Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

respects

danh từ (n)

B1
/ɹɪˈspɛkts//ɹɪˈspɛkts/

Respects có nghĩa là (thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm (dạng biến thể ngữ pháp của "respect").

Định nghĩa Anh - Anh: (usually preceded by `in') a detail or point.

Họ từ:respect(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một chi tiết hoặc điểm”:respectsB1/respectB1/regardB1/esteemB1/valueA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.respectsdanh từ (n)

    (usually preceded by `in') a detail or point.

    (thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm.

    Đồng nghĩa (SYN):respect/regard
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.respectsđộng từ (v)

    Regard highly; think much of.

    Điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng).

    Đồng nghĩa (SYN):respect/esteem/value/prize/prise
    Trái nghĩa (OPP):disrespect
  3. 3.respectsdanh từ (n)

    The condition of being honored (esteemed or respected or well regarded).

    Một thái độ ngưỡng mộ hoặc quý trọng.

    Đồng nghĩa (SYN):respect/esteem/regard
  4. 4.respectsdanh từ (n)

    An attitude of admiration or esteem.

    Đánh giá cao.

    Đồng nghĩa (SYN):respect/esteem/regard
    Trái nghĩa (OPP):disrespect
  5. 5.respectsđộng từ (v)

    Show respect towards.

    Thể hiện sự tôn trọng đối với.

    Đồng nghĩa (SYN):respect/honor/honour/abide by/observe
    Trái nghĩa (OPP):disrespect
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): respects

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

respect ↔ respects

Mục từ "respects" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "respect" ((thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: respects

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "respects" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: respect: danh từ (n).

respectdanh từ (n)/ɹɪˈspɛkt/

một chi tiết hoặc điểm

•

You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.

Nguồn: Brooks, Louisa Annette Edla Drummond-Hay, -1902: A memoir of Sir John Drummond Hay, P.C., K.C.B., G.C.M.G., sometime minister at the court of Morocco

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: respects

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "respects". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • self respect
  • profound respect
  • every respect
  • respect due
  • due respect
  • greatest respect
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: respects

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "respects" phân theo từng nét nghĩa ((thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "respects" ở nét nghĩa "(thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm" (ngoài ra "respect" còn biểu thị: một thái độ ngưỡng mộ hoặc quý trọng).

“You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.”

Đồng nghĩa với "respects" ở nét nghĩa "(thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm" (ngoài ra "regard" còn biểu thị: sự bày tỏ lịch sự mong muốn phúc lợi của ai đó).

“The old ladies evidently regarded her as one of their best friends.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "respects" khi diễn đạt nét nghĩa: điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng).

Đồng nghĩa với "respects" ở nét nghĩa "điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng)" (ngoài ra "value" còn biểu thị: chất lượng (tích cực hoặc tiêu cực) làm cho một cái gì đó mong muốn hoặc có giá trị).

“Nuts are high in nutritive value, and are better evenly combined with non-protein elements than flesh foods are.”

Đồng nghĩa với "respects" ở nét nghĩa "điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng)" (ngoài ra "prize" còn biểu thị: giữ lấy em yêu).

“Is there not one shelf in that library devoted to Addison’s prizes?”

Đồng nghĩa với "respects" ở nét nghĩa "điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng)" (ngoài ra "prise" còn biểu thị: di chuyển hoặc ép buộc, đặc biệt là trong nỗ lực mở cái gì đó).

“Together we prised it out of its place,, Lessingham standing by and watching us the while.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: respects

You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.
Brooks, Louisa Annette Edla Drummond-Hay, -1902: A memoir of Sir John Drummond Hay, P.C., K.C.B., G.C.M.G., sometime minister at the court of Morocco, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Somehow one respected that--that old woman looking out of the window, quite unconscious that she was being watched.
Woolf, Virginia: Mrs. Dalloway, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It kills all one's best qualities, and ruins one's self-respect."
Stooke, Eleanora H.: Salome's burden, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They had no rights that the coal barons were bound to respect, and none that the civil authorities apparently cared to enforce.
Bowers, Claude G. (Claude Gernade), 1879?-1958: The life of John Worth Kern, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Unlovable character though Mr. Carmody was in many respects, she had always been fond of him, and she missed seeing him.
Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Money for nothing, Nguyên văn tác phẩm
Other small owners have been absorbed or have met “accidental” deaths, but Brit and his partner, as two highly respected old-timers, have remained unmolested.
Various: The book review digest, volume 16, 1920
“The jobs one takes up just to save one’s fancied self-respect never seem to me to be worth while.”
Delafield, E. M.: The pelicans, Nguyên văn tác phẩm
The money you sinned for you still shall have, but my respect and love never again!
Miller, Alex. McVeigh, Mrs.: Molly's treachery, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: respects

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “respects” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.”

Nguồn: Brooks, Louisa Annette Edla Drummond-Hay, -1902: A memoir of Sir John Drummond Hay, P.C., K.C.B., G.C.M.G., sometime minister at the court of Morocco

“Somehow one respected that--that old woman looking out of the window, quite unconscious that she was being watched.”

Nguồn: Woolf, Virginia: Mrs. Dalloway

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “respects”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “respects” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “respects”

Dữ liệu từ nguyên: respect ↔ respects

Các biến thể thuộc họ từ “respects”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “respects”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “respects” với tần suất cao:

5.171 lần trong kho sách
1.035 lần trong kho sách
3.792 lần trong kho sách
957 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “respects”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “respects”:

“You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “respects”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈspɛkts/; US /ɹɪˈspɛkts/.

respects (danh từ): (thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm

Định nghĩa tiếng Anh: (usually preceded by `in') a detail or point.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

respect ↔ respects

Họ từ trong dữ liệu: respect: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.171 lần trong kho sách

self respect

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "respects" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.035 lần trong kho sách

profound respect

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "respects" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái3.792 lần trong kho sách

every respect

Nét nghĩa mở rộng: regard highly; think much of (điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Unlovable character though Mr. Carmody was in many _____, she had always been fond of him, and she missed seeing him.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: respects

Unlovable character though Mr. Carmody was in many respects, she had always been fond of him, and she missed seeing him.

Nguồn: Wodehouse, P. G. (Pelham Grenville): Money for nothing

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “respects”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: respects

Hỏi đáp trọng tâm

respects nghĩa là gì (meaning & definition)?

respects (danh từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈspɛkts/) có nghĩa là (thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm (dạng biến thể ngữ pháp của "respect"). (usually preceded by `in') a detail or point

Từ respects trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈspɛkts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈspɛkts/; US /ɹɪˈspɛkts/.

Từ respects là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "respects" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ respects theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: (thường đứng trước bởi `in') một chi tiết hoặc điểm - Nét nghĩa 2 [B1]: điều kiện được tôn vinh (quý trọng hoặc tôn trọng hoặc được coi trọng) - Nét nghĩa 3 [B1]: một thái độ ngưỡng mộ hoặc quý trọng - Nét nghĩa 4 [B1]: đánh giá cao - Nét nghĩa 5 [B1]: thể hiện sự tôn trọng đối với

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ respects:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈspɛkts/; US /ɹɪˈspɛkts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ respects:

self respect; profound respect; every respect; respect due; due respect

respects được dùng trong câu như thế nào?

You will be struck with the tradition of the Jews of the interior respecting the tribe of Naphtali, the tombs, &c. (Louisa Annette Edla Drummond-Hay, -1902 Brooks, A memoir of Sir John Drummond Hay, P.C., K.C.B., G.C.M.G., sometime minister at the court of Morocco; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/respects, mã đối chiếu EV-C285B3A8. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "respects" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "respect".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

respect