Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

untroubled

tính từ (adj)

C2
/ənˈtɹʌbəld//ənˈtɹʌbəld/

Untroubled có nghĩa là thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.

Định nghĩa Anh - Anh: Free from fear or doubt.

Họ từ:secure(động từ (v))/security(danh từ (n))/unafraid(tính từ (adj))/unharried(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro”:untroubledC2/secureB1/unafraidB1/unharriedC2/unhurriedC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.untroubledtính từ (adj)

    Free from fear or doubt.

    Thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.

    • •

      This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.

    Đồng nghĩa (SYN):secure/unafraid
    Trái nghĩa (OPP):insecure
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.untroubledtính từ (adj)

    Free from fear or doubt.

    Thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ.

    Đồng nghĩa (SYN):unafraid/secure
  3. 3.untroubledtính từ (adj)

    Calm and unhurried; not troubled, rushed, or harassed by demands or anxieties.

    Ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy.

    Đồng nghĩa (SYN):unharried/unhurried/calm
    Trái nghĩa (OPP):harried/stressed
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): untroubled

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

secure ↔ untroubled

Mục từ "untroubled" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "secure, unafraid, unharried" (thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: untroubled

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "untroubled" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: secure: động từ (v), security: danh từ (n), unafraid: tính từ (adj), unharried: tính từ (adj).

secuređộng từ (v)/sɪˈkjʊɹ/

thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ

•

This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.

Nguồn: Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905

securitydanh từ (n)/sɪˈkjʊɹəti/

trạng thái không bị nguy hiểm hoặc bị thương

•

As far as I am informed, a member of the Security Service is attached to each judicial authority.

Nguồn: Various: Trials of war criminals before the Nuernberg military tribunals under control council law no. 10, volume III

unafraidtính từ (adj)/ˌʌnəˈfɹeɪd/

không biết đến những nguy hiểm hoặc nguy hiểm hoặc bình tĩnh kiên quyết đối mặt với chúng

•

There's a steely pride in self restraint, a nobility of chastity, but only for those who see and think and act, untrammeled and unafraid.

Nguồn: Wells, H. G. (Herbert George): The New Machiavelli

unharriedtính từ (adj)

ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy

•

If then ye have loyal vassals, let their fealty now appear: Let them ward the peace of the castle, let them keep unharried the field.

Nguồn: Way, Arthur S. (Arthur Sanders), 1847-1930 [Translator]: The Lay of the Nibelung Men

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: untroubled

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "untroubled". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • secure the services
  • order to secure
  • managed to secure
  • perfectly secure
  • anxious to secure
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: untroubled

5 từ đồng nghĩa / 3 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "untroubled" phân theo từng nét nghĩa (thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "untroubled" ở nét nghĩa "thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro" (ngoài ra "secure" còn biểu thị: nguyên nhân để được gắn chặt).

“This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”

Đồng nghĩa với "untroubled" ở nét nghĩa "thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro" (ngoài ra "unafraid" còn biểu thị: không biết đến những nguy hiểm hoặc nguy hiểm hoặc bình tĩnh kiên quyết đối mặt với chúng).

“There's a steely pride in self restraint, a nobility of chastity, but only for those who see and think and act, untrammeled and unafraid.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "untroubled" khi diễn đạt nét nghĩa: ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy.

“If then ye have loyal vassals, let their fealty now appear: Let them ward the peace of the castle, let them keep unharried the field.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "untroubled" khi diễn đạt nét nghĩa: ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy.

Đồng nghĩa với "untroubled" ở nét nghĩa "ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy" (ngoài ra "calm" còn biểu thị: không kích động).

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: untroubled

This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.
Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I would enforce the importance of having the frame fitted and secured together in a substantial manner.
Reed, S. B. (Samuel Burrage): Modern house-plans for everybody For village and country residences costing from two hundred and fifty dollars to eight thousand dollars, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It demands, in my estimation, the broadest college culture and I mean to secure it.”
Brown, Frederic Kenyon: Through the school: The experiences of a mill boy in securing an education, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As the term progressed she secured other and better paying occupation for her free hours, and outside of school.
Marlowe, Amy Bell: The girls of Rivercliff School; or, Beth Baldwin's resolve, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
At the given signal the little band rushed the fort and secured the arms which were stocked in the center of the parade.
Godcharles, Frederic Antes: Daily stories of Pennsylvania, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
A fine site for the manse was secured on the rising ground to the east of the village of Fìhàonana.
Matthews, Thomas T.: Thirty years in Madagascar, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Being a mathematician, Nadreck knew that any datum secured by extrapolation is of doubtful value.
Smith, E. E. (Edward Elmer): Children of the lens, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He inwardly congratulated himself upon having secured a seat in an empty carriage.
Rhode, John: The murders in Praed Street, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: untroubled

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “untroubled” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”

Nguồn: Various: Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905

“I would enforce the importance of having the frame fitted and secured together in a substantial manner.”

Nguồn: Reed, S. B. (Samuel Burrage): Modern house-plans for everybody For village and country residences costing from two hundred and fifty dollars to eight thousand dollars

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “untroubled”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “untroubled” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “untroubled”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “untroubled” với tần suất cao:

364 lần trong kho sách
903 lần trong kho sách
291 lần trong kho sách
365 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “untroubled”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “untroubled”:

“This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “untroubled”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈtɹʌbəld/; US /ənˈtɹʌbəld/.

untroubled (tính từ): thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro

Định nghĩa tiếng Anh: Free from fear or doubt.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

secure ↔ untroubled

Họ từ trong dữ liệu: secure: động từ (v), security: danh từ (n), unafraid: tính từ (adj), unharried: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi364 lần trong kho sách

secure the services

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "untroubled" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm903 lần trong kho sách

order to secure

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "untroubled" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái291 lần trong kho sách

managed to secure

Nét nghĩa mở rộng: free from fear or doubt (thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “untroubled”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: untroubled

Hỏi đáp trọng tâm

untroubled nghĩa là gì (meaning & definition)?

untroubled (tính từ, phát âm Mỹ /ənˈtɹʌbəld/) có nghĩa là thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "secure"). free from fear or doubt

Từ untroubled trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈtɹʌb/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈtɹʌbəld/; US /ənˈtɹʌbəld/.

Từ untroubled là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "untroubled" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ untroubled theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: thoát khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro (Ví dụ: “This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: thoát khỏi sự sợ hãi hay nghi ngờ - Nét nghĩa 3 [C2]: ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ untroubled:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ənˈtɹʌbəld/; US /ənˈtɹʌbəld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ untroubled:

secure the services; order to secure; managed to secure; perfectly secure; anxious to secure

untroubled được dùng trong câu như thế nào?

This power can be permanently secured by the favor of Government, and in no other way. (Various, Tom Watson's Magazine, Vol. I, No. 4, June 1905; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/untroubled, mã đối chiếu EV-8B231D09. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "untroubled" được liên kết từ mục từ "secure, unafraid, unharried".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

secure, unafraid, unharried