Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

renounce

động từ (v)

C1
/ɹɪˈnaʊns//ɹɪˈnaʊns/
Biến thể:
renounces/ɹɪˈnaʊnsɪz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
renounced/ɹɪˈnaʊnst/
(Quá khứ / Phân từ)
renouncing/ɹɪˈnaʊnsɪŋ/
(Dạng V-ing)

Renounce có nghĩa là quay lưng lại.

Định nghĩa Anh - Anh: Turn away from; give up.

Họ từ:relinquish(động từ (v))/resign(động từ (v))/resignation(danh từ (n))/vacate(động từ (v))/vacancy(danh từ (n))/vacant(tính từ (adj))/vacation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “quay lưng lại”:renounceC1/relinquishC1/foreswearC1/quitA2/resignB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.renounceđộng từ (v)

    Turn away from; give up.

    Quay lưng lại.

    • •

      "You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.

      “Anh sẽ từ bỏ quyền lợi của mình để ủng hộ Lady Rookwood.

    Đồng nghĩa (SYN):relinquish/foreswear/quit
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.renounceđộng từ (v)

    Leave (a job, post, or position) voluntarily.

    Rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện.

    Đồng nghĩa (SYN):resign/vacate/give up
  3. 3.renounceđộng từ (v)

    Leave (a job, post, or position) voluntarily.

    Rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện.

    Đồng nghĩa (SYN):vacate/resign/give up
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): renounce

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relinquish ↔ renounce

Mục từ "renounce" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relinquish, resign, vacate" (quay lưng lại).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: renounce

7 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "renounce" trong kho từ điển gồm 7 mục từ phái sinh: relinquish: động từ (v), resign: động từ (v), resignation: danh từ (n), vacate: động từ (v), vacancy: danh từ (n), vacant: tính từ (adj), vacation: danh từ (n).

relinquishđộng từ (v)/ɹɪˈlɪŋkwɪʃ/

một phần với quyền sở hữu hoặc quyền

•

She relinquished the book and calmly sat down as he entered.

Nguồn: Bennett, Arnold: Hilda Lessways

resignđộng từ (v)/ɹɪˈzaɪn/

rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện

•

He, however, was a Christian, and, therefore, was forced to resign by Julian.

Nguồn: Holmes, William Gordon: The Age of Justinian and Theodora: A History of the Sixth Century A.D., Volume 2 (of 2)

resignationdanh từ (n)/ˌɹɛzəɡˈneɪʃən/

chấp nhận tuyệt vọng

•

Hardly a single day passed without some change necessitated by the resignation or muster out of officers or troops.

Nguồn: Fleming, Walter L. (Walter Lynwood): Civil War and Reconstruction in Alabama

vacateđộng từ (v)/ˈveɪkeɪt/

rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện

•

Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.

Nguồn: Putnam Weale, B. L. (Bertram Lenox): The Fight for the Republic in China

vacancydanh từ (n)/ˈveɪkənsi/

không có người ở

•

Some fresh reinforcements arrived during their stay here, and the vacancies which battle and disease had made in the ranks were filled up.

Một số quân tiếp viện mới đã đến trong thời gian họ ở đây, và những chỗ trống do chiến tranh và bệnh tật trong hàng ngũ đã được lấp đầy.

Nguồn: Henty, G. A. (George Alfred): The Lion of the North: A Tale of the Times of Gustavus Adolphus

vacanttính từ (adj)/ˈveɪkənt/

không có suy nghĩ hoặc kiến thức

•

But we might get individual jobs for the Cubs—especially from real estate men who have considerable vacant property.

Nguồn: Wirt, Mildred A. (Mildred Augustine): Dan Carter and the Haunted Castle

vacationdanh từ (n)/veɪˈkeɪʃən/

thời gian giải trí ngoài công việc dành cho việc nghỉ ngơi hoặc niềm vui

•

Father thinks I ought to go, seeing it's my vacation, and so does mother.

Nguồn: Dowd, Emma C.: Polly of Lady Gay Cottage

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: renounce

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "renounce". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • compelled to relinquish

    Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?

    Morley, Christopher: Pipefuls

  • unwilling to relinquish
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: renounce

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "renounce" phân theo từng nét nghĩa (quay lưng lại), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "renounce" ở nét nghĩa "quay lưng lại" (ngoài ra "relinquish" còn biểu thị: một phần với quyền sở hữu hoặc quyền).

“She relinquished the book and calmly sat down as he entered.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "renounce" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lưng lại.

Đồng nghĩa với "renounce" ở nét nghĩa "quay lưng lại" (ngoài ra "quit" còn biểu thị: chấm dứt một trạng thái hoặc một hoạt động).

“A law student concluded that he’d have to quit school because his girl-wife was pregnant; Louise took up all the bills.”

Đồng nghĩa với "renounce" ở nét nghĩa "rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện" (ngoài ra "resign" còn biểu thị: từ bỏ hoặc rút lui khỏi một vị trí).

“He, however, was a Christian, and, therefore, was forced to resign by Julian.”

Đồng nghĩa với "renounce" ở nét nghĩa "rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện" (ngoài ra "vacate" còn biểu thị: để lại phía sau trống rỗng).

“Should the President vacate his post before the expiration of his term of office a special Presidential Electoral College shall be organized within three days.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "renounce" khi diễn đạt nét nghĩa: rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: renounce

"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.

“Anh sẽ từ bỏ quyền lợi của mình để ủng hộ Lady Rookwood.

Ainsworth, William Harrison: Rookwood, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.

Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.

Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson, Nguyên văn tác phẩm
She relinquished the book and calmly sat down as he entered.
Bennett, Arnold: Hilda Lessways, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I would not have you relinquish your idyl even now.
Gibbs, George: Paradise Garden: The Satirical Narrative of a Great Experiment, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many also gave up details and relinquished their leaves of absence to take part in the impending crisis.
Steward, T. G. (Theophilus Gould): The Colored Regulars in the United States Army, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is most natural she should relinquish to her beloved and only brother all her dower-lands--or so at least Messire de Berners acknowledges.
Cabell, James Branch: Chivalry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?
Morley, Christopher: Pipefuls, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He could not even yet relinquish the hope that France as a nation would accept the Reformation.
White, Ellen G.: The Great Controversy Between Christ and Satan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: renounce

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “renounce” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.”

“Anh sẽ từ bỏ quyền lợi của mình để ủng hộ Lady Rookwood.

Nguồn: Ainsworth, William Harrison: Rookwood

“But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.”

Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.

Nguồn: Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “renounce”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “renounce” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “renounce”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “renounce” với tần suất cao:

112 lần trong kho sách
45 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “renounce”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “renounce”:

“She relinquished the book and calmly sat down as he entered.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “renounce”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈnaʊns/; US /ɹɪˈnaʊns/.

renounce (động từ): quay lưng lại

Định nghĩa tiếng Anh: Turn away from; give up.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relinquish ↔ renounce

Họ từ trong dữ liệu: relinquish: động từ (v), resign: động từ (v), resignation: danh từ (n), vacate: động từ (v), vacancy: danh từ (n), vacant: tính từ (adj), vacation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi112 lần trong kho sách

compelled to relinquish

“Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm45 lần trong kho sách

unwilling to relinquish

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "renounce" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái112 lần trong kho sách

compelled to relinquish

“Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “renounce”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: renounce

Hỏi đáp trọng tâm

renounce nghĩa là gì (meaning & definition)?

renounce (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈnaʊns/) có nghĩa là quay lưng lại (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "relinquish"). turn away from; give up

Từ renounce trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈnaʊns/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈnaʊns/; US /ɹɪˈnaʊns/.

Từ renounce là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "renounce" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: renounces; Quá khứ / Phân từ: renounced; Dạng V-ing: renouncing.

Các nét nghĩa của từ renounce theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: quay lưng lại (Ví dụ: “"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện - Nét nghĩa 3 [B1]: rời bỏ (một công việc, chức vụ, vị trí) một cách tự nguyện

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ renounce:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈnaʊns/; US /ɹɪˈnaʊns/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: renounces; Quá khứ / Phân từ: renounced; Dạng V-ing: renouncing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ renounce:

compelled to relinquish; unwilling to relinquish

renounce được dùng trong câu như thế nào?

She relinquished the book and calmly sat down as he entered. (Arnold Bennett, Hilda Lessways; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/renounce, mã đối chiếu EV-E69F7098. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "renounce" được liên kết từ mục từ "relinquish, resign, vacate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

relinquish, resign, vacate