bingle
danh từ (n)
Bingle có nghĩa là dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa.
Định nghĩa Anh - Anh: A base hit on which the batter stops safely at first base.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bingledanh từ (n)
A base hit on which the batter stops safely at first base.
Dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa.
- •
And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.
Đồng nghĩa (SYN):singleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •single handed1.966 lần trong kho sách
- •single word5.428 lần trong kho sách
- •single file1.578 lần trong kho sách
- •single combat994 lần trong kho sách
- •single glance1.344 lần trong kho sách
- •single instant1.033 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): bingle
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
single ↔ bingle
Mục từ "bingle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "single" (dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa).
Họ từ & Biến thể từ loại: bingle
Họ từ của "bingle" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: single: tính từ (adj).
là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người
And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.
Nguồn: Oxenham, John: Hearts in exile
Cụm từ & Collocations: bingle
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "bingle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- single handed
- single word
- single file
- single combat
- single glance
- single instant
Đồng nghĩa & Sắc thái: bingle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bingle" phân theo từng nét nghĩa (dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bingle" ở nét nghĩa "dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa" (ngoài ra "single" còn biểu thị: số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này).
“And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”
Câu dẫn chứng văn học: bingle
And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.The solidest basis for ethnological jurisprudence would be furnished by a monographic treatment of the law of every single tribe and people of the earth.The word ‘robbery’ is now often used to express a single act committed, as, “there was a great robbery committed lately.”Thousands, or even tens of thousands, of eggs may be produced by a single joint.Such conditions are frequently met with in medical practice, as single causes of insomnia, or as conjoint causes of it in various combinations.Some Polish knights, and a single Bohemian in their company, have visited me.I have never found a single thing that could lessen my respect for him.This, he himself tells us, was, in his academic years, the real and single object of his ambition.Đọc mở rộng theo CEFR: bingle
Từ vựng bậcA2→“And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”
Nguồn: Oxenham, John: Hearts in exile
“The solidest basis for ethnological jurisprudence would be furnished by a monographic treatment of the law of every single tribe and people of the earth.”
Nguồn: Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
Cấu trúc & Vận dụng: “bingle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bingle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bingle”
Dữ liệu từ nguyên: single ↔ bingle
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bingle”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bingle” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bingle”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bingle”:
“And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”
Gợi ý luyện tập với “bingle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bingle (danh từ): dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa
Định nghĩa tiếng Anh: A base hit on which the batter stops safely at first base.
single ↔ bingle
Họ từ trong dữ liệu: single: tính từ (adj)
single handed
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bingle" trong câu.
single word
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bingle" trong câu.
single file
Mở rộng biên độ diễn đạt với "bingle".
Ứng dụng & Mở rộng: “bingle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bingle”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bingle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bingle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “bingle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bingle
Hỏi đáp trọng tâmbingle nghĩa là gì (meaning & definition)?
bingle (danh từ, phát âm Mỹ /ˈbɪŋɡəl/) có nghĩa là dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "single"). a base hit on which the batter stops safely at first base
Từ bingle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪŋɡəl/; US /ˈbɪŋɡəl/.
Từ bingle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bingle" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ bingle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa (Ví dụ: “And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bingle:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɪŋɡəl/; US /ˈbɪŋɡəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bingle:
single handed; single word; single file; single combat; single glance
bingle được dùng trong câu như thế nào?
And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill. (John Oxenham, Hearts in exile; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)