Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

singling

tính từ (adj)

A2
/ˈsɪŋɡəlɪŋ//ˈsɪŋɡəlɪŋ/

Singling có nghĩa là là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người (dạng biến thể ngữ pháp của "single").

Định nghĩa Anh - Anh: Being or characteristic of a single thing or person.

Họ từ:single(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người”:singlingA2/singleA2/individualB1/bingleA2/oneA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.singlingtính từ (adj)

    Being or characteristic of a single thing or person.

    Là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người.

    Đồng nghĩa (SYN):single/individual
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.singlingdanh từ (n)

    A base hit on which the batter stops safely at first base.

    Dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa.

    Đồng nghĩa (SYN):single/bingle
  3. 3.singlingtính từ (adj)

    Used of flowers having usually only one row or whorl of petals.

    Tồn tại một mình hoặc bao gồm một thực thể hoặc một phần hoặc khía cạnh hoặc cá nhân.

    Đồng nghĩa (SYN):single
    Trái nghĩa (OPP):double
  4. 4.singlingtính từ (adj)

    Existing alone or consisting of one entity or part or aspect or individual.

    Một cú đánh cơ bản mà người đánh bóng dừng lại an toàn ở cơ sở đầu tiên.

    Đồng nghĩa (SYN):single
    Trái nghĩa (OPP):multiple
  5. 5.singlingdanh từ (n)

    The smallest whole number or a numeral representing this number.

    Số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này.

    Đồng nghĩa (SYN):single/one/1/i/ace/unity
  6. 6.singlingđộng từ (v)

    Hit a single.

    Độc thân.

    Đồng nghĩa (SYN):single
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): singling

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

single ↔ singling

Mục từ "singling" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "single" (là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: singling

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "singling" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: single: tính từ (adj).

singletính từ (adj)/ˈsɪŋɡəl/

là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người

•

And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.

Nguồn: Oxenham, John: Hearts in exile

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: singling

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "singling". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • single handed
  • single word
  • single file
  • single combat
  • single glance
  • single instant
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: singling

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "singling" phân theo từng nét nghĩa (là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "singling" ở nét nghĩa "là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người" (ngoài ra "single" còn biểu thị: tồn tại một mình hoặc bao gồm một thực thể hoặc một phần hoặc khía cạnh hoặc cá nhân).

“And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”

Đồng nghĩa với "singling" ở nét nghĩa "là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người" (ngoài ra "individual" còn biểu thị: đặc trưng của hoặc có ý nghĩa cho một người hoặc vật).

“It often results when an individual perceives themselves as unequal in a lesser way to others.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "singling" khi diễn đạt nét nghĩa: dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa.

Đồng nghĩa với "singling" ở nét nghĩa "số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này" (ngoài ra "one" còn biểu thị: một người hoặc một vật).

“Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.””

Đồng nghĩa trực tiếp với "singling" khi diễn đạt nét nghĩa: số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này.

Đồng nghĩa với "singling" ở nét nghĩa "số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này" (ngoài ra "i" còn biểu thị: tôi, mình (đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số ít)).

“Then the King said, "How didst thou go to my palace?"”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: singling

And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.
Oxenham, John: Hearts in exile, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The solidest basis for ethnological jurisprudence would be furnished by a monographic treatment of the law of every single tribe and people of the earth.
Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
The word ‘robbery’ is now often used to express a single act committed, as, “there was a great robbery committed lately.”
Knight, Charles, 1791-1873 [Editor]: The penny magazine of the Society for the Diffusion of Useful Knowledge, issue 23, August 11, 1832, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Thousands, or even tens of thousands, of eggs may be produced by a single joint.
Ritzema Bos, J. (Jan): Agricultural zoology, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Such conditions are frequently met with in medical practice, as single causes of insomnia, or as conjoint causes of it in various combinations.
Sawyer, James, Sir: Insomnia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Some Polish knights, and a single Bohemian in their company, have visited me.
Hus, Jan, 1369?-1415: Letters of John Huss, written during his exile and imprisonment, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I have never found a single thing that could lessen my respect for him.
Irving, Washington: Life of George Washington, volume 4 of 5, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This, he himself tells us, was, in his academic years, the real and single object of his ambition.
Bagehot, Walter: Literary studies, volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: singling

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “singling” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”

Nguồn: Oxenham, John: Hearts in exile

“The solidest basis for ethnological jurisprudence would be furnished by a monographic treatment of the law of every single tribe and people of the earth.”

Nguồn: Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “singling”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “singling” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “singling”

Dữ liệu từ nguyên: single ↔ singling

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “singling”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “singling” với tần suất cao:

1.966 lần trong kho sách
5.428 lần trong kho sách
1.578 lần trong kho sách
994 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “singling”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “singling”:

“And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “singling”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪŋɡəlɪŋ/; US /ˈsɪŋɡəlɪŋ/.

singling (tính từ): là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người

Định nghĩa tiếng Anh: Being or characteristic of a single thing or person.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

single ↔ singling

Họ từ trong dữ liệu: single: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.966 lần trong kho sách

single handed

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "singling" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.428 lần trong kho sách

single word

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "singling" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.578 lần trong kho sách

single file

Nét nghĩa mở rộng: a base hit on which the batter stops safely at first base (dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “singling”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: singling

Hỏi đáp trọng tâm

singling nghĩa là gì (meaning & definition)?

singling (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsɪŋɡəlɪŋ/) có nghĩa là là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người (dạng biến thể ngữ pháp của "single"). being or characteristic of a single thing or person

Từ singling trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪŋɡəlɪŋ/; US /ˈsɪŋɡəlɪŋ/.

Từ singling là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "singling" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ singling theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người - Nét nghĩa 2 [A2]: dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa - Nét nghĩa 3 [A2]: tồn tại một mình hoặc bao gồm một thực thể hoặc một phần hoặc khía cạnh hoặc cá nhân - Nét nghĩa 4 [A2]: một cú đánh cơ bản mà người đánh bóng dừng lại an toàn ở cơ sở đầu tiên - Nét nghĩa 5 [A2]: số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này - Nét nghĩa 6 [A2]: độc thân

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ singling:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪŋɡəlɪŋ/; US /ˈsɪŋɡəlɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ singling:

single handed; single word; single file; single combat; single glance

singling được dùng trong câu như thế nào?

And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill. (John Oxenham, Hearts in exile; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/singling, mã đối chiếu EV-0BE923BF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "singling" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "single".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

single