Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

procure

động từ (v)

B1
/pɹoʊˈkjʊɹ//pɹoʊˈkjʊɹ/
Biến thể:
procures/pɹoʊˈkjʊɹz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
procured/pɹoʊˈkjʊɹd/
(Quá khứ / Phân từ)
procuring/pɹoʊˈkjʊɹɪŋ/
(Dạng V-ing)

Procure có nghĩa là thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ.

Định nghĩa Anh - Anh: Get by special effort.

Họ từ:secure(động từ (v))/security(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ”:procureB1/secureB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.procuređộng từ (v)

    Get by special effort.

    Thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ.

    • •

      This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.

    Đồng nghĩa (SYN):secure
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): procure

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

secure ↔ procure

Mục từ "procure" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "secure" (thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: procure

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "procure" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: secure: động từ (v), security: danh từ (n).

secuređộng từ (v)/sɪˈkjʊɹ/

thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ

•

This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.

Nguồn: Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905

securitydanh từ (n)/sɪˈkjʊɹəti/

trạng thái không bị nguy hiểm hoặc bị thương

•

As far as I am informed, a member of the Security Service is attached to each judicial authority.

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: procure

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "procure". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • secure the services
  • order to secure
  • managed to secure
  • perfectly secure
  • anxious to secure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: procure

1 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "procure" phân theo từng nét nghĩa (thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "procure" ở nét nghĩa "thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ" (ngoài ra "secure" còn biểu thị: không có khả năng thất bại hoặc nhường đường).

“This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: procure

This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.
Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I would enforce the importance of having the frame fitted and secured together in a substantial manner.
Reed, S. B. (Samuel Burrage): Modern house-plans for everybody For village and country residences costing from two hundred and fifty dollars to eight thousand dollars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It demands, in my estimation, the broadest college culture and I mean to secure it.”
Brown, Frederic Kenyon: Through the school: The experiences of a mill boy in securing an education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As the term progressed she secured other and better paying occupation for her free hours, and outside of school.
Marlowe, Amy Bell: The girls of Rivercliff School; or, Beth Baldwin's resolve, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the given signal the little band rushed the fort and secured the arms which were stocked in the center of the parade.
Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A fine site for the manse was secured on the rising ground to the east of the village of Fìhàonana.
Matthews, Thomas T.: Thirty years in Madagascar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Being a mathematician, Nadreck knew that any datum secured by extrapolation is of doubtful value.
Smith, E. E. (Edward Elmer): Children of the lens, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He inwardly congratulated himself upon having secured a seat in an empty carriage.
Rhode, John: The murders in Praed Street, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: procure

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “procure” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”

Nguồn: Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905

“I would enforce the importance of having the frame fitted and secured together in a substantial manner.”

Nguồn: Reed, S. B. (Samuel Burrage): Modern house-plans for everybody For village and country residences costing from two hundred and fifty dollars to eight thousand dollars

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “procure”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “procure” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “procure”

Dữ liệu từ nguyên: secure ↔ procure

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “procure”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “procure” với tần suất cao:

364 lần trong kho sách
903 lần trong kho sách
291 lần trong kho sách
365 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “procure”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “procure”:

Đồng nghĩa:secure

“This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “procure”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈkjʊɹ/; US /pɹoʊˈkjʊɹ/.

procure (động từ): thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ

Định nghĩa tiếng Anh: Get by special effort.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

secure ↔ procure

Họ từ trong dữ liệu: secure: động từ (v), security: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi364 lần trong kho sách

secure the services

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "procure" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm903 lần trong kho sách

order to secure

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "procure" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái291 lần trong kho sách

managed to secure

Mở rộng biên độ diễn đạt với "procure".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “procure”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: procure

Hỏi đáp trọng tâm

procure nghĩa là gì (meaning & definition)?

procure (động từ, phát âm Mỹ /pɹoʊˈkjʊɹ/) có nghĩa là thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "secure"). get by special effort

Từ procure trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkjʊɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈkjʊɹ/; US /pɹoʊˈkjʊɹ/.

Từ procure là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "procure" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: procures; Quá khứ / Phân từ: procured; Dạng V-ing: procuring.

Các nét nghĩa của từ procure theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ (Ví dụ: “This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ procure:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈkjʊɹ/; US /pɹoʊˈkjʊɹ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: procures; Quá khứ / Phân từ: procured; Dạng V-ing: procuring.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ procure:

secure the services; order to secure; managed to secure; perfectly secure; anxious to secure

procure được dùng trong câu như thế nào?

This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way. (Various, Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/procure, mã đối chiếu EV-321F2F6A. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "procure" được liên kết từ mục từ "secure".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

secure