opine
động từ (v)
Opine có nghĩa là một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.
Định nghĩa Anh – Anh: Expect, believe, or suppose.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.opineđộng từ (v)
Expect, believe, or suppose.
Một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ.
- •
"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •guess i'll1.031 lần trong kho sách
- •shrewd guess300 lần trong kho sách
- •guess rightly288 lần trong kho sách
- •easily guess480 lần trong kho sách
- •guess you're359 lần trong kho sách
- •guess we'll290 lần trong kho sách
- •
- 2.opineđộng từ (v)
Expect, believe, or suppose.
Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.
- 3.opineđộng từ (v)
Expect, believe, or suppose.
Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.
- 4.opineđộng từ (v)
Expect, believe, or suppose.
Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.
- 5.opineđộng từ (v)
Expect, believe, or suppose.
Mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử.
Từ nguyên học (Etymology): opine
Nguồn ngôn ngữ: Hệ thống hình thái học & mạng lưới từ vựng tiếng Anh (WordNet)
guess ↔ opine
Mục từ "opine" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "guess, imagine, reckon, suppose, think" (một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ).
Họ từ & Biến thể từ loại: opine
Họ từ của "opine" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh đối chiếu theo mạng lưới từ vựng WordNet: guess: động từ (v), imagine: động từ (v), imagination: danh từ (n), reckon: động từ (v), suppose: động từ (v), think: động từ (v), thinker: danh từ (n).
một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ
I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.
Nguồn: Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the ice
hình thành một hình ảnh tinh thần về một cái gì đó không có mặt hoặc không phải như vậy
Perhaps you may find that you are not as familiar with it as you imagine.
Nguồn: Guernsey, Lucy Ellen: Sophie Kennedy's experience
sự hình thành hình ảnh tinh thần của một cái gì đó không được coi là có thật và không hiện diện với các giác quan
Perhaps the super-acute imaginations of the spirit audience surpassed sight.
Nguồn: Dorrance, E. S. (Ethel Smith): Damned
mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử
No; I reckon he didn't, Jack, else he would hardly be alive to tell the story every Christmas evening.
Nguồn: Stables, Gordon: How Jack Mackenzie won his epaulettes
bày tỏ một giả định
I suppose she is human, and actually loves the boy!
Nguồn: Optic, Oliver: In doors and out
phán xét hoặc quan tâm
Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.
Nguồn: Helps, Arthur, Sir: Realmah
một trí thức quan trọng
A political thinker in the present day would find it equally hard to discuss any point of statesmanship with Lord Burleigh or with Oliver Cromwell.
Nguồn: Green, John Richard: History of the English People, Volume VI Puritan England, 1642-1660; The Revolution, 1660-1683
Cụm từ & Collocations: opine
Xem thống kê kết hợp từ →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "opine". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- guess i'll
- shrewd guess
- guess rightly
- easily guess
- guess you're
- guess we'll
Đồng nghĩa & Sắc thái: opine
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "opine" phân theo từng nét nghĩa (một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "opine" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "guess" còn biểu thị: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử).
“"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.”
Đồng nghĩa với "opine" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "think" còn biểu thị: phán xét hoặc quan tâm).
“Realmah was standing at the side of a pit in which had been placed the stones that he had thought most likely to yield metal.”
Đồng nghĩa với "opine" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "suppose" còn biểu thị: bày tỏ một giả định).
“I suppose she is human, and actually loves the boy!””
Đồng nghĩa với "opine" ở nét nghĩa "một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ" (ngoài ra "imagine" còn biểu thị: hình thành một hình ảnh tinh thần về một cái gì đó không có mặt hoặc không phải như vậy).
“"Perhaps you may find that you are not as familiar with it as you imagine.”
Câu dẫn chứng văn học: opine
12 câu trong kho sách →"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home."Why, I tell you it's all right, Frank; I've guessed that puzzle," said the other; but Frank drew him hastily aside.He came, though, two hours afterward; he guessed where he should find her: in the greenhouse, by the lilies.“I--I guess I had better get ho--home!” chattered the hero of the occasion.Science says, “Here are certain phenomena which we can explain in no other way”; and gives its splendid guess.I guess the folks that live there would just as soon cut your throat as say “Howdy.”I guess he did, though, or he would have said something about it.“He’s all right, but we’d manage somehow without him, I guess.”Đọc mở rộng theo CEFR: opine
Từ vựng bậcA1→“"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.”
Nguồn: Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the ice
“"Why, I tell you it's all right, Frank; I've guessed that puzzle," said the other; but Frank drew him hastily aside.”
Nguồn: Forbes, Graham B.: The boys of Columbia High on the ice
Cấu trúc & Vận dụng: “opine”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “opine” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “opine”
Dữ liệu từ nguyên: guess ↔ opine
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “opine”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “opine” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “opine”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
opine (động từ): một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ
Định nghĩa tiếng Anh: Expect, believe, or suppose.
guess ↔ opine
Họ từ trong dữ liệu: guess: động từ (v) · imagine: động từ (v) · imagination: danh từ (n) · reckon: động từ (v) · suppose: động từ (v) · think: động từ (v) · thinker: danh từ (n)
guess i'll
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "opine" trong câu.
shrewd guess
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "opine" trong câu.
guess rightly
Nét nghĩa mở rộng: expect, believe, or suppose (mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử)
Ứng dụng & Mở rộng: “opine”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Phân tích các cụm từ luôn đi cùng “opine” với chỉ số liên kết logDice từ kho ngữ liệu chuẩn hóa.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “opine”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “opine” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “opine” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua 25+ trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: opine
Hỏi đáp trọng tâmopine nghĩa là gì (meaning & definition)?
opine (động từ, phát âm Mỹ /oʊˈpaɪn/) có nghĩa là một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "guess"). expect, believe, or suppose
Từ opine trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈpaɪn/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /oʊˈpaɪn/; US /oʊˈpaɪn/.
Từ opine là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "opine" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: opines; Quá khứ / Phân từ: opined; Dạng V-ing: opining.
Các nét nghĩa của từ opine theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ (Ví dụ: “"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home.”) - Nét nghĩa 2 [A1]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử - Nét nghĩa 3 [B2]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử - Nét nghĩa 4 [B1]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử - Nét nghĩa 5 [A1]: mong đợi, tin tưởng, hoặc giả sử
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ opine:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /oʊˈpaɪn/; US /oʊˈpaɪn/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: opines; Quá khứ / Phân từ: opined; Dạng V-ing: opining.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ opine:
guess i'll; shrewd guess; guess rightly; easily guess; guess you're
opine được dùng trong câu như thế nào?
"I just guess there'll be a dozen of the craft on the move hereabouts soon," remarked Lanky, as they once more started back home. (Graham B. Forbes, The boys of Columbia High on the ice. Nguồn: Project Gutenberg #74588.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)