foreswear
động từ (v)
- foreswears
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- foresweared
- (Quá khứ / Phân từ)
- foreswearing
- (Dạng V-ing)
Foreswear có nghĩa là foreswear (động từ) có nghĩa là làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo, làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.
Định nghĩa Anh - Anh: Do without or cease to hold or adhere to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.foreswearđộng từ (v)
Do without or cease to hold or adhere to.
Làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.
- •
"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.
“Anh sẽ từ bỏ quyền lợi của mình để ủng hộ Lady Rookwood.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •compelled to relinquish112 lần trong kho sách
- •unwilling to relinquish45 lần trong kho sách
- •
- 2.foreswearđộng từ (v)
Turn away from; give up.
Quay lưng lại.
- 3.foreswearđộng từ (v)
Do without or cease to hold or adhere to.
Làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.
Từ nguyên học (Etymology): foreswear
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
relinquish ↔ foreswear
Mục từ "foreswear" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relinquish, waive" (làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo).
Họ từ & Biến thể từ loại: foreswear
Họ từ của "foreswear" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: relinquish: động từ (v), waive: động từ (v).
một phần với quyền sở hữu hoặc quyền
She relinquished the book and calmly sat down as he entered.
Nguồn: Bennett, Arnold: Hilda Lessways
làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo
He is the man who waives his right to vote.
Nguồn: Lippmann, Walter: Public opinion
Cụm từ & Collocations: foreswear
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "foreswear". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- compelled to relinquish
Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?
Morley, Christopher: Pipefuls
- unwilling to relinquish
Đồng nghĩa & Sắc thái: foreswear
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "foreswear" phân theo từng nét nghĩa (làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "foreswear" ở nét nghĩa "làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo" (ngoài ra "relinquish" còn biểu thị: một phần với quyền sở hữu hoặc quyền).
“She relinquished the book and calmly sat down as he entered.”
Đồng nghĩa với "foreswear" ở nét nghĩa "làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo" (ngoài ra "waive" còn biểu thị: mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm).
“He is the man who waives his right to vote.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "foreswear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.
Đồng nghĩa trực tiếp với "foreswear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.
Đồng nghĩa trực tiếp với "foreswear" khi diễn đạt nét nghĩa: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.
Câu dẫn chứng văn học: foreswear
"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.“Anh sẽ từ bỏ quyền lợi của mình để ủng hộ Lady Rookwood.
But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.
She relinquished the book and calmly sat down as he entered."I would not have you relinquish your idyl even now.Many also gave up details and relinquished their leaves of absence to take part in the impending crisis.It is most natural she should relinquish to her beloved and only brother all her dower-lands--or so at least Messire de Berners acknowledges.Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?He could not even yet relinquish the hope that France as a nation would accept the Reformation.Đọc mở rộng theo CEFR: foreswear
Từ vựng bậcC1→“"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.”
“Anh sẽ từ bỏ quyền lợi của mình để ủng hộ Lady Rookwood.
Nguồn: Ainsworth, William Harrison: Rookwood
“But as they saw nothing of them they hoped they had relinquished the pursuit.”
Nhưng vì không thấy gì cả nên họ hy vọng đã từ bỏ việc theo đuổi.
Nguồn: Belisle, D. W. (David W.), 1821?-1886: The American family Robinson
Cấu trúc & Vận dụng: “foreswear”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “foreswear” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “foreswear”
Dữ liệu từ nguyên: relinquish ↔ foreswear
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “foreswear”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “foreswear” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “foreswear”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “foreswear”:
“She relinquished the book and calmly sat down as he entered.”
Gợi ý luyện tập với “foreswear”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
foreswear (động từ): làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo
Định nghĩa tiếng Anh: Do without or cease to hold or adhere to.
relinquish ↔ foreswear
Họ từ trong dữ liệu: relinquish: động từ (v), waive: động từ (v)
compelled to relinquish
“Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?”
unwilling to relinquish
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "foreswear" trong câu.
compelled to relinquish
“Or is one compelled to relinquish the table as soon as one is finished, to make place for later comers?”
Ứng dụng & Mở rộng: “foreswear”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “foreswear”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “foreswear”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “foreswear” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “foreswear” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: foreswear
Hỏi đáp trọng tâmforeswear nghĩa là gì (meaning & definition)?
foreswear (động từ) có nghĩa là làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "relinquish"). do without or cease to hold or adhere to
Từ foreswear là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "foreswear" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: foreswears; Quá khứ / Phân từ: foresweared; Dạng V-ing: foreswearing.
Các nét nghĩa của từ foreswear theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo (Ví dụ: “"You would relinquish your claims in favor of Lady Rookwood.”) - Nét nghĩa 2 [C1]: quay lưng lại - Nét nghĩa 3 [B1]: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ foreswear:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: foreswears; Quá khứ / Phân từ: foresweared; Dạng V-ing: foreswearing.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ foreswear:
compelled to relinquish; unwilling to relinquish
foreswear được dùng trong câu như thế nào?
She relinquished the book and calmly sat down as he entered. (Arnold Bennett, Hilda Lessways; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)