sets
động từ (v)
Sets có nghĩa là đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "set").
Định nghĩa Anh - Anh: Put into a certain place or abstract location.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.setsđộng từ (v)
Put into a certain place or abstract location.
Đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •set forth13.941 lần trong kho sách
- •set off19.595 lần trong kho sách
- •set out40.543 lần trong kho sách
- •set up31.635 lần trong kho sách
- •set to work10.526 lần trong kho sách
- •set aside5.390 lần trong kho sách
- 2.setsdanh từ (n)
A group of things of the same kind that belong together and are so used.
(toán học) tập hợp trừu tượng các con số hoặc ký hiệu.
Đồng nghĩa (SYN):set - 3.setsđộng từ (v)
Fix conclusively or authoritatively.
Một số bài tập dự định được thực hiện theo chuỗi.
- 4.setsđộng từ (v)
Decide upon or fix definitely.
Đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.
- 5.setsdanh từ (n)
Several exercises intended to be done in series.
Sửa chữa dứt khoát hoặc có thẩm quyền.
- 6.setsdanh từ (n)[mathematics]
An abstract collection of numbers or symbols.
Quyết định hoặc sửa chữa chắc chắn.
Đồng nghĩa (SYN):set
Từ nguyên học (Etymology): sets
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
set ↔ sets
Mục từ "sets" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "set" (đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng).
Họ từ & Biến thể từ loại: sets
Họ từ của "sets" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: set: động từ (v).
một nhóm những thứ cùng loại thuộc về nhau và được sử dụng như vậy
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.
Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
Nguồn: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement
Cụm từ & Collocations: sets
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sets". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- set forth
- set off
- set out
- set up
- set to work
- set aside
Đồng nghĩa & Sắc thái: sets
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sets" phân theo từng nét nghĩa (đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "sets" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "set" còn biểu thị: một nhóm những thứ cùng loại thuộc về nhau và được sử dụng như vậy).
“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”
Đồng nghĩa với "sets" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "put" còn biểu thị: nguyên nhân ở một trạng thái nhất định).
“I afterwards crept into the house, and put outside those I could lift.”
Đồng nghĩa với "sets" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "place" còn biểu thị: bất kỳ khu vực nào dành riêng cho một mục đích cụ thể).
“Place it over the fire, and when it has boiled about ten minutes, the water should be poured off.”
Đồng nghĩa với "sets" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "pose" còn biểu thị: cách cư xử bị ảnh hưởng nhằm mục đích gây ấn tượng với người khác).
“His nudes are charming little inventions in pose and gesture with considerable knowledge of the human figure.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "sets" khi diễn đạt nét nghĩa: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng.
“He indicated no particular animosity toward people of wealth and position?”
Đồng nghĩa với "sets" ở nét nghĩa "đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng" (ngoài ra "lay" còn biểu thị: đặt, để một vật vào vị trí nhất định).
“On these days they wore sackcloth, laid themselves in ashes, and sprinkled them on their heads, in token of their great grief and penitence.”
Câu dẫn chứng văn học: sets
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
However, perversely, the disease can sometimes appears as a set of secondary symptoms of another disease which is contagious.Tuy nhiên, nghịch lý thay, căn bệnh này đôi khi có thể xuất hiện như một tập hợp các triệu chứng phụ của một căn bệnh truyền nhiễm khác.
Purified lectins are important in a clinical setting because they are used for blood typing.Lectin tinh khiết rất quan trọng trong môi trường lâm sàng vì chúng được sử dụng để xác định nhóm máu.
Are you ready to explore how you can design a goal setting activity for your learners?Bạn đã sẵn sàng khám phá cách thiết kế hoạt động đặt mục tiêu cho người học của mình chưa?
The board that will be used to mount the heat sinks and power resistors is set.Don't set yourself up to fail; be realistic, but believe in your capability.Truss bridges are made up of triangles that holds up the roadway and is set on two piers for support.A set of pointlike elementary modules exist that together configure all other modules and the existing modular systems.Đọc mở rộng theo CEFR: sets
Từ vựng bậcA1→“Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life.”
Hỗ trợ xã hội có thể được sử dụng để đạt được các mục tiêu đặt ra trong các khía cạnh khác nhau của cuộc sống.
Nguồn: Tác phẩm mở: Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement
“However, perversely, the disease can sometimes appears as a set of secondary symptoms of another disease which is contagious.”
Tuy nhiên, nghịch lý thay, căn bệnh này đôi khi có thể xuất hiện như một tập hợp các triệu chứng phụ của một căn bệnh truyền nhiễm khác.
Nguồn: Tác phẩm mở: Progress and Prospects in Parkinson's Research/Causes/Infection
Cấu trúc & Vận dụng: “sets”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sets” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sets”
Dữ liệu từ nguyên: set ↔ sets
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sets”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sets” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “sets”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sets (động từ): đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng
Định nghĩa tiếng Anh: Put into a certain place or abstract location.
set ↔ sets
Họ từ trong dữ liệu: set: động từ (v)
set forth
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sets" trong câu.
set off
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sets" trong câu.
set out
Nét nghĩa mở rộng: a group of things of the same kind that belong together and are so used ((toán học) tập hợp trừu tượng các con số hoặc ký hiệu)
Ứng dụng & Mở rộng: “sets”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sets”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sets”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sets” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “sets” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sets
Hỏi đáp trọng tâmsets nghĩa là gì (meaning & definition)?
sets (động từ, phát âm Mỹ /ˈsɛts/) có nghĩa là đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng (dạng biến thể ngữ pháp của "set"). put into a certain place or abstract location
Từ sets trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈsɛts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛts/; US /ˈsɛts/.
Từ sets là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sets" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ sets theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng - Nét nghĩa 2 [A1]: (toán học) tập hợp trừu tượng các con số hoặc ký hiệu - Nét nghĩa 3 [A1]: một số bài tập dự định được thực hiện theo chuỗi - Nét nghĩa 4 [A1]: đặt vào một nơi nhất định hoặc vị trí trừu tượng - Nét nghĩa 5 [A1]: sửa chữa dứt khoát hoặc có thẩm quyền - Nét nghĩa 6 [A1]: quyết định hoặc sửa chữa chắc chắn
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sets:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsɛts/; US /ˈsɛts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sets:
set forth; set off; set out; set up; set to work
sets được dùng trong câu như thế nào?
Social support can be used to achieve goals set in different aspects of life. («Motivation and emotion/Book/2011/Social support and achievement», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=121988 (bản sửa đổi 2722568); English Wikiversity (bản làm sạch) - CC BY-SA 4.0)