Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

opine

động từ (v)

A1
/oʊˈpaɪn//oʊˈpaɪn/
Biến thể:
opines/oʊˈpaɪnz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
opined/oʊˈpaɪnd/
(Quá khứ / Phân từ)
opining/oʊˈpaɪnɪŋ/
(Dạng V-ing)

Opine có nghĩa là một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.

Định nghĩa Anh – Anh: Expect, believe, or suppose.

Họ từ:guess(động từ (v))·imagine(động từ (v))·imagination(danh từ (n))·reckon(động từ (v))·suppose(động từ (v))·think(động từ (v))·thinker(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1
Lộ trình mục tiêu
A1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.opineđộng từ (v)

    Expect, believe, or suppose.

    Một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.

    • •

      "I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.

    Đồng nghĩa (SYN):guess/think/suppose/imagine/reckon
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.opineđộng từ (v)

    Expect, believe, or suppose.

    Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.

    Đồng nghĩa (SYN):imagine/think/suppose/reckon/guess
  3. 3.opineđộng từ (v)

    Expect, believe, or suppose.

    Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.

    Đồng nghĩa (SYN):reckon/think/suppose/imagine/guess
  4. 4.opineđộng từ (v)

    Expect, believe, or suppose.

    Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.

    Đồng nghĩa (SYN):suppose/think/imagine/reckon/guess
  5. 5.opineđộng từ (v)

    Expect, believe, or suppose.

    Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.

    Đồng nghĩa (SYN):think/suppose/imagine/reckon/guess
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): opine

Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

guess ↔ opine

Mục từ "opine" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "guess, imagine, reckon, suppose, think" (một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: opine

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "opine" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: guess: động từ (v), imagine: động từ (v), imagination: danh từ (n), reckon: động từ (v), suppose: động từ (v), think: động từ (v), thinker: danh từ (n).

guessđộng từ (v)/ˈɡɛs/

một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ

•

I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.

Nguồn: Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the ice

imagineđộng từ (v)/ˌɪˈmædʒən/

hình thành một hình ảnh tinh thần về một cái gì đó không có mặt hoặc không phải như vậy

•

Perhaps you may find that you are not as familiar with it as you imagine.

Nguồn: Guernsey, Lucy Ellen: Sophie Kennedy's experience

imaginationdanh từ (n)/ˌɪˌmædʒəˈneɪʃən/

sự hình thành hình ảnh tinh thần của một cái gì đó không được coi là có thật và không hiện diện với các giác quan

•

Perhaps the super-acute imaginations of the spirit audience surpassed sight.

Nguồn: Dorrance, E. S. (Ethel Smith): Damned

reckonđộng từ (v)/ˈɹɛkən/

mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử

•

No; I reckon he didn't, Jack, else he would hardly be alive to tell the story every Christmas evening.

Nguồn: Stables, Gordon: How Jack Mackenzie won his epaulettes

supposeđộng từ (v)/səˈpoʊz/

bày tỏ một giả định

•

I suppose she is human, and actually loves the boy!

Nguồn: Optic, Oliver: In doors and out

thinkđộng từ (v)/ˈθɪŋk/

phán xét hoặc quan tâm

•

Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.

Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah

thinkerdanh từ (n)/ˈθɪŋkɚ/

một trí thức quan trọng

•

A political thinker in the present day would find it equally hard to discuss any point of statesmanship with Lord Burleigh or with Oliver Cromwell.

Nguồn: Green, John Richard: History of the English People, Volume VI Puritan England, 1642-1660; The Revolution, 1660-1683

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: opine

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "opine". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • guess i'll
  • shrewd guess
  • guess rightly
  • easily guess
  • guess you're
  • guess we'll
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: opine

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "opine" phân theo từng nét nghĩa (một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "opine" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "guess" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).

“"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.”

Đồng nghĩa với "opine" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "think" còn biểu thị: phán xét hoặc quan tâm).

“Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.”

Đồng nghĩa với "opine" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "suppose" còn biểu thị: bày tỏ một giả định).

“I suppose she is human, and actually loves the boy!””

Đồng nghĩa với "opine" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "imagine" còn biểu thị: hình thành một hình ảnh tinh thần về một cái gì đó không có mặt hoặc không phải như vậy).

“"Perhaps you may find that you are not as familiar with it as you imagine.”

Đồng nghĩa với "opine" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "reckon" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).

“"No; I reckon he didn't, Jack, else he would hardly be alive to tell the story every Christmas evening."”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: opine

12 câu trong kho sách →
"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.
Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the ice, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Why, I tell you it's all right, Frank; I've guessed that puzzle," said the other; but Frank drew him hastily aside.
Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the ice, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He came, though, two hours afterward; he guessed where he should find her: in the greenhouse, by the lilies.
Pansy: Profiles, Nguyên văn tác phẩm
“I--I guess I had better get ho--home!” chattered the hero of the occasion.
Stratemeyer, Edward: Tour of the Zero Club, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Science says, “Here are certain phenomena which we can explain in no other way”; and gives its splendid guess.
Anonymous: Whither?, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I guess the folks that live there would just as soon cut your throat as say “Howdy.”
Barbour, Ralph Henry: Pud Pringle, pirate, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I guess he did, though, or he would have said something about it.
Queen, Ellery: The Roman hat mystery, Nguyên văn tác phẩm
“He’s all right, but we’d manage somehow without him, I guess.”
Barbour, Ralph Henry: Bases full!, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng phân tầng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: opine

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “opine” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.”

Nguồn: Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the ice

“"Why, I tell you it's all right, Frank; I've guessed that puzzle," said the other; but Frank drew him hastily aside.”

Nguồn: Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the ice

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “opine”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “opine” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “opine”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “opine” với tần suất cao:

1.031 lần trong kho sách
300 lần trong kho sách
288 lần trong kho sách
480 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “opine”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “opine”:

“"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “opine”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 · Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /oʊˈpaɪn/; US /oʊˈpaɪn/.

opine (động từ): một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ

Định nghĩa tiếng Anh: Expect, believe, or suppose.

Mốc 2 · Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)

guess ↔ opine

Họ từ trong dữ liệu: guess: động từ (v) · imagine: động từ (v) · imagination: danh từ (n) · reckon: động từ (v) · suppose: động từ (v) · think: động từ (v) · thinker: danh từ (n)

Mốc 3 · Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.031 lần trong kho sách

guess i'll

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "opine" trong câu.

Mốc 4 · Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm300 lần trong kho sách

shrewd guess

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "opine" trong câu.

Mốc 5 · Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái288 lần trong kho sách

guess rightly

Nét nghĩa mở rộng: expect, believe, or suppose (mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “opine”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: opine

Hỏi đáp trọng tâm

opine nghĩa là gì (meaning & definition)?

opine (động từ, phát âm Mỹ /oʊˈpaɪn/) có nghĩa là một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "guess"). expect, believe, or suppose

Từ opine trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /oʊˈpaɪn/; US /oʊˈpaɪn/.

Từ opine là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "opine" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: opines; Quá khứ / Phân từ: opined; Dạng V-ing: opining.

Các nét nghĩa của từ opine theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ (Ví dụ: “"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử - Nét nghĩa 3 [B2]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử - Nét nghĩa 4 [B1]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử - Nét nghĩa 5 [A1]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ opine:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /oʊˈpaɪn/; US /oʊˈpaɪn/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: opines; Quá khứ / Phân từ: opined; Dạng V-ing: opining.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ opine:

guess i'll; shrewd guess; guess rightly; easily guess; guess you're

opine được dùng trong câu như thế nào?

"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home. (Graham B. Forbes, The boys of Columbia High on the ice. Nguồn: Project Gutenberg #74588.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/opine, mã đối chiếu EV-46729D77. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "opine" được liên kết trực tiếp từ mạng lưới đồng nghĩa WordNet của "guess, imagine, reckon, suppose, think".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (5)

guess, imagine, reckon, suppose, think