moored
tính từ (adj)
Moored có nghĩa là moored (tính từ) có nghĩa là đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc, đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc.
Định nghĩa Anh - Anh: Held fast by an anchor; firmly secured or grounded in a particular place or system.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.mooredtính từ (adj)
Held fast by an anchor; firmly secured or grounded in a particular place or system.
Đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc.
- •
The captain and his messmates saw him over the side, two days after we had anchored in Port Royal.
Thuyền trưởng và những người bạn đồng hành của anh ta đã nhìn thấy anh ta ở mạn bên, hai ngày sau khi chúng tôi thả neo ở Port Royal.
- •
Từ nguyên học (Etymology): moored
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
anchored ↔ moored
Mục từ "moored" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "anchored" (đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc).
Họ từ & Biến thể từ loại: moored
Họ từ của "moored" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: anchored: tính từ (adj).
đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc
So he is anchored and held steady against the world's tidal movements.
Nguồn: Gordon, S. D. (Samuel Dickey): Quiet Talks with World Winners
Cụm từ & Collocations: moored
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "moored". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: moored
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "moored" phân theo từng nét nghĩa (đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "moored" khi diễn đạt nét nghĩa: đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc.
“So he is anchored and held steady against the world's tidal movements.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "moored" khi diễn đạt nét nghĩa: đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc.
Câu dẫn chứng văn học: moored
The captain and his messmates saw him over the side, two days after we had anchored in Port Royal.Thuyền trưởng và những người bạn đồng hành của anh ta đã nhìn thấy anh ta ở mạn bên, hai ngày sau khi chúng tôi thả neo ở Port Royal.
So he is anchored and held steady against the world's tidal movements.They found this ship anchored at the port, for, because of its deeper draught, it had sailed better and faster.Just at this moment the three boys, coming on behind, caught a glimpse of the anchored boat and were quick to grasp the situation.The wind blowing through the baling wire which anchored the stove-pipe to the wall sounded like an aeolian harp played by a maniac.A few of the anchored craft, knowing that they were in the harbor roadway, clanged their bells lazily once in a while.From her we got the information that the place was called Tupilco, upon which we anchored, it being our port of call for orders.We now anchored at Accra to engage our black mechanics, for which the place is noted.Đọc mở rộng theo CEFR: moored
Từ vựng bậcC1→“The captain and his messmates saw him over the side, two days after we had anchored in Port Royal.”
Thuyền trưởng và những người bạn đồng hành của anh ta đã nhìn thấy anh ta ở mạn bên, hai ngày sau khi chúng tôi thả neo ở Port Royal.
Nguồn: Howard, Edward, -1841: Rattlin the Reefer
“The captain and his messmates saw him over the side, two days after we had anchored in Port Royal.”
Thuyền trưởng và những người bạn đồng hành của anh ta đã nhìn thấy anh ta ở mạn bên, hai ngày sau khi chúng tôi thả neo ở Port Royal.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “moored”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “moored” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “moored”
Dữ liệu từ nguyên: anchored ↔ moored
Gợi ý luyện tập với “moored”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
moored (tính từ): đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc
Định nghĩa tiếng Anh: Held fast by an anchor; firmly secured or grounded in a particular place or system.
anchored ↔ moored
Họ từ trong dữ liệu: anchored: tính từ (adj)
moored: đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "moored" trong câu.
Đồng nghĩa: anchored, secured, grounded
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "moored" trong câu.
moored ↔ anchored, secured, grounded
Mở rộng biên độ diễn đạt với "moored".
Ứng dụng & Mở rộng: “moored”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “moored”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “moored”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “moored” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “moored” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: moored
Hỏi đáp trọng tâmmoored nghĩa là gì (meaning & definition)?
moored (tính từ) có nghĩa là đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "anchored"). held fast by an anchor; firmly secured or grounded in a particular place or system
Từ moored là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "moored" giữ vai trò từ loại là tính từ.
Các nét nghĩa của từ moored theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: đã thả neo cố định; bám trụ vững chắc (Ví dụ: “The captain and his messmates saw him over the side, two days after we had anchored in Port Royal.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ moored:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
moored được dùng trong câu như thế nào?
So he is anchored and held steady against the world's tidal movements. (S. D. Gordon, Quiet Talks with World Winners; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))