Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

forgo

động từ (v)

C1
/fɔɹˈɡoʊ//fɔɹˈɡoʊ/
Biến thể:
forgoes/fɔɹˈɡoʊz/
(Ngôi thứ 3 số ít)
forgoed/fɔɹˈɡoʊd/
(Quá khứ / Phân từ)
forgoing/fɔɹˈɡoʊɪŋ/
(Dạng V-ing)

Forgo có nghĩa là mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm.

Định nghĩa Anh - Anh: Lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime.

Họ từ:forfeit(động từ (v))/forfeiture(danh từ (n))/precede(động từ (v))/predecessor(danh từ (n))/relinquish(động từ (v))/waive(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “mất (s”:forgoC1/forfeitC1/give upC1/throw overboardC1/waiveC1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc C1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.forgođộng từ (v)

    Lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime.

    Mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm.

    • •

      "Has the doctor any forfeits to pay?" was the somewhat irrelevant answer.

      "Bác sĩ có mất khoản tiền nào để trả không?" là câu trả lời có phần không liên quan.

    Trái nghĩa (OPP):claim
  2. 2.forgođộng từ (v)

    Be earlier in time.

    Đến sớm hơn.

    Đồng nghĩa (SYN):precede/predate/forego/antecede/antedate
  3. 3.forgođộng từ (v)

    Do without or cease to hold or adhere to.

    Làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.

  4. 4.forgođộng từ (v)

    Do without or cease to hold or adhere to.

    Làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo.

  5. 5.forgođộng từ (v)

    Lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime.

    Mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm.

Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): forgo

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

forfeit ↔ forgo

Mục từ "forgo" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "forfeit, precede, relinquish, waive" (mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: forgo

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "forgo" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: forfeit: động từ (v), forfeiture: danh từ (n), precede: động từ (v), predecessor: danh từ (n), relinquish: động từ (v), waive: động từ (v).

forfeitđộng từ (v)/ˈfɔɹfɪt/

mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm

•

As it passed from one to another the holder said the words: "If Jack dies and dies in my hand a forfeit I'll give.

Nguồn: Young, Francis Brett: The Tragic Bride

forfeituredanh từ (n)/ˈfɔɹfətʃɚ/

một cái gì đó bị mất hoặc đầu hàng như một hình phạt

•

But, sir, your words have sunk deep into my thoughts; you said every deviation from truth was a forfeiture of duty.

Nguồn: Lytton, Edward Bulwer Lytton, Baron: Ernest Maltravers — Complete

precedeđộng từ (v)/pɹɪˈsid/

đến sớm hơn

•

It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.

Nguồn: Joseph, Helen Haiman: A Book of Marionettes

predecessordanh từ (n)/ˈpɹɛdəˌsɛsɚ/

người đi trước bạn về mặt thời gian (như khi nắm giữ một chức vụ hoặc chức vụ)

•

This second audiencia governed with great satisfaction, correcting the abuses of its predecessor and devoting itself to various improvements.

Nguồn: Cunningham, Charles Henry: The Audiencia in the Spanish Colonies As illustrated by the Audiencia of Manila (1583-1800)

relinquishđộng từ (v)/ɹɪˈlɪŋkwɪʃ/

một phần với quyền sở hữu hoặc quyền

•

She relinquished the book and calmly sat down as he entered.

Nguồn: Bennett, Arnold: Hilda Lessways

waiveđộng từ (v)/ˈweɪv/

làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo

•

He is the man who waives his right to vote.

Nguồn: Lippmann, Walter: Public opinion

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: forgo

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "forgo". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: forgo

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "forgo" phân theo từng nét nghĩa (mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "forgo" khi diễn đạt nét nghĩa: mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm.

“As it passed from one to another the holder said the words: "If Jack dies and dies in my hand a forfeit I'll give."”

Đồng nghĩa trực tiếp với "forgo" khi diễn đạt nét nghĩa: mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm.

Đồng nghĩa trực tiếp với "forgo" khi diễn đạt nét nghĩa: mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm.

Đồng nghĩa với "forgo" ở nét nghĩa "mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm" (ngoài ra "waive" còn biểu thị: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo).

“He is the man who waives his right to vote.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "forgo" khi diễn đạt nét nghĩa: mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm.

Đồng nghĩa với "forgo" ở nét nghĩa "đến sớm hơn" (ngoài ra "precede" còn biểu thị: đến trước).

“It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: forgo

"Has the doctor any forfeits to pay?" was the somewhat irrelevant answer.

"Bác sĩ có mất khoản tiền nào để trả không?" là câu trả lời có phần không liên quan.

Warner, Susan: Say and Seal, Volume II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You cast me out of your life as a disgraced villain who had forfeited all right to associate with gentlemen.

Bạn đã loại bỏ tôi khỏi cuộc đời bạn như một kẻ phản diện đáng hổ thẹn, người đã mất mọi quyền được giao du với các quý ông.

Evans, Augusta J. (Augusta Jane): Devota, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
As it passed from one to another the holder said the words: "If Jack dies and dies in my hand a forfeit I'll give."
Young, Francis Brett: The Tragic Bride, Tiếng Anh (Anh - Anh)
To this he added by the purchase of several forfeited estates in Bohemia, and thus became possessed of immense wealth.
Horne, Charles F. (Charles Francis), 1870-1942 [Editor]: Great Men and Famous Women. Vol. 1 A series of pen and pencil sketches of the lives of more than 200 of the most prominent personages in History
As regards the prisoner, he has justly forfeited the right to liberty by employing it in aggression on the rights of others.
Peabody, Andrew P. (Andrew Preston): A Manual of Moral Philosophy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
They could have humored his delirium without forfeiting her liberty.
De Mille, James: The Cryptogram: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"If you lie to me, Harding, your life will be the forfeit."
Ingraham, Prentiss: Buffalo Bill's spy trailer, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He is still my friend, for I have done nothing to forfeit his friendship.
Carey, Rosa Nouchette: Heriot's Choice: A Tale, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: forgo

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “forgo” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →

“"Has the doctor any forfeits to pay?" was the somewhat irrelevant answer.”

"Bác sĩ có mất khoản tiền nào để trả không?" là câu trả lời có phần không liên quan.

Nguồn: Warner, Susan: Say and Seal, Volume II

“You cast me out of your life as a disgraced villain who had forfeited all right to associate with gentlemen.”

Bạn đã loại bỏ tôi khỏi cuộc đời bạn như một kẻ phản diện đáng hổ thẹn, người đã mất mọi quyền được giao du với các quý ông.

Nguồn: Evans, Augusta J. (Augusta Jane): Devota

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “forgo”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “forgo” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “forgo”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “forgo”:

“As it passed from one to another the holder said the words: "If Jack dies and dies in my hand a forfeit I'll give."”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “forgo”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /fɔɹˈɡoʊ/; US /fɔɹˈɡoʊ/.

forgo (động từ): mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm

Định nghĩa tiếng Anh: Lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

forfeit ↔ forgo

Họ từ trong dữ liệu: forfeit: động từ (v), forfeiture: danh từ (n), precede: động từ (v), predecessor: danh từ (n), relinquish: động từ (v), waive: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

forgo: mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "forgo" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: forfeit, give up, throw overboard, waive

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "forgo" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

forgo ↔ forfeit, give up, throw overboard, waive

Nét nghĩa mở rộng: be earlier in time (đến sớm hơn)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “forgo”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: forgo

Hỏi đáp trọng tâm

forgo nghĩa là gì (meaning & definition)?

forgo (động từ, phát âm Mỹ /fɔɹˈɡoʊ/) có nghĩa là mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "forfeit"). lose (s.th.) or lose the right to (s.th.) by some error, offense, or crime

Từ forgo trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɡoʊ/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /fɔɹˈɡoʊ/; US /fɔɹˈɡoʊ/.

Từ forgo là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "forgo" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: forgoes; Quá khứ / Phân từ: forgoed; Dạng V-ing: forgoing.

Các nét nghĩa của từ forgo theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm (Ví dụ: “"Has the doctor any forfeits to pay?" was the somewhat irrelevant answer.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: đến sớm hơn - Nét nghĩa 3 [C1]: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo - Nét nghĩa 4 [B1]: làm mà không có hoặc ngừng giữ hoặc tuân theo - Nét nghĩa 5 [B1]: mất (s.th.) hoặc mất quyền (s.th.) do một số lỗi, hành vi phạm tội hoặc tội phạm

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ forgo:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /fɔɹˈɡoʊ/; US /fɔɹˈɡoʊ/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: forgoes; Quá khứ / Phân từ: forgoed; Dạng V-ing: forgoing.

forgo được dùng trong câu như thế nào?

As it passed from one to another the holder said the words: "If Jack dies and dies in my hand a forfeit I'll give." (Francis Brett Young, The Tragic Bride; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/forgo, mã đối chiếu EV-F6E5D0FB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "forgo" được liên kết từ mục từ "forfeit, precede, relinquish, waive".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (4)

forfeit, precede, relinquish, waive