procure
động từ (v)
Procure có nghĩa là thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ.
Định nghĩa Anh - Anh: Get by special effort.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.procuređộng từ (v)
Get by special effort.
Thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ.
- •
This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.
Đồng nghĩa (SYN):secureCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •secure the services364 lần trong kho sách
- •order to secure903 lần trong kho sách
- •managed to secure291 lần trong kho sách
- •perfectly secure365 lần trong kho sách
- •anxious to secure365 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): procure
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
secure ↔ procure
Mục từ "procure" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "secure" (thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ).
Họ từ & Biến thể từ loại: procure
Họ từ của "procure" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: secure: động từ (v), security: danh từ (n).
thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ
This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.
Nguồn: Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905
trạng thái không bị nguy hiểm hoặc bị thương
As far as I am informed, a member of the Security Service is attached to each judicial authority.
Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III
Cụm từ & Collocations: procure
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "procure". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- secure the services
- order to secure
- managed to secure
- perfectly secure
- anxious to secure
Đồng nghĩa & Sắc thái: procure
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "procure" phân theo từng nét nghĩa (thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Câu dẫn chứng văn học: procure
This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.I would enforce the importance of having the frame fitted and secured together in a substantial manner.It demands, in my estimation, the broadest college culture and I mean to secure it.”As the term progressed she secured other and better paying occupation for her free hours, and outside of school.At the given signal the little band rushed the fort and secured the arms which were stocked in the center of the parade.A fine site for the manse was secured on the rising ground to the east of the village of Fìhàonana.Being a mathematician, Nadreck knew that any datum secured by extrapolation is of doubtful value.He inwardly congratulated himself upon having secured a seat in an empty carriage.Đọc mở rộng theo CEFR: procure
Từ vựng bậcB1→“This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”
Nguồn: Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905
“I would enforce the importance of having the frame fitted and secured together in a substantial manner.”
Nguồn: Reed, S. B. (Samuel Burrage): Modern house-plans for everybody For village and country residences costing from two hundred and fifty dollars to eight thousand dollars
Cấu trúc & Vận dụng: “procure”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “procure” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “procure”
Dữ liệu từ nguyên: secure ↔ procure
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “procure”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “procure” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “procure”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “procure”:
“This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”
Gợi ý luyện tập với “procure”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
procure (động từ): thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ
Định nghĩa tiếng Anh: Get by special effort.
secure ↔ procure
Họ từ trong dữ liệu: secure: động từ (v), security: danh từ (n)
secure the services
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "procure" trong câu.
order to secure
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "procure" trong câu.
managed to secure
Mở rộng biên độ diễn đạt với "procure".
Ứng dụng & Mở rộng: “procure”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “procure”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “procure”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “procure” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “procure” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: procure
Hỏi đáp trọng tâmprocure nghĩa là gì (meaning & definition)?
procure (động từ, phát âm Mỹ /pɹoʊˈkjʊɹ/) có nghĩa là thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "secure"). get by special effort
Từ procure trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkjʊɹ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈkjʊɹ/; US /pɹoʊˈkjʊɹ/.
Từ procure là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "procure" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: procures; Quá khứ / Phân từ: procured; Dạng V-ing: procuring.
Các nét nghĩa của từ procure theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ (Ví dụ: “This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ procure:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /pɹoʊˈkjʊɹ/; US /pɹoʊˈkjʊɹ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: procures; Quá khứ / Phân từ: procured; Dạng V-ing: procuring.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ procure:
secure the services; order to secure; managed to secure; perfectly secure; anxious to secure
procure được dùng trong câu như thế nào?
This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way. (Various, Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)