Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

antecede

động từ (v)

B2
Biến thể:
antecedes
(Ngôi thứ 3 số ít)
anteceded
(Quá khứ / Phân từ)
anteceding
(Dạng V-ing)

Antecede có nghĩa là antecede (động từ) có nghĩa là đến sớm hơn, đến sớm hơn.

Định nghĩa Anh - Anh: Be earlier in time.

Họ từ:precede(động từ (v))/predecessor(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “đến sớm hơn”:antecedeB2/precedeB2/predateB2/foregoB2/forgoB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.antecedeđộng từ (v)

    Be earlier in time.

    Đến sớm hơn.

    • •

      It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.

    Đồng nghĩa (SYN):precede/predate/forego/forgo/antedate
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): antecede

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

precede ↔ antecede

Mục từ "antecede" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "precede" (đến sớm hơn).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: antecede

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "antecede" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: precede: động từ (v), predecessor: danh từ (n).

precedeđộng từ (v)/pɹɪˈsid/

đến sớm hơn

•

It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.

Nguồn: Joseph, Helen Haiman: A Book of Marionettes

predecessordanh từ (n)/ˈpɹɛdəˌsɛsɚ/

người đi trước bạn về mặt thời gian (như khi nắm giữ một chức vụ hoặc chức vụ)

•

This second audiencia governed with great satisfaction, correcting the abuses of its predecessor and devoting itself to various improvements.

Nguồn: Cunningham, Charles Henry: The Audiencia in the Spanish Colonies As illustrated by the Audiencia of Manila (1583-1800)

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: antecede

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "antecede". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: antecede

5 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "antecede" phân theo từng nét nghĩa (đến sớm hơn), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "antecede" ở nét nghĩa "đến sớm hơn" (ngoài ra "precede" còn biểu thị: đến trước).

“It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "antecede" khi diễn đạt nét nghĩa: đến sớm hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "antecede" khi diễn đạt nét nghĩa: đến sớm hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "antecede" khi diễn đạt nét nghĩa: đến sớm hơn.

Đồng nghĩa trực tiếp với "antecede" khi diễn đạt nét nghĩa: đến sớm hơn.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: antecede

It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.
Joseph, Helen Haiman: A Book of Marionettes
That event preceded, by two years, the battle of Cressy, which England gained partly by her first use of gunpowder.
Urquhart, David: The pillars of Hercules, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The admiral’s name and fame had preceded him, and his irresistible power caused consternation among the states bordering on the Mediterranean.
Anonymous: Half hours on the quarter-deck: The Spanish Armada to Sir Cloudesley Shovel 1670, Tiếng Anh (Anh - Anh)
There are certain antiquities which cannot well be classed with the remains referred to in the three preceding headings.
Wakeman, W. F. (William Frederick): Wakeman's handbook of Irish antiquities, Tiếng Anh (Anh - Anh)
With an account of the Buddhist systems preceding it in India.
Child, Francis James, 1825-1896 [Editor]: The English and Scottish popular ballads, volume 5 (of 5), Nguyên văn tác phẩm
At last the three weeks’ stay at Tozar drew to a close, and a most lovely night was that which preceded their departure.
Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 75, No. 462, April 1854, Tiếng Anh (Anh - Anh)
A great urge in the lad’s soul had swept back from life in the city to the rural setting that preceded it.
Frank, Waldo David: The unwelcome man, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The sea was rough, and the periodical storm came on an hour later than the preceding day.
Holland, Elizabeth Vassall Fox, Lady: The journal of Elizabeth Lady Holland (1791-1811) Volume 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: antecede

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “antecede” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.”

Nguồn: Joseph, Helen Haiman: A Book of Marionettes

“That event preceded, by two years, the battle of Cressy, which England gained partly by her first use of gunpowder.”

Nguồn: Urquhart, David: The pillars of Hercules

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “antecede”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “antecede” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “antecede”

Dữ liệu từ nguyên: precede ↔ antecede

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “antecede”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “antecede”:

“It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “antecede”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

antecede (động từ): đến sớm hơn

Định nghĩa tiếng Anh: Be earlier in time.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

precede ↔ antecede

Họ từ trong dữ liệu: precede: động từ (v), predecessor: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

antecede: đến sớm hơn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "antecede" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: precede, predate, forego, forgo

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "antecede" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

antecede ↔ precede, predate, forego, forgo

Mở rộng biên độ diễn đạt với "antecede".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “antecede”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: antecede

Hỏi đáp trọng tâm

antecede nghĩa là gì (meaning & definition)?

antecede (động từ) có nghĩa là đến sớm hơn (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "precede"). be earlier in time

Từ antecede là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "antecede" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: antecedes; Quá khứ / Phân từ: anteceded; Dạng V-ing: anteceding.

Các nét nghĩa của từ antecede theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: đến sớm hơn (Ví dụ: “It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ antecede:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: antecedes; Quá khứ / Phân từ: anteceded; Dạng V-ing: anteceding.

antecede được dùng trong câu như thế nào?

It is an elaborate festival, the paraphernalia for which are repaired or manufactured anew for days preceding the event. (Helen Haiman Joseph, A Book of Marionettes; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/antecede, mã đối chiếu EV-51FE80B6. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "antecede" được liên kết từ mục từ "precede".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

precede