runs
động từ (v)
Runs có nghĩa là một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn (dạng biến thể ngữ pháp của "run").
Định nghĩa Anh - Anh: Move fast by using one's feet, with one foot off the ground at any given time.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.runsđộng từ (v)
Move fast by using one's feet, with one foot off the ground at any given time.
Một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn.
Đồng nghĩa (SYN):runCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •run away34.733 lần trong kho sách
- •run down19.277 lần trong kho sách
- •run through13.954 lần trong kho sách
- •run off9.016 lần trong kho sách
- •run the risk4.106 lần trong kho sách
- •run up19.099 lần trong kho sách
- 2.runsđộng từ (v)
Flee; take to one's heels.
Hành động thử nghiệm một cái gì đó.
- 3.runsđộng từ (v)
Stretch out over a distance, space, time, or scope.
Một cuộc đua chạy bộ.
- 4.runsdanh từ (n)
A score in baseball made by a runner touching all four bases safely.
Di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân, với một chân cách mặt đất bất cứ lúc nào.
- 5.runsdanh từ (n)
The act of testing something.
Chạy trốn.
- 6.runsdanh từ (n)
A race run on foot.
Trải dài trên một khoảng cách, không gian, thời gian hoặc phạm vi.
Từ nguyên học (Etymology): runs
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
run ↔ runs
Mục từ "runs" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "run" (một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn).
Họ từ & Biến thể từ loại: runs
Họ từ của "runs" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: run: động từ (v), runner: danh từ (n).
chạy, di chuyển nhanh bằng chân với những bước nhanh hơn đi bộ
But the boys thought he was after them, and so they ran.
Nguồn: Hope, Laura Lee: The story of a woolly dog
ai đó nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà không phải trả thuế
The side of the press with runners should be reserved for cutting, the other side used for all other work.
Nguồn: Cockerell, Douglas: Bookbinding, and the Care of Books A Handbook for Amateurs, Bookbinders & Librarians
Cụm từ & Collocations: runs
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "runs". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- run away
- run down
I told yarns, too, and swapped horses and lied, and bragged, and run down other people’s stock, and well—I came to grief.
Various: The Taylor-Trotwood Magazine, Vol. IV, No. 5, February 1907
- run through
- run off
- run the risk
- run up
Đồng nghĩa & Sắc thái: runs
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "runs" phân theo từng nét nghĩa (một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "runs" ở nét nghĩa "một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn" (ngoài ra "run" còn biểu thị: chạy, di chuyển nhanh bằng chân với những bước nhanh hơn đi bộ).
“But the boys thought he was after them, and so they ran.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "runs" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "runs" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.
Câu dẫn chứng văn học: runs
But the boys thought he was after them, and so they ran.I told yarns, too, and swapped horses and lied, and bragged, and run down other people’s stock, and well—I came to grief.Farther down the beach they saw the break in the cliffs where the gully ran back toward the Shore Road.While they were pursuing him, he showed wonderful speed, running and jumping, running and jumping.The demi-god, looking upon them as the agents of his destruction, was filled with fear; and ran off for his life, leaving the cowherdesses.I was just balancing whether I should run for it, or whether I should perch behind her landau, when a cab came through the street.“Hate hath no harm for love,” so ran the song.Between the Okawa and Tonay, and running parallel to, and communicating by canals with both, is the Nakagawa or Middle River.Đọc mở rộng theo CEFR: runs
Từ vựng bậcA1→“But the boys thought he was after them, and so they ran.”
Nguồn: Hope, Laura Lee: The story of a woolly dog
“I told yarns, too, and swapped horses and lied, and bragged, and run down other people’s stock, and well—I came to grief.”
Nguồn: Various: The Taylor-Trotwood Magazine, Vol. IV, No. 5, February 1907
Cấu trúc & Vận dụng: “runs”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “runs” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “runs”
Dữ liệu từ nguyên: run ↔ runs
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “runs”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “runs” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “runs”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
runs (động từ): một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn
Định nghĩa tiếng Anh: Move fast by using one's feet, with one foot off the ground at any given time.
run ↔ runs
Họ từ trong dữ liệu: run: động từ (v), runner: danh từ (n)
run away
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "runs" trong câu.
run down
“I told yarns, too, and swapped horses and lied, and bragged, and run down other people’s stock, and well—I came to grief.”
run through
Nét nghĩa mở rộng: flee; take to one's heels (hành động thử nghiệm một cái gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “runs”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “runs”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “runs”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “runs” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “runs” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: runs
Hỏi đáp trọng tâmruns nghĩa là gì (meaning & definition)?
runs (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹʌnz/) có nghĩa là một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn (dạng biến thể ngữ pháp của "run"). move fast by using one's feet, with one foot off the ground at any given time
Từ runs trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈɹʌnz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹʌnz/; US /ˈɹʌnz/.
Từ runs là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "runs" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ runs theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một điểm trong môn bóng chày được thực hiện bởi một vận động viên chạy chạm vào cả bốn đế một cách an toàn - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động thử nghiệm một cái gì đó - Nét nghĩa 3 [A1]: một cuộc đua chạy bộ - Nét nghĩa 4 [A1]: di chuyển nhanh bằng cách sử dụng chân, với một chân cách mặt đất bất cứ lúc nào - Nét nghĩa 5 [A1]: chạy trốn - Nét nghĩa 6 [A1]: trải dài trên một khoảng cách, không gian, thời gian hoặc phạm vi
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ runs:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹʌnz/; US /ˈɹʌnz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ runs:
run away; run down; run through; run off; run the risk
runs được dùng trong câu như thế nào?
But the boys thought he was after them, and so they ran. (Laura Lee Hope, The story of a woolly dog; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)