Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

settings

động từ (v)

A1
/ˈsɛtɪŋz//ˈsɛtɪŋz/

Settings có nghĩa là đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "set").

Định nghĩa Anh - Anh: Put into a certain place or abstract location.

Họ từ:set(động từ (v))Bảng họ từ →

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.settingsđộng từ (v)

    Put into a certain place or abstract location.

    Đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.

  2. 2.settingsdanh từ (n)

    A group of things of the same kind that belong together and are so used.

    (toán học) tập hợp trừu tượng các con số hoặc ký hiệu.

    Đồng nghĩa (SYN):set
  3. 3.settingsđộng từ (v)

    Fix conclusively or authoritatively.

    Một số bài tập dự định được thực hiện theo chuỗi.

    Đồng nghĩa (SYN):set/determine
  4. 4.settingsđộng từ (v)

    Decide upon or fix definitely.

    Đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.

    Đồng nghĩa (SYN):set/specify/determine/define/fix/limit
  5. 5.settingsdanh từ (n)

    Several exercises intended to be done in series.

    Sửa chữa dứt khoát hoặc có thẩm quyền.

    Đồng nghĩa (SYN):set/exercise set
  6. 6.settingsdanh từ (n)[mathematics]

    An abstract collection of numbers or symbols.

    Quyết định hoặc sửa chữa chắc chắn.

    Đồng nghĩa (SYN):set
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): settings

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

set ↔ settings

Mục từ "settings" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "set" (đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: settings

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "settings" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: set: động từ (v).

setđộng từ (v)/ˈsɛt/

một nhóm những thứ cùng loại thuộc về nhau và được sử dụng như vậy

•

Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.

Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

Nguồn: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: settings

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "settings". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • set forth
  • set off
  • set out
  • set up
  • set to work
  • set aside
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: settings

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "settings" phân theo từng nét nghĩa (đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "settings" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "set" còn biểu thị: một nhóm những thứ cùng loại thuộc về nhau và được sử dụng như vậy).

“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”

Đồng nghĩa với "settings" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "put" còn biểu thị: nguyên nhân ở một trạng thái nhất định).

“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”

Đồng nghĩa với "settings" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "place" còn biểu thị: bất kỳ khu vực nào dành riêng cho một mục đích cụ thể).

“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”

Đồng nghĩa với "settings" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "pose" còn biểu thị: cách cư xử bị ảnh hưởng nhằm mục đích gây ấn tượng với người khác).

“His nudes are charming little inventions in pose and gesture with considerable knowledge of the human figure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "settings" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.

“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”

Đồng nghĩa với "settings" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "lay" còn biểu thị: đặt, để một vật vào vị trí nhất định).

“On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: settings

Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.

Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement
However, perversely, the disease can sometimes appears as a set of secondary symptoms of another disease which is contagious.

Tuy nhiên, nghịch lý thay, căn bệnh này đôi khi có thể xuất hiện như một tập hợp các triệu chứng phụ của một căn bệnh truyền nhiễm khác.

Tác phẩm mở: Progress and Prospects in Parkinson's Research/Causes/Infection
Purified lectins are important in a clinical setting because they are used for blood typing.

Lectin tinh khiết rất quan trọng trong môi trường lâm sàng vì chúng được sử dụng để xác định nhóm máu.

Tác phẩm mở: Lectin
Are you ready to explore how you can design a goal setting activity for your learners?

Bạn đã sẵn sàng khám phá cách thiết kế hoạt động đặt mục tiêu cho người học của mình chưa?

Tác phẩm mở: Instructional design/Goal setting
The board that will be used to mount the heat sinks and power resistors is set.
Tác phẩm mở: Engineering Projects/Power projects/Howard Community College/Fall2012/p3550cyr
Don't set yourself up to fail; be realistic, but believe in your capability.
Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2013/Goal setting
Truss bridges are made up of triangles that holds up the roadway and is set on two piers for support.
Tác phẩm mở: Truss Hydraulic Bridge Project
A set of pointlike elementary modules exist that together configure all other modules and the existing modular systems.
Tác phẩm mở: Hilbert Book Model Project/Zigzag
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: settings

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “settings” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”

Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.

Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement

“However, perversely, the disease can sometimes appears as a set of secondary symptoms of another disease which is contagious.”

Tuy nhiên, nghịch lý thay, căn bệnh này đôi khi có thể xuất hiện như một tập hợp các triệu chứng phụ của một căn bệnh truyền nhiễm khác.

Nguồn: Tác phẩm mở: Progress and Prospects in Parkinson's Research/Causes/Infection

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “settings”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “settings” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “settings”

Dữ liệu từ nguyên: set ↔ settings

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “settings”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “settings” với tần suất cao:

13.941 lần trong kho sách
19.595 lần trong kho sách
40.543 lần trong kho sách
31.635 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “settings”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “settings”:

Đồng nghĩa:setputplacepose

“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “settings”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛtɪŋz/; US /ˈsɛtɪŋz/.

settings (động từ): đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng

Định nghĩa tiếng Anh: Put into a certain place or abstract location.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

set ↔ settings

Họ từ trong dữ liệu: set: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi13.941 lần trong kho sách

set forth

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "settings" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm19.595 lần trong kho sách

set off

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "settings" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái40.543 lần trong kho sách

set out

Nét nghĩa mở rộng: a group of things of the same kind that belong together and are so used ((toán học) tập hợp trừu tượng các con số hoặc ký hiệu)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “settings”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: settings

Hỏi đáp trọng tâm

settings nghĩa là gì (meaning & definition)?

settings (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɛtɪŋz/) có nghĩa là đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "set"). put into a certain place or abstract location

Từ settings trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsɛt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛtɪŋz/; US /ˈsɛtɪŋz/.

Từ settings là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "settings" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ settings theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng - Nét nghĩa 2 [A1]: (toán học) tập hợp trừu tượng các con số hoặc ký hiệu - Nét nghĩa 3 [A1]: một số bài tập dự định được thực hiện theo chuỗi - Nét nghĩa 4 [A1]: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng - Nét nghĩa 5 [A1]: sửa chữa dứt khoát hoặc có thẩm quyền - Nét nghĩa 6 [A1]: quyết định hoặc sửa chữa chắc chắn

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ settings:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛtɪŋz/; US /ˈsɛtɪŋz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ settings:

set forth; set off; set out; set up; set to work

settings được dùng trong câu như thế nào?

Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life. («Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=121988 (bản sửa đổi 2722568); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/settings, mã đối chiếu EV-FAFB7CC9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "settings" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "set".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

set