Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

unhurried

tính từ (adj)

C2

Unhurried có nghĩa là unhurried (tính từ) có nghĩa là ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy, ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy.

Định nghĩa Anh - Anh: Calm and unhurried; not troubled, rushed, or harassed by demands or anxieties.

Họ từ:unharried(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “ung dung”:unhurriedC2/unharriedC2/calmB1/untroubledC2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.unhurriedtính từ (adj)

    Calm and unhurried; not troubled, rushed, or harassed by demands or anxieties.

    Ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy.

    • •

      Therefore, as he knew well, whatever had happened to others, his farm remained unharried.

      Vì vậy, như anh biết rõ, dù có chuyện gì xảy ra với người khác thì trang trại của anh vẫn không bị ảnh hưởng.

    Đồng nghĩa (SYN):unharried/calm/untroubled
    Trái nghĩa (OPP):harried/stressed
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): unhurried

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

unharried ↔ unhurried

Mục từ "unhurried" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "unharried" (ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: unhurried

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "unhurried" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: unharried: tính từ (adj).

unharriedtính từ (adj)

ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy

•

If then ye have loyal vassals, let their fealty now appear: Let them ward the peace of the castle, let them keep unharried the field.

Nguồn: Way, Arthur S. (Arthur Sanders), 1847-1930 [Translator]: The Lay of the Nibelung Men

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: unhurried

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "unhurried". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: unhurried

3 từ đồng nghĩa / 2 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "unhurried" phân theo từng nét nghĩa (ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "unhurried" khi diễn đạt nét nghĩa: ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy.

“If then ye have loyal vassals, let their fealty now appear: Let them ward the peace of the castle, let them keep unharried the field.”

Đồng nghĩa với "unhurried" ở nét nghĩa "ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy" (ngoài ra "calm" còn biểu thị: không kích động).

“At last came a calm; he was gently washed and dressed in clean clothes, and laid to rest.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "unhurried" khi diễn đạt nét nghĩa: ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: unhurried

Therefore, as he knew well, whatever had happened to others, his farm remained unharried.

Vì vậy, như anh biết rõ, dù có chuyện gì xảy ra với người khác thì trang trại của anh vẫn không bị ảnh hưởng.

Haggard, H. Rider (Henry Rider): The Lady of Blossholme, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If then ye have loyal vassals, let their fealty now appear: Let them ward the peace of the castle, let them keep unharried the field.
Way, Arthur S. (Arthur Sanders), 1847-1930 [Translator]: The Lay of the Nibelung Men, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Indeed, all that day we had traveled through a district as yet unharried and unmolested.
Cobb, Irvin S. (Irvin Shrewsbury): The Red Glutton: With the German Army at the Front, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Truly it was good to be here, and to enter for a brief hour into the shy, wild but unharried life of the wood folk.
Long, William J. (William Joseph): Secrets of the woods, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This spasmodic stroke for liberty was cruelly avenged by the ravage of the till then unharried province.
Hodgkin, Thomas: The history of England, from the earliest times to the Norman Conquest, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Now that the yacht was actually in the Straits, Ewing had enough of good sense to attend to his own job, and to leave Ching unharried to attend to his.
Copplestone, Bennet: Madame Gilbert's Cannibal, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The game should be unharried by the omnipresent and dangerous nimrod.
Pope, Saxton T. (Saxton Temple): Hunting with the Bow & Arrow, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
This gave to the east and included the curve of the river, the bridge and its towers, and the road by which still travelled, from unharried lands, food for the beleaguered town.
Johnston, Mary: The Fortunes of Garin, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: unhurried

Từ vựng bậcC2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “unhurried” (Bậc C2):Danh mục từ bậc C2 →

“Therefore, as he knew well, whatever had happened to others, his farm remained unharried.”

Vì vậy, như anh biết rõ, dù có chuyện gì xảy ra với người khác thì trang trại của anh vẫn không bị ảnh hưởng.

Nguồn: Haggard, H. Rider (Henry Rider): The Lady of Blossholme

“Therefore, as he knew well, whatever had happened to others, his farm remained unharried.”

Vì vậy, như anh biết rõ, dù có chuyện gì xảy ra với người khác thì trang trại của anh vẫn không bị ảnh hưởng.

Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “unhurried”

Chuẩn bậcC2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “unhurried” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “unhurried”

Dữ liệu từ nguyên: unharried ↔ unhurried

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “unhurried”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “unhurried”:

“If then ye have loyal vassals, let their fealty now appear: Let them ward the peace of the castle, let them keep unharried the field.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “unhurried”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

unhurried (tính từ): ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy

Định nghĩa tiếng Anh: Calm and unhurried; not troubled, rushed, or harassed by demands or anxieties.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

unharried ↔ unhurried

Họ từ trong dữ liệu: unharried: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

unhurried: ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "unhurried" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: unharried, calm, untroubled

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "unhurried" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

unhurried ↔ unharried, calm, untroubled

Mở rộng biên độ diễn đạt với "unhurried".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “unhurried”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: unhurried

Hỏi đáp trọng tâm

unhurried nghĩa là gì (meaning & definition)?

unhurried (tính từ) có nghĩa là ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "unharried"). calm and unhurried; not troubled, rushed, or harassed by demands or anxieties

Từ unhurried là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "unhurried" giữ vai trò từ loại là tính từ.

Các nét nghĩa của từ unhurried theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C2]: ung dung, thư thái không bị hối thúc hay quấy rầy (Ví dụ: “Therefore, as he knew well, whatever had happened to others, his farm remained unharried.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ unhurried:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

unhurried được dùng trong câu như thế nào?

If then ye have loyal vassals, let their fealty now appear: Let them ward the peace of the castle, let them keep unharried the field. (Arthur S., 1847-1930 [Translator] Way, The Lay of the Nibelung Men; Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/unhurried, mã đối chiếu EV-F8DC44C8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "unhurried" được liên kết từ mục từ "unharried".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

unharried