Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sentience

danh từ (n)

A2

Sentience có nghĩa là sentience (danh từ) có nghĩa là trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt, trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt.

Định nghĩa Anh - Anh: State of elementary or undifferentiated consciousness.

Họ từ:awareness(danh từ (n))/aware(tính từ (adj))/sense(danh từ (n))/sensation(danh từ (n))/sensible(tính từ (adj))/sensitive(tính từ (adj))/sensitivity(danh từ (n))/sensory(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt”:sentienceA2/awarenessB1/senseA2/sensationB1/sentiencyA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sentiencedanh từ (n)

    State of elementary or undifferentiated consciousness.

    Trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt.

    • •

      Existentialism is often connected with negative emotions, such as alienation, anxiety (worrying), dread (a very strong fear), and mortality (awareness of our own death).

      Chủ nghĩa hiện sinh thường gắn liền với những cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như sự xa lánh, lo lắng (lo lắng), sợ hãi (một nỗi sợ hãi rất mạnh mẽ) và cái chết (nhận thức về cái chết của chính chúng ta).

    Đồng nghĩa (SYN):awareness
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.sentiencedanh từ (n)

    The faculty through which the external world is apprehended.

    Khoa mà qua đó thế giới bên ngoài được nắm bắt.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sentience

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

awareness ↔ sentience

Mục từ "sentience" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "awareness, sense" (trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sentience

8 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sentience" trong kho từ điển gồm 8 mục từ phái sinh: awareness: danh từ (n), aware: tính từ (adj), sense: danh từ (n), sensation: danh từ (n), sensible: tính từ (adj), sensitive: tính từ (adj), sensitivity: danh từ (n), sensory: tính từ (adj).

awarenessdanh từ (n)/əˈwɛɹnəs/

có kiến thức về

•

Not really, because in sleep there was a lack of awareness.

Nguồn: Marlowe, Stephen: Earthsmith

awaretính từ (adj)/əˈwɛɹ/

có hoặc thể hiện kiến thức hoặc sự hiểu biết hoặc nhận thức hoặc nhận thức

•

She was aware that she had come out of the timber of the ravine.

Nguồn: Wellman, Manly Wade: Fearful Rock

sensedanh từ (n)/ˈsɛns/

một nhận thức có ý thức chung

•

The brain is under the senses, which emanate from that organ, and are thence distributed.

Nguồn: Hartmann, Jacob: The Creation of God

sensationdanh từ (n)/sɛnˈseɪʃən/

một nhận thức cơ bản chưa được giải thích về sự kích thích

•

His thoughts beat a rapid crescendo, activating emotions, stimulating sensations of angry rage.

Nguồn: McConnell, James V.: "Phone Me in Central Park"

sensibletính từ (adj)/ˈsen.sə.bəl/

biết suy xét, hợp lý, có óc phán đoán đúng đắn

•

On referring his perplexity to Tyler, that sensible man suggested that he should take a trip around Germany and look up his old haunts.

Nguồn: Dery, Desiderius George: Under the Big Dipper

sensitivetính từ (adj)/ˈsen.sə.tɪv/

đáp ứng với các kích thích vật lý

•

Beauty of whatever kind, in its supreme development, invariably excites the sensitive soul to tears.

Nguồn: Anonymous: How to Write a Novel: A Practical Guide to the Art of Fiction

sensitivitydanh từ (n)/ˌsɛnsɪˈtɪvɪti/

sự phản ứng với các kích thích bên ngoài

•

The progress of science authorizes the expectation that the close relation of sensitivity to simple reaction will one day be discovered.

Nguồn: Williams, Cora May: A Review of the Systems of Ethics Founded on the Theory of Evolution

sensorytính từ (adj)/ˈsɛnsɚi/

của sợi thần kinh hoặc xung động bắt nguồn từ bên ngoài và truyền tới hệ thần kinh trung ương

•

The use of sensory tests in correlation work is particularly interesting.

Nguồn: Montessori, Maria: The Montessori Method Scientific Pedagogy as Applied to Child Education in 'The Children's Houses' with Additions and Revisions by the Author

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sentience

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sentience". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • raise awareness
  • phonological awareness
  • spatial awareness
  • raising awareness
  • self awareness
  • emotional awareness
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sentience

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sentience" phân theo từng nét nghĩa (trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "sentience" ở nét nghĩa "trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt" (ngoài ra "awareness" còn biểu thị: có kiến thức về).

“Not really, because in sleep there was a lack of awareness.”

Đồng nghĩa với "sentience" ở nét nghĩa "khoa mà qua đó thế giới bên ngoài được nắm bắt" (ngoài ra "sense" còn biểu thị: một nhận thức có ý thức chung).

“The brain is under the senses, which emanate from that organ, and are thence distributed.”

Đồng nghĩa với "sentience" ở nét nghĩa "khoa mà qua đó thế giới bên ngoài được nắm bắt" (ngoài ra "sensation" còn biểu thị: một nhận thức cơ bản chưa được giải thích về sự kích thích).

“His thoughts beat a rapid crescendo, activating emotions, stimulating sensations of angry rage.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sentience" khi diễn đạt nét nghĩa: khoa mà qua đó thế giới bên ngoài được nắm bắt.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sentience" khi diễn đạt nét nghĩa: khoa mà qua đó thế giới bên ngoài được nắm bắt.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sentience

Existentialism is often connected with negative emotions, such as alienation, anxiety (worrying), dread (a very strong fear), and mortality (awareness of our own death).

Chủ nghĩa hiện sinh thường gắn liền với những cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như sự xa lánh, lo lắng (lo lắng), sợ hãi (một nỗi sợ hãi rất mạnh mẽ) và cái chết (nhận thức về cái chết của chính chúng ta).

Wikipedia contributors: Existentialism
Although this action raised awareness for the gay/lesbian population, it merely took each person under ten seconds to participate.

Mặc dù hành động này đã nâng cao nhận thức cho cộng đồng người đồng tính nam/đồng tính nữ, nhưng mỗi người chỉ mất chưa đầy mười giây để tham gia.

Tác phẩm mở: Rhetoric and Writing in the Public Sphere: An Introduction/Technology and the Public Sphere
There is an ever spreading institution of clubs that promote equality and awareness, an example of which is the G.S.A.

Có một tổ chức câu lạc bộ ngày càng lan rộng nhằm thúc đẩy sự bình đẳng và nhận thức, một ví dụ trong số đó là G.S.A.

Tác phẩm mở: Cultural Anthropology/Marriage, Reproduction and Kinship
You can help to increase the productive use of Wikiversity by building awareness of this site.

Bạn có thể giúp nâng cao hiệu quả sử dụng Wikiversity bằng cách xây dựng nhận thức về trang này.

Tác phẩm mở: Reddit for learning/This site on Reddit
Most of this population was assimilated due to a lack of national awareness and closeness with the local Russian population, especially in religion.

Phần lớn dân số này đã bị đồng hóa do thiếu nhận thức về dân tộc và sự gần gũi với người dân Nga địa phương, đặc biệt là về tôn giáo.

Tác phẩm mở: Ukrainian/Diaspora
Competitive gamers have been public about using Adderall to improve their sense of awareness.

Các game thủ cạnh tranh đã công khai về việc sử dụng Adderall để nâng cao nhận thức của họ.

Tác phẩm mở: Professionalism/Adderall in Academics
Not really, because in sleep there was a lack of awareness.
Marlowe, Stephen: Earthsmith, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Nowhere does Dewey do justice to those concrete situations which, to the realist, seem to necessitate a definition of consciousness as awareness.
Howard, Delton Thomas: John Dewey's logical theory, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sentience

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sentience” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“Existentialism is often connected with negative emotions, such as alienation, anxiety (worrying), dread (a very strong fear), and mortality (awareness of our own death).”

Chủ nghĩa hiện sinh thường gắn liền với những cảm xúc tiêu cực, chẳng hạn như sự xa lánh, lo lắng (lo lắng), sợ hãi (một nỗi sợ hãi rất mạnh mẽ) và cái chết (nhận thức về cái chết của chính chúng ta).

Nguồn: Wikipedia contributors: Existentialism

“Although this action raised awareness for the gay/lesbian population, it merely took each person under ten seconds to participate.”

Mặc dù hành động này đã nâng cao nhận thức cho cộng đồng người đồng tính nam/đồng tính nữ, nhưng mỗi người chỉ mất chưa đầy mười giây để tham gia.

Nguồn: Tác phẩm mở: Rhetoric and Writing in the Public Sphere: An Introduction/Technology and the Public Sphere

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sentience”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sentience” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sentience”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sentience” với tần suất cao:

229 lần trong kho sách
26 lần trong kho sách
24 lần trong kho sách
121 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sentience”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sentience”:

“Not really, because in sleep there was a lack of awareness.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sentience”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

sentience (danh từ): trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt

Định nghĩa tiếng Anh: State of elementary or undifferentiated consciousness.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

awareness ↔ sentience

Họ từ trong dữ liệu: awareness: danh từ (n), aware: tính từ (adj), sense: danh từ (n), sensation: danh từ (n), sensible: tính từ (adj), sensitive: tính từ (adj), sensitivity: danh từ (n), sensory: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi229 lần trong kho sách

raise awareness

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sentience" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm26 lần trong kho sách

phonological awareness

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sentience" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái24 lần trong kho sách

spatial awareness

Nét nghĩa mở rộng: the faculty through which the external world is apprehended (khoa mà qua đó thế giới bên ngoài được nắm bắt)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sentience”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sentience

Hỏi đáp trọng tâm

sentience nghĩa là gì (meaning & definition)?

sentience (danh từ) có nghĩa là trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "awareness"). state of elementary or undifferentiated consciousness

Từ sentience là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sentience" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sentience theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: trạng thái ý thức cơ bản hoặc không phân biệt (Ví dụ: “Existentialism is often connected with negative emotions, such as alienation, anxiety (worrying), dread (a very strong fear), and mortality (awareness of our own death).”) - Nét nghĩa 2 [A2]: khoa mà qua đó thế giới bên ngoài được nắm bắt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sentience:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sentience:

raise awareness; phonological awareness; spatial awareness; raising awareness; self awareness

sentience được dùng trong câu như thế nào?

Not really, because in sleep there was a lack of awareness. (Stephen Marlowe, Earthsmith; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sentience, mã đối chiếu EV-40E9E488. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sentience" được liên kết từ mục từ "awareness, sense".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

awareness, sense