order.”
Chúng ta có thể diễn đạt ý tưởng này theo một cách khác, sử dụng khái niệm trật tự.
Nguồn: Tác phẩm mở: Discrete Mathematics/Modular arithmetic
Cấu trúc & Vận dụng: “verbalise”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “verbalise” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “verbalise”
Dữ liệu từ nguyên: express ↔ verbalise
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “verbalise”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “verbalise” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “verbalise”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “verbalise”:
“The teenager's final words were to express his love for his mother.”
Gợi ý luyện tập với “verbalise”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
verbalise (động từ): phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình
Định nghĩa tiếng Anh: Articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise.
express ↔ verbalise
Họ từ trong dữ liệu: express: động từ (v), expression: danh từ (n), expressive: tính từ (adj), mouth: danh từ (n), speak: động từ (v), speaker: danh từ (n), speech: danh từ (n), talk: động từ (v), talkative: tính từ (adj), utter: động từ (v), utterance: danh từ (n), utterly: trạng từ (adv)
express a wish
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "verbalise" trong câu.
express purpose
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "verbalise" trong câu.
express a desire
Nét nghĩa mở rộng: express in speech (diễn đạt bằng lời nói)
Ứng dụng & Mở rộng: “verbalise”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “verbalise”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “verbalise”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “verbalise” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “verbalise” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: verbalise
Hỏi đáp trọng tâmverbalise nghĩa là gì (meaning & definition)?
verbalise (động từ) có nghĩa là phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "express"). articulate; either verbally or with a cry, shout, or noise
Từ verbalise là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "verbalise" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: verbalises; Quá khứ / Phân từ: verbalised; Dạng V-ing: verbalising.
Các nét nghĩa của từ verbalise theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: phương tiện giao thông công cộng bao gồm tàu nhanh hoặc xe buýt chỉ dừng ở một vài điểm dừng theo lịch trình (Ví dụ: “The teenager's final words were to express his love for his mother.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 3 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 4 [A1]: diễn đạt bằng lời nói - Nét nghĩa 5 [B2]: không có bằng cấp - Nét nghĩa 6 [B2]: diễn đạt bằng lời nói
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ verbalise:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: verbalises; Quá khứ / Phân từ: verbalised; Dạng V-ing: verbalising.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ verbalise:
express a wish; express purpose; express a desire; express train; express an opinion
verbalise được dùng trong câu như thế nào?
The teenager's final words were to express his love for his mother. («Explosion in Afghanistan kills British soldier», English Wikinews, các tác giả Wikimedia, CC BY 2.5, https://en.wikinews.org/?curid=149586 (bản sửa đổi 4817484); English Wikinews (bản làm sạch) - CC BY 2.5)