Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

supposing

động từ (v)

B1
/səˈpoʊzɪŋ//səˈpoʊzɪŋ/

Supposing có nghĩa là bày tỏ một giả định (dạng biến thể ngữ pháp của "suppose").

Định nghĩa Anh - Anh: Express a supposition.

Họ từ:suppose(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “bày tỏ một giả định”:supposingB1/supposeB1/sayA1/thinkA1/opineB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.supposingđộng từ (v)

    Express a supposition.

    Bày tỏ một giả định.

    • •

      I suppose she is human, and actually loves the boy!”

    Đồng nghĩa (SYN):suppose/say
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.supposingđộng từ (v)

    Expect, believe, or suppose.

    Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.

    Đồng nghĩa (SYN):suppose/think/opine/imagine/reckon/guess
  3. 3.supposingđộng từ (v)

    To believe especially on uncertain or tentative grounds.

    Để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): supposing

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

suppose ↔ supposing

Mục từ "supposing" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "suppose" (bày tỏ một giả định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: supposing

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "supposing" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: suppose: động từ (v).

supposeđộng từ (v)/səˈpoʊz/

bày tỏ một giả định

•

I suppose she is human, and actually loves the boy!

Nguồn: Optic, Oliver: In doors and out

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: supposing

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "supposing". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • don't suppose

    I don't suppose anybody even knows whether she had a grandfather."

    Guernsey, Lucy Ellen: Oldham

  • reason to suppose
  • generally suppose
  • suppose it's
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: supposing

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "supposing" phân theo từng nét nghĩa (bày tỏ một giả định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "supposing" ở nét nghĩa "bày tỏ một giả định" (ngoài ra "suppose" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).

“I suppose she is human, and actually loves the boy!””

Đồng nghĩa với "supposing" ở nét nghĩa "bày tỏ một giả định" (ngoài ra "say" còn biểu thị: cơ hội để nói).

“When it can be borne, he says, the cold bath should be taken immediately after the hot.”

Đồng nghĩa với "supposing" ở nét nghĩa "mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử" (ngoài ra "think" còn biểu thị: phán xét hoặc quan tâm).

“Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "supposing" khi diễn đạt nét nghĩa: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.

Đồng nghĩa với "supposing" ở nét nghĩa "mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử" (ngoài ra "imagine" còn biểu thị: hình thành một hình ảnh tinh thần về một cái gì đó không có mặt hoặc không phải như vậy).

“"Perhaps you may find that you are not as familiar with it as you imagine.”

Đồng nghĩa với "supposing" ở nét nghĩa "mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử" (ngoài ra "reckon" còn biểu thị: đánh giá là có thể xảy ra).

“"No; I reckon he didn't, Jack, else he would hardly be alive to tell the story every Christmas evening."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: supposing

I suppose she is human, and actually loves the boy!”
Optic, Oliver: In doors and out, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Suppose you postpone your decision till next Saturday--or Sunday.
Dell, Floyd: An unmarried father, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I suppose you mean those animated junk piles three or four years ago.
Marks, Winston K. (Winston Kinney): Coffin for two, Nguyên văn tác phẩm
Eetchó has recently been more than half consumed by fire, and will not, it is supposed, regain its former condition for some time.
Lander, Richard: Journal of an expedition to explore the course and termination of the Niger, Vol. 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
“I suppose you think London is a city of--what shall we say?--Fairyland?”
Fletcher, J. S. (Joseph Smith): The wolves and the lamb, Nguyên văn tác phẩm
I don't suppose anybody even knows whether she had a grandfather."
Guernsey, Lucy Ellen: Oldham, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Well, I suppose if one is going to undertake such a thing, it is better to have a little stock of love to start with.
Livingston, C. M., Mrs.: Katy Hunter's homes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I suppose my wife told you about it, and a woman always exaggerates things.
Tuttle, W. C. (Wilbur C.): The domestication of Dobie, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: supposing

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “supposing” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“I suppose she is human, and actually loves the boy!””

Nguồn: Optic, Oliver: In doors and out

“Suppose you postpone your decision till next Saturday--or Sunday.”

Nguồn: Dell, Floyd: An unmarried father

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “supposing”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “supposing” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “supposing”

Dữ liệu từ nguyên: suppose ↔ supposing

Các biến thể thuộc họ từ “supposing”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “supposing”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “supposing” với tần suất cao:

5.801 lần trong kho sách
1.546 lần trong kho sách
966 lần trong kho sách
1.344 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “supposing”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “supposing”:

Đồng nghĩa:supposesaythinkopine

“I suppose she is human, and actually loves the boy!””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “supposing”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈpoʊzɪŋ/; US /səˈpoʊzɪŋ/.

supposing (động từ): bày tỏ một giả định

Định nghĩa tiếng Anh: Express a supposition.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

suppose ↔ supposing

Họ từ trong dữ liệu: suppose: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.801 lần trong kho sách

don't suppose

“I don't suppose anybody even knows whether she had a grandfather."”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.546 lần trong kho sách

reason to suppose

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "supposing" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái966 lần trong kho sách

generally suppose

Nét nghĩa mở rộng: expect, believe, or suppose (mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “supposing”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: supposing

Hỏi đáp trọng tâm

supposing nghĩa là gì (meaning & definition)?

supposing (động từ, phát âm Mỹ /səˈpoʊzɪŋ/) có nghĩa là bày tỏ một giả định (dạng biến thể ngữ pháp của "suppose"). express a supposition

Từ supposing trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpoʊz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈpoʊzɪŋ/; US /səˈpoʊzɪŋ/.

Từ supposing là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "supposing" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ supposing theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: bày tỏ một giả định (Ví dụ: “I suppose she is human, and actually loves the boy!””) - Nét nghĩa 2 [B1]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử - Nét nghĩa 3 [B1]: để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ supposing:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /səˈpoʊzɪŋ/; US /səˈpoʊzɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ supposing:

don't suppose; reason to suppose; generally suppose; suppose it's

supposing được dùng trong câu như thế nào?

I suppose she is human, and actually loves the boy!” (Oliver Optic, In doors and out; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/supposing, mã đối chiếu EV-7570CF96. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "supposing" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "suppose".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

suppose