Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

secured

tính từ (adj)

B1
/sɪˈkjʊɹd//sɪˈkjʊɹd/

Secured có nghĩa là đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc (dạng biến thể ngữ pháp của "secure").

Định nghĩa Anh - Anh: Held fast by an anchor; firmly secured or grounded in a particular place or system.

Họ từ:anchored(tính từ (adj))/secure(động từ (v))/security(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đã thả neo cố định”:securedB1/anchoredC1/mooredC1/groundedC1/secureB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.securedtính từ (adj)

    Held fast by an anchor; firmly secured or grounded in a particular place or system.

    Đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc.

    Đồng nghĩa (SYN):anchored/moored/grounded
    Trái nghĩa (OPP):adrift
  2. 2.securedđộng từ (v)

    Get by special effort.

    Thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ.

    Đồng nghĩa (SYN):secure/procure
  3. 3.securedtính từ (adj)

    Free from fear or doubt.

    Thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.

    Đồng nghĩa (SYN):secure/unafraid/untroubled
    Trái nghĩa (OPP):insecure
  4. 4.securedđộng từ (v)

    Cause to be firmly attached.

    Không có khả năng thất bại hoặc nhường đường.

    Đồng nghĩa (SYN):secure/fasten/fix
  5. 5.securedđộng từ (v)

    Assure payment of.

    Có được bằng nỗ lực đặc biệt.

    Đồng nghĩa (SYN):secure
  6. 6.securedtính từ (adj)

    Free from danger or risk.

    Nguyên nhân để được gắn chặt.

    Đồng nghĩa (SYN):secure
    Trái nghĩa (OPP):insecure
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): secured

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

anchored ↔ secured

Mục từ "secured" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "anchored, secure" (đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: secured

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "secured" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: anchored: tính từ (adj), secure: động từ (v), security: danh từ (n).

anchoredtính từ (adj)/ˈæŋkɚd/

đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc

•

So he is anchored and held steady against the world's tidal movements.

Nguồn: Gordon, S. D. (Samuel Dickey): Quiet Talks with World Winners

secuređộng từ (v)/sɪˈkjʊɹ/

thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ

•

This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.

Nguồn: Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905

securitydanh từ (n)/sɪˈkjʊɹəti/

trạng thái không bị nguy hiểm hoặc bị thương

•

As far as I am informed, a member of the Security Service is attached to each judicial authority.

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: secured

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "secured". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: secured

6 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "secured" phân theo từng nét nghĩa (đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "secured" khi diễn đạt nét nghĩa: đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc.

“So he is anchored and held steady against the world's tidal movements.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "secured" khi diễn đạt nét nghĩa: đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc.

Đồng nghĩa trực tiếp với "secured" khi diễn đạt nét nghĩa: đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc.

Đồng nghĩa với "secured" ở nét nghĩa "thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ" (ngoài ra "secure" còn biểu thị: không có khả năng thất bại hoặc nhường đường).

“This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "secured" khi diễn đạt nét nghĩa: thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ.

Đồng nghĩa với "secured" ở nét nghĩa "thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro" (ngoài ra "unafraid" còn biểu thị: không biết đến những nguy hiểm hoặc nguy hiểm hoặc bình tĩnh kiên quyết đối mặt với chúng).

“There's a steely pride in self restraint, a nobility of chastity, but only for those who see and think and act, untrammeled and unafraid.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: secured

The captain and his messmates saw him over the side, two days after we had anchored in Port Royal.

Thuyền trưởng và những người bạn đồng hành của anh ta đã nhìn thấy anh ta ở mạn bên, hai ngày sau khi chúng tôi thả neo ở Port Royal.

Howard, Edward, -1841: Rattlin the Reefer, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So he is anchored and held steady against the world's tidal movements.
Gordon, S. D. (Samuel Dickey): Quiet Talks with World Winners
They found this ship anchored at the port, for, because of its deeper draught, it had sailed better and faster.
Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898 — Volume 06 of 55 1583-1588 Explorations by Early Navigators, Descriptions of the Islands and Their Peoples, Their History and Records of the Catholic Missions, as Related in Contemporaneous Books and Manuscripts, Showing the Political, Economic, Commercial and Religious Conditions of Those Islands from Their Earliest Relations with European Nations to the Close of the Nineteenth Century, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Just at this moment the three boys, coming on behind, caught a glimpse of the anchored boat and were quick to grasp the situation.
Graydon, William Murray: Canoe Boys and Campfires; Or, Adventures on Winding Waters, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The wind blowing through the baling wire which anchored the stove-pipe to the wall sounded like an aeolian harp played by a maniac.
Lockhart, Caroline: The Dude Wrangler, Nguyên văn tác phẩm
A few of the anchored craft, knowing that they were in the harbor roadway, clanged their bells lazily once in a while.
Day, Holman: Blow The Man Down: A Romance Of The Coast, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
From her we got the information that the place was called Tupilco, upon which we anchored, it being our port of call for orders.
Bullen, Frank Thomas: The Log of a Sea-Waif: Being Recollections of the First Four Years of My Sea Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
We now anchored at Accra to engage our black mechanics, for which the place is noted.
Kingsley, Mary Henrietta: West African studies, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: secured

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “secured” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“So he is anchored and held steady against the world's tidal movements.”

Nguồn: Gordon, S. D. (Samuel Dickey): Quiet Talks with World Winners

“They found this ship anchored at the port, for, because of its deeper draught, it had sailed better and faster.”

Nguồn: Blair, Emma Helen, 1851-1911 [Editor]: The Philippine Islands, 1493-1898 — Volume 06 of 55 1583-1588 Explorations by Early Navigators, Descriptions of the Islands and Their Peoples, Their History and Records of the Catholic Missions, as Related in Contemporaneous Books and Manuscripts, Showing the Political, Economic, Commercial and Religious Conditions of Those Islands from Their Earliest Relations with European Nations to the Close of the Nineteenth Century

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “secured”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “secured” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “secured”

Dữ liệu từ nguyên: anchored ↔ secured

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “secured”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “secured”:

“So he is anchored and held steady against the world's tidal movements.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “secured”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /sɪˈkjʊɹd/; US /sɪˈkjʊɹd/.

secured (tính từ): đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc

Định nghĩa tiếng Anh: Held fast by an anchor; firmly secured or grounded in a particular place or system.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

anchored ↔ secured

Họ từ trong dữ liệu: anchored: tính từ (adj), secure: động từ (v), security: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

secured: đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "secured" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: anchored, moored, grounded, secure

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "secured" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

secured ↔ anchored, moored, grounded, secure

Nét nghĩa mở rộng: get by special effort (thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “secured”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: secured

Hỏi đáp trọng tâm

secured nghĩa là gì (meaning & definition)?

secured (tính từ, phát âm Mỹ /sɪˈkjʊɹd/) có nghĩa là đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc (dạng biến thể ngữ pháp của "secure"). held fast by an anchor; firmly secured or grounded in a particular place or system

Từ secured trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkjʊɹd/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /sɪˈkjʊɹd/; US /sɪˈkjʊɹd/.

Từ secured là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "secured" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ secured theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc - Nét nghĩa 2 [B1]: thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ - Nét nghĩa 3 [B1]: thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro - Nét nghĩa 4 [B1]: không có khả năng thất bại hoặc nhường đường - Nét nghĩa 5 [B1]: có được bằng nỗ lực đặc biệt - Nét nghĩa 6 [B1]: nguyên nhân để được gắn chặt

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ secured:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /sɪˈkjʊɹd/; US /sɪˈkjʊɹd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

secured được dùng trong câu như thế nào?

So he is anchored and held steady against the world's tidal movements. (S. D. Gordon, Quiet Talks with World Winners; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/secured, mã đối chiếu EV-6E2B6D37. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "secured" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "secure".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

anchored, secure