lam
danh từ (n)
Lam có nghĩa là một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm).
Định nghĩa Anh - Anh: A rapid escape (as by criminals).
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.lamdanh từ (n)
A rapid escape (as by criminals).
Một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm).
Đồng nghĩa (SYN):getaway - 2.lamđộng từ (v)
Flee; take to one's heels.
Hành động thử nghiệm một cái gì đó.
Từ nguyên học (Etymology): lam
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
getaway ↔ lam
Mục từ "lam" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "getaway, run" (một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)).
Họ từ & Biến thể từ loại: lam
Họ từ của "lam" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: getaway: danh từ (n), run: động từ (v), runner: danh từ (n).
thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh
No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.
Nguồn: Chapman, Allen: Tom Fairfield in Camp; or, The Secret of the Old Mill
chạy, di chuyển nhanh bằng chân với những bước nhanh hơn đi bộ
But the boys thought he was after them, and so they ran.
Nguồn: Hope, Laura Lee: The story of a woolly dog
ai đó nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà không phải trả thuế
The side of the press with runners should be reserved for cutting, the other side used for all other work.
Nguồn: Cockerell, Douglas: Bookbinding, and the Care of Books A Handbook for Amateurs, Bookbinders & Librarians
Cụm từ & Collocations: lam
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "lam". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: lam
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lam" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "lam" ở nét nghĩa "một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)" (ngoài ra "getaway" còn biểu thị: thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh).
“No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.””
Đồng nghĩa với "lam" ở nét nghĩa "hành động thử nghiệm một cái gì đó" (ngoài ra "run" còn biểu thị: chạy, di chuyển nhanh bằng chân với những bước nhanh hơn đi bộ).
“But the boys thought he was after them, and so they ran.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "lam" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.
Đồng nghĩa trực tiếp với "lam" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.
Câu dẫn chứng văn học: lam
Storm must have intended to secrete the money here about the house somewhere until their return from the fishing trip and then make his getaway.Chắc chắn Storm đã có ý định giấu số tiền trong nhà ở đâu đó cho đến khi họ đi câu cá trở về rồi tẩu thoát.
No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.”Instantly he had reasoned that it was an attempt to make a getaway, and had raised an alarm.The wires he had torn up were merely confirmatory messages, sent so that he would have the necessary information before making a getaway.We believed we were entitled to a speedy getaway for home.I'm glad it's near the station, if any quick getaway has to be made."No telling what may happen, but it looks as if we were going to make a quiet getaway.”So the cargo was all aboard, and the Tiger was preparing to make his getaway. . . .Đọc mở rộng theo CEFR: lam
Từ vựng bậcB2→“No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.””
Nguồn: Chapman, Allen: Tom Fairfield in Camp; or, The Secret of the Old Mill
“Instantly he had reasoned that it was an attempt to make a getaway, and had raised an alarm.”
Nguồn: Reeve, Arthur B. (Arthur Benjamin): The War Terror
Cấu trúc & Vận dụng: “lam”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lam” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “lam”
Dữ liệu từ nguyên: getaway ↔ lam
Gợi ý luyện tập với “lam”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
lam (danh từ): một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)
Định nghĩa tiếng Anh: A rapid escape (as by criminals).
getaway ↔ lam
Họ từ trong dữ liệu: getaway: danh từ (n), run: động từ (v), runner: danh từ (n)
lam: một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lam" trong câu.
Đồng nghĩa: getaway, run, scat, scarper
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lam" trong câu.
lam ↔ getaway, run, scat, scarper
Nét nghĩa mở rộng: flee; take to one's heels (hành động thử nghiệm một cái gì đó)
Ứng dụng & Mở rộng: “lam”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “lam”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “lam”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “lam” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “lam” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: lam
Hỏi đáp trọng tâmlam nghĩa là gì (meaning & definition)?
lam (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlæm/) có nghĩa là một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "getaway"). a rapid escape (as by criminals)
Từ lam trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæm/; US /ˈlæm/.
Từ lam là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "lam" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ lam theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động thử nghiệm một cái gì đó
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lam:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæm/; US /ˈlæm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
lam được dùng trong câu như thế nào?
No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.” (Allen Chapman, Tom Fairfield in Camp; or, The Secret of the Old Mill; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)