singles
tính từ (adj)
Singles có nghĩa là là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người (dạng biến thể ngữ pháp của "single").
Định nghĩa Anh - Anh: Being or characteristic of a single thing or person.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.singlestính từ (adj)
Being or characteristic of a single thing or person.
Là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •single handed1.966 lần trong kho sách
- •single word5.428 lần trong kho sách
- •single file1.578 lần trong kho sách
- •single combat994 lần trong kho sách
- •single glance1.344 lần trong kho sách
- •single instant1.033 lần trong kho sách
- 2.singlesdanh từ (n)
A base hit on which the batter stops safely at first base.
Dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa.
- 3.singlestính từ (adj)
Used of flowers having usually only one row or whorl of petals.
Tồn tại một mình hoặc bao gồm một thực thể hoặc một phần hoặc khía cạnh hoặc cá nhân.
- 4.singlestính từ (adj)
Existing alone or consisting of one entity or part or aspect or individual.
Một cú đánh cơ bản mà người đánh bóng dừng lại an toàn ở cơ sở đầu tiên.
- 5.singlesdanh từ (n)
The smallest whole number or a numeral representing this number.
Số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này.
- 6.singlesđộng từ (v)
Hit a single.
Độc thân.
Đồng nghĩa (SYN):single
Từ nguyên học (Etymology): singles
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
single ↔ singles
Mục từ "singles" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "single" (là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người).
Họ từ & Biến thể từ loại: singles
Họ từ của "singles" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: single: tính từ (adj).
là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người
And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.
Nguồn: Oxenham, John: Hearts in exile
Cụm từ & Collocations: singles
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "singles". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- single handed
- single word
- single file
- single combat
- single glance
- single instant
Đồng nghĩa & Sắc thái: singles
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "singles" phân theo từng nét nghĩa (là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "singles" ở nét nghĩa "là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người" (ngoài ra "single" còn biểu thị: tồn tại một mình hoặc bao gồm một thực thể hoặc một phần hoặc khía cạnh hoặc cá nhân).
“And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”
Đồng nghĩa với "singles" ở nét nghĩa "là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người" (ngoài ra "individual" còn biểu thị: đặc trưng của hoặc có ý nghĩa cho một người hoặc vật).
“It often results when an individual perceives themselves as unequal in a lesser way to others.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "singles" khi diễn đạt nét nghĩa: dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa.
Đồng nghĩa với "singles" ở nét nghĩa "số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này" (ngoài ra "one" còn biểu thị: một người hoặc một vật).
“Hear!” shouted the boys derisively, and one of them called: “Stand him up on the table.””
Đồng nghĩa trực tiếp với "singles" khi diễn đạt nét nghĩa: số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này.
Câu dẫn chứng văn học: singles
And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.The solidest basis for ethnological jurisprudence would be furnished by a monographic treatment of the law of every single tribe and people of the earth.The word ‘robbery’ is now often used to express a single act committed, as, “there was a great robbery committed lately.”Thousands, or even tens of thousands, of eggs may be produced by a single joint.Such conditions are frequently met with in medical practice, as single causes of insomnia, or as conjoint causes of it in various combinations.Some Polish knights, and a single Bohemian in their company, have visited me.I have never found a single thing that could lessen my respect for him.This, he himself tells us, was, in his academic years, the real and single object of his ambition.Đọc mở rộng theo CEFR: singles
Từ vựng bậcA2→“And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”
Nguồn: Oxenham, John: Hearts in exile
“The solidest basis for ethnological jurisprudence would be furnished by a monographic treatment of the law of every single tribe and people of the earth.”
Nguồn: Various: The Monist, Vol. 2, 1891-1892
Cấu trúc & Vận dụng: “singles”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “singles” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “singles”
Dữ liệu từ nguyên: single ↔ singles
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “singles”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “singles” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “singles”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “singles”:
“And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill.”
Gợi ý luyện tập với “singles”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
singles (tính từ): là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người
Định nghĩa tiếng Anh: Being or characteristic of a single thing or person.
single ↔ singles
Họ từ trong dữ liệu: single: tính từ (adj)
single handed
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "singles" trong câu.
single word
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "singles" trong câu.
single file
Nét nghĩa mở rộng: a base hit on which the batter stops safely at first base (dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa)
Ứng dụng & Mở rộng: “singles”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “singles”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “singles”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “singles” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “singles” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: singles
Hỏi đáp trọng tâmsingles nghĩa là gì (meaning & definition)?
singles (tính từ, phát âm Mỹ /ˈsɪŋɡəlz/) có nghĩa là là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người (dạng biến thể ngữ pháp của "single"). being or characteristic of a single thing or person
Từ singles trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɪŋ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪŋɡəlz/; US /ˈsɪŋɡəlz/.
Từ singles là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "singles" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ singles theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A2]: là hoặc đặc điểm của một vật hoặc một người - Nét nghĩa 2 [A2]: dùng để chỉ những bông hoa thường chỉ có một hàng hoặc một vòng cánh hoa - Nét nghĩa 3 [A2]: tồn tại một mình hoặc bao gồm một thực thể hoặc một phần hoặc khía cạnh hoặc cá nhân - Nét nghĩa 4 [A2]: một cú đánh cơ bản mà người đánh bóng dừng lại an toàn ở cơ sở đầu tiên - Nét nghĩa 5 [A2]: số nguyên nhỏ nhất hoặc một chữ số đại diện cho số này - Nét nghĩa 6 [A2]: độc thân
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ singles:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɪŋɡəlz/; US /ˈsɪŋɡəlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ singles:
single handed; single word; single file; single combat; single glance
singles được dùng trong câu như thế nào?
And sometimes we cross them, and with a single step the whole complexion of a life is changed for good or ill. (John Oxenham, Hearts in exile; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)