Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

foreswear

động từ (v)

C1
Biến thể:
foreswears
(Ngôi thứ 3 số ít)
foresweared
(Quá khứ / Phân từ)
foreswearing
(Dạng V-ing)

Foreswear có nghĩa là foreswear (động từ) có nghĩa là làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo, làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.

Định nghĩa Anh - Anh: Do without or cease to hold or adhere to.

Họ từ:relinquish(động từ (v))/waive(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo”:foreswearC1/relinquishC1/waiveC1/forgoC1/foregoC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.foreswearđộng từ (v)

    Do without or cease to hold or adhere to.

    Làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.

    • •

      "You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.

      “Anh sẽ từ bỏ quyền lợi của mình để ủng hộ Lady Rookwood.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.foreswearđộng từ (v)

    Turn away from; give up.

    Quay lưng lại.

    Đồng nghĩa (SYN):relinquish/renounce/quit
  3. 3.foreswearđộng từ (v)

    Do without or cease to hold or adhere to.

    Làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): foreswear

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relinquish ↔ foreswear

Mục từ "foreswear" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relinquish, waive" (làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: foreswear

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "foreswear" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: relinquish: động từ (v), waive: động từ (v).

relinquishđộng từ (v)/ɹɪˈlɪŋkwɪʃ/

một phần với quyền sở hữu hoặc quyền

•

She relinquished the book and calmly sat down as he entered.

Nguồn: Bennett, Arnold: Hilda Lessways

waiveđộng từ (v)/ˈweɪv/

làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo

•

He is the man who waives his right to vote.

Nguồn: Lippmann, Walter: Public opinion

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: foreswear

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "foreswear". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • compelled to relinquish

    Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?

    Morley, Christopher: Pipefuls

  • unwilling to relinquish
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: foreswear

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "foreswear" phân theo từng nét nghĩa (làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "foreswear" ở nét nghĩa "làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo" (ngoài ra "relinquish" còn biểu thị: một phần với quyền sở hữu hoặc quyền).

“She relinquished the book and calmly sat down as he entered.”

Đồng nghĩa với "foreswear" ở nét nghĩa "làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo" (ngoài ra "waive" còn biểu thị: mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm).

“He is the man who waives his right to vote.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "foreswear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foreswear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foreswear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.

Đồng nghĩa trực tiếp với "foreswear" khi diễn đạt nét nghĩa: quay lưng lại.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: foreswear

"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.

“Anh sẽ từ bỏ quyền lợi của mình để ủng hộ Lady Rookwood.

Ainsworth, William Harrison: Rookwood, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.

Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.

Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson, Nguyên văn tác phẩm
She relinquished the book and calmly sat down as he entered.
Bennett, Arnold: Hilda Lessways, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I would not have you relinquish your idyl even now.
Gibbs, George: Paradise Garden: The Satirical Narrative of a Great Experiment, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many also gave up details and relinquished their leaves of absence to take part in the impending crisis.
Steward, T. G. (Theophilus Gould): The Colored Regulars in the United States Army, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
It is most natural she should relinquish to her beloved and only brother all her dower-lands--or so at least Messire de Berners acknowledges.
Cabell, James Branch: Chivalry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?
Morley, Christopher: Pipefuls, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He could not even yet relinquish the hope that France as a nation would accept the Reformation.
White, Ellen G.: The Great Controversy Between Christ and Satan, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: foreswear

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “foreswear” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.”

“Anh sẽ từ bỏ quyền lợi của mình để ủng hộ Lady Rookwood.

Nguồn: Ainsworth, William Harrison: Rookwood

“But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.”

Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.

Nguồn: Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “foreswear”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “foreswear” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “foreswear”

Dữ liệu từ nguyên: relinquish ↔ foreswear

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “foreswear”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “foreswear” với tần suất cao:

112 lần trong kho sách
45 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “foreswear”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “foreswear”:

“She relinquished the book and calmly sat down as he entered.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “foreswear”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

foreswear (động từ): làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo

Định nghĩa tiếng Anh: Do without or cease to hold or adhere to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relinquish ↔ foreswear

Họ từ trong dữ liệu: relinquish: động từ (v), waive: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi112 lần trong kho sách

compelled to relinquish

“Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?”

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm45 lần trong kho sách

unwilling to relinquish

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "foreswear" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái112 lần trong kho sách

compelled to relinquish

“Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?”

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “foreswear”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: foreswear

Hỏi đáp trọng tâm

foreswear nghĩa là gì (meaning & definition)?

foreswear (động từ) có nghĩa là làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "relinquish"). do without or cease to hold or adhere to

Từ foreswear là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "foreswear" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: foreswears; Quá khứ / Phân từ: foresweared; Dạng V-ing: foreswearing.

Các nét nghĩa của từ foreswear theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo (Ví dụ: “"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: quay lưng lại - Nét nghĩa 3 [B1]: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ foreswear:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: foreswears; Quá khứ / Phân từ: foresweared; Dạng V-ing: foreswearing.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ foreswear:

compelled to relinquish; unwilling to relinquish

foreswear được dùng trong câu như thế nào?

She relinquished the book and calmly sat down as he entered. (Arnold Bennett, Hilda Lessways; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/foreswear, mã đối chiếu EV-82BCA502. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "foreswear" được liên kết từ mục từ "relinquish, waive".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

relinquish, waive