trained
động từ (v)
Trained có nghĩa là phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy (dạng biến thể ngữ pháp của "train").
Định nghĩa Anh - Anh: Create by training and teaching.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.trainedđộng từ (v)
Create by training and teaching.
Phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •express train979 lần trong kho sách
- •wagon train775 lần trong kho sách
- •early train1.231 lần trong kho sách
- •railway train633 lần trong kho sách
- •special train701 lần trong kho sách
- •freight train493 lần trong kho sách
- 2.trainedđộng từ (v)
Undergo training or instruction in preparation for a particular role, function, or profession.
Một tập hợp các sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng được sắp xếp tuần tự trong đó mỗi thành viên kế tiếp có liên quan đến thành viên trước đó.
- 3.trainedđộng từ (v)
Develop (children's) behavior by instruction and practice.
Phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành.
- 4.traineddanh từ (n)
Public transport provided by a line of railway cars coupled together and drawn by a locomotive.
Tạo ra bằng cách đào tạo và giảng dạy.
- 5.traineddanh từ (n)
A sequentially ordered set of things or events or ideas in which each successive member is related to the preceding.
Trải qua đào tạo hoặc hướng dẫn để chuẩn bị cho một vai trò, chức năng hoặc nghề nghiệp cụ thể.
- 6.traineddanh từ (n)
A procession (of wagons or mules or camels) traveling together in single file.
Phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành.
Từ nguyên học (Etymology): trained
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
train ↔ trained
Mục từ "trained" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "train" (phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy).
Họ từ & Biến thể từ loại: trained
Họ từ của "trained" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: train: động từ (v), trainee: danh từ (n), trainer: danh từ (n).
phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy
A television program for inservice training of elementary school teachers of science.
Nguồn: Library of Congress. Copyright Office: Motion pictures and filmstrips, 1978
ai đó đang được đào tạo
It is sometimes referred to as technical education as the trainee directly develops expertise in a particular group of techniques.
Đôi khi nó được gọi là giáo dục kỹ thuật khi người học trực tiếp phát triển kiến thức chuyên môn về một nhóm kỹ thuật cụ thể.
Nguồn: WikiSkills Handbook/Acknowledgements
người huấn luyện người khác hoặc động vật
A little later trainer and jockey stood in the gate of the yard and watched Joses shuffle away across the Downs.
Nguồn: Ollivant, Alfred: Boy Woodburn: A Story of the Sussex Downs
Cụm từ & Collocations: trained
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "trained". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- express train
- wagon train
- early train
- railway train
- special train
- freight train
Đồng nghĩa & Sắc thái: trained
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "trained" phân theo từng nét nghĩa (phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "trained" ở nét nghĩa "phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy" (ngoài ra "train" còn biểu thị: một tập hợp các sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng được sắp xếp tuần tự trong đó mỗi thành viên kế tiếp có liên quan đến thành viên trước đó).
“A television program for inservice training of elementary school teachers of science.”
Đồng nghĩa với "trained" ở nét nghĩa "phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy" (ngoài ra "develop" còn biểu thị: tạo ra một cái gì đó mới, chẳng hạn như một sản phẩm hoặc một sáng tạo tinh thần hoặc nghệ thuật).
“A new generation that became teenagers with the help of a smartphone have developed different approaches.”
Đồng nghĩa với "trained" ở nét nghĩa "phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy" (ngoài ra "prepare" còn biểu thị: chuẩn bị).
“Moreover, heretical Christian sects on the confines of the East Roman Empire prepared for themselves translations of many of the ancient Greek authors.”
Đồng nghĩa với "trained" ở nét nghĩa "phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy" (ngoài ra "educate" còn biểu thị: cung cấp một nền giáo dục cho).
“But the objectionable name “agnostic” should be discarded, as if to be properly educated were to belong to a peculiar sect.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "trained" khi diễn đạt nét nghĩa: phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành.
“A minute or two later the men were back at their work, with renewed energy, perhaps, certainly in perfect silence and discipline.”
Câu dẫn chứng văn học: trained
Research on aerobic and strength training as the first form of implementation has shown success in mild to moderate cases of knee osteoarthritis.Nghiên cứu về tập luyện aerobic và sức mạnh là hình thức thực hiện đầu tiên đã cho thấy thành công trong các trường hợp viêm xương khớp đầu gối từ nhẹ đến trung bình.
The more things your trains can do, the more enjoyment you and your friends can get out of the layout.Tàu của bạn càng có thể làm được nhiều việc thì bạn và bạn bè của bạn càng có thể tận hưởng được nhiều điều hơn từ cách bố trí.
This is because the train is traveling at a constant velocity, and hence has zero acceleration.Điều này là do tàu đang chuyển động với vận tốc không đổi và do đó có gia tốc bằng không.
Heart rate was also measured each minute, and continuously at the end of maximal training.Nhịp tim cũng được đo mỗi phút và liên tục khi kết thúc quá trình tập luyện tối đa.
The Staff remains bloated, with Staff training a thing of the long past.Nhân viên vẫn còn cồng kềnh, việc đào tạo Nhân viên đã là chuyện quá khứ lâu dài.
A television program for inservice training of elementary school teachers of science.Infamy no longer brought shame in its train, and punishment was no longer the accompaniment of crime.On such occasions I do everything I can to break up such trains of thought.Đọc mở rộng theo CEFR: trained
Từ vựng bậcA1→“Research on aerobic and strength training as the first form of implementation has shown success in mild to moderate cases of knee osteoarthritis.”
Nghiên cứu về tập luyện aerobic và sức mạnh là hình thức thực hiện đầu tiên đã cho thấy thành công trong các trường hợp viêm xương khớp đầu gối từ nhẹ đến trung bình.
Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Just walk it off? The prospect of physical activity reducing osteoarthritic pain
“The more things your trains can do, the more enjoyment you and your friends can get out of the layout.”
Tàu của bạn càng có thể làm được nhiều việc thì bạn và bạn bè của bạn càng có thể tận hưởng được nhiều điều hơn từ cách bố trí.
Nguồn: Tác phẩm mở: Introduction to model railways/Baseboards
Cấu trúc & Vận dụng: “trained”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “trained” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “trained”
Dữ liệu từ nguyên: train ↔ trained
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “trained”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “trained” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “trained”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
trained (động từ): phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy
Định nghĩa tiếng Anh: Create by training and teaching.
train ↔ trained
Họ từ trong dữ liệu: train: động từ (v), trainee: danh từ (n), trainer: danh từ (n)
express train
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "trained" trong câu.
wagon train
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "trained" trong câu.
early train
Nét nghĩa mở rộng: undergo training or instruction in preparation for a particular role, function, or profession (một tập hợp các sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng được sắp xếp tuần tự trong đó mỗi thành viên kế tiếp có liên quan đến thành viên trước đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “trained”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “trained”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “trained”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “trained” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “trained” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: trained
Hỏi đáp trọng tâmtrained nghĩa là gì (meaning & definition)?
trained (động từ, phát âm Mỹ /ˈtɹeɪnd/) có nghĩa là phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy (dạng biến thể ngữ pháp của "train"). create by training and teaching
Từ trained trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈtɹeɪnd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹeɪnd/; US /ˈtɹeɪnd/.
Từ trained là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "trained" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ trained theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: phương tiện giao thông công cộng được cung cấp bởi một dòng toa xe lửa nối với nhau và được kéo bởi đầu máy - Nét nghĩa 2 [A1]: một tập hợp các sự vật, sự kiện hoặc ý tưởng được sắp xếp tuần tự trong đó mỗi thành viên kế tiếp có liên quan đến thành viên trước đó - Nét nghĩa 3 [A1]: phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành - Nét nghĩa 4 [A1]: tạo ra bằng cách đào tạo và giảng dạy - Nét nghĩa 5 [A1]: trải qua đào tạo hoặc hướng dẫn để chuẩn bị cho một vai trò, chức năng hoặc nghề nghiệp cụ thể - Nét nghĩa 6 [A1]: phát triển hành vi (của trẻ em) bằng cách hướng dẫn và thực hành
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ trained:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈtɹeɪnd/; US /ˈtɹeɪnd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ trained:
express train; wagon train; early train; railway train; special train
trained được dùng trong câu như thế nào?
A television program for inservice training of elementary school teachers of science. (Library of Congress. Copyright Office, Motion pictures and filmstrips, 1978; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)