Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

lam

danh từ (n)

B2
/ˈlæm//ˈlæm/

Lam có nghĩa là một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm).

Định nghĩa Anh - Anh: A rapid escape (as by criminals).

Họ từ:getaway(danh từ (n))/run(động từ (v))/runner(danh từ (n))Bảng họ từ →
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.lamdanh từ (n)

    A rapid escape (as by criminals).

    Một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm).

    Đồng nghĩa (SYN):getaway
  2. 2.lamđộng từ (v)

    Flee; take to one's heels.

    Hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): lam

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

getaway ↔ lam

Mục từ "lam" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "getaway, run" (một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: lam

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "lam" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: getaway: danh từ (n), run: động từ (v), runner: danh từ (n).

getawaydanh từ (n)/ˈɡɛtəˌweɪ/

thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh

•

No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.

Nguồn: Chapman, Allen: Tom Fairfield in Camp; or, The Secret of the Old Mill

runđộng từ (v)/ˈɹʌn/

chạy, di chuyển nhanh bằng chân với những bước nhanh hơn đi bộ

•

But the boys thought he was after them, and so they ran.

Nguồn: Hope, Laura Lee: The story of a woolly dog

runnerdanh từ (n)/ˈɹʌnɚ/

ai đó nhập khẩu hoặc xuất khẩu mà không phải trả thuế

•

The side of the press with runners should be reserved for cutting, the other side used for all other work.

Nguồn: Cockerell, Douglas: Bookbinding, and the Care of Books A Handbook for Amateurs, Bookbinders & Librarians

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: lam

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "lam". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: lam

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "lam" phân theo từng nét nghĩa (một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "lam" ở nét nghĩa "một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)" (ngoài ra "getaway" còn biểu thị: thuộc tính có khả năng tăng tốc nhanh).

“No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.””

Đồng nghĩa với "lam" ở nét nghĩa "hành động thử nghiệm một cái gì đó" (ngoài ra "run" còn biểu thị: chạy, di chuyển nhanh bằng chân với những bước nhanh hơn đi bộ).

“But the boys thought he was after them, and so they ran.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "lam" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lam" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lam" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Đồng nghĩa trực tiếp với "lam" khi diễn đạt nét nghĩa: hành động thử nghiệm một cái gì đó.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: lam

Storm must have intended to secrete the money here about the house somewhere until their return from the fishing trip and then make his getaway.

Chắc chắn Storm đã có ý định giấu số tiền trong nhà ở đâu đó cho đến khi họ đi câu cá trở về rồi tẩu thoát.

Ostrander, Isabel: Ashes to ashes, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.”
Chapman, Allen: Tom Fairfield in Camp; or, The Secret of the Old Mill, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Instantly he had reasoned that it was an attempt to make a getaway, and had raised an alarm.
Reeve, Arthur B. (Arthur Benjamin): The War Terror, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The wires he had torn up were merely confirmatory messages, sent so that he would have the necessary information before making a getaway.
Taft, William Nelson: On Secret Service Detective-Mystery Stories Based on Real Cases Solved by Government Agents, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We believed we were entitled to a speedy getaway for home.
Moore, Joel R. (Joel Roscoe): The History of the American Expedition Fighting the Bolsheviki Campaigning in North Russia 1918-1919, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I'm glad it's near the station, if any quick getaway has to be made."
Wood, Clement: Mountain: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
No telling what may happen, but it looks as if we were going to make a quiet getaway.”
Young, Clarence: The Motor Boys Over the Rockies; Or, A Mystery of the Air, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
So the cargo was all aboard, and the Tiger was preparing to make his getaway. . . .
Charteris, Leslie: Meet the Tiger, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: lam

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “lam” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.””

Nguồn: Chapman, Allen: Tom Fairfield in Camp; or, The Secret of the Old Mill

“Instantly he had reasoned that it was an attempt to make a getaway, and had raised an alarm.”

Nguồn: Reeve, Arthur B. (Arthur Benjamin): The War Terror

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “lam”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “lam” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “lam”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “lam”:

Đồng nghĩa:getawayrunscatscarper

“No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.””

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “lam”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæm/; US /ˈlæm/.

lam (danh từ): một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)

Định nghĩa tiếng Anh: A rapid escape (as by criminals).

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

getaway ↔ lam

Họ từ trong dữ liệu: getaway: danh từ (n), run: động từ (v), runner: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

lam: một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm)

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "lam" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: getaway, run, scat, scarper

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "lam" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

lam ↔ getaway, run, scat, scarper

Nét nghĩa mở rộng: flee; take to one's heels (hành động thử nghiệm một cái gì đó)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “lam”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: lam

Hỏi đáp trọng tâm

lam nghĩa là gì (meaning & definition)?

lam (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlæm/) có nghĩa là một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm) (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "getaway"). a rapid escape (as by criminals)

Từ lam trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈlæm/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæm/; US /ˈlæm/.

Từ lam là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "lam" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ lam theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: một cuộc trốn thoát nhanh chóng (như của bọn tội phạm) - Nét nghĩa 2 [A1]: hành động thử nghiệm một cái gì đó

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ lam:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlæm/; US /ˈlæm/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

lam được dùng trong câu như thế nào?

No, the only thing to do is to keep on until we outdistance him, and then jump into the boat and make a quick getaway.” (Allen Chapman, Tom Fairfield in Camp; or, The Secret of the Old Mill; Nguyên văn tiếng Anh - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/lam, mã đối chiếu EV-480CDDA9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "lam" được liên kết từ mục từ "getaway, run".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

getaway, run