Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

relating

động từ (v)

B1
/ɹɪˈleɪtɪŋ//ɹɪˈleɪtɪŋ/

Relating có nghĩa là tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả (dạng biến thể ngữ pháp của "relate").

Định nghĩa Anh - Anh: Make a logical or causal connection.

Họ từ:relate(động từ (v))/relation(danh từ (n))/relationship(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả”:relatingB1/relateB1/associateB1/tie inB1/linkB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.relatingđộng từ (v)

    Make a logical or causal connection.

    Tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả.

    • •

      This device also has the ability to present possible bias relating to abnormal extra physical activity due to its obvious presence on the wrist.

      Thiết bị này cũng có khả năng đưa ra những thành kiến có thể xảy ra liên quan đến hoạt động thể chất bổ sung bất thường do sự hiện diện rõ ràng của nó trên cổ tay.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.relatingđộng từ (v)

    Be relevant to.

    Có liên quan đến.

    Đồng nghĩa (SYN):relate/refer/pertain/concern/come to/bear on
  3. 3.relatingđộng từ (v)

    Give an account of.

    Đưa ra một tài khoản.

    Đồng nghĩa (SYN):relate
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): relating

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relate ↔ relating

Mục từ "relating" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: relating

3 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "relating" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: relate: động từ (v), relation: danh từ (n), relationship: danh từ (n).

relateđộng từ (v)/ɹɪˈleɪt/

tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả

•

Relate every thing to me as accurately as you can.

Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6)

relationdanh từ (n)/ɹiˈleɪʃən/

một sự trừu tượng thuộc về hoặc đặc điểm của hai thực thể hoặc các bộ phận với nhau

•

Through her wit, through her thought, through her comment on life, even through her human relations runs a strain of something that was masculine.

Nguồn: Bradford, Gamaliel: Portraits of women

relationshipdanh từ (n)/ɹiˈleɪʃənˌʃɪp/

một mối quan hệ giữa con người

•

It was a strange relationship, she supposed, and who would believe it?

Nguồn: Morgan, Claire: The price of salt

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: relating

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "relating". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • closely relate
  • relate the story
  • matters relate
  • proceeded to relate
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: relating

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "relating" phân theo từng nét nghĩa (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "relating" ở nét nghĩa "tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả" (ngoài ra "relate" còn biểu thị: có liên quan đến).

“Relate every thing to me as accurately as you can.”

Đồng nghĩa với "relating" ở nét nghĩa "tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả" (ngoài ra "associate" còn biểu thị: giữ công ty với).

“This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "relating" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả.

Đồng nghĩa với "relating" ở nét nghĩa "tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả" (ngoài ra "link" còn biểu thị: phương tiện kết nối giữa những thứ được liên kết thành chuỗi).

“Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "relating" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả.

Đồng nghĩa trực tiếp với "relating" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: relating

One interesting way to proceed from a list is to click Related Changes in the left sidebar.

Một cách thú vị để tiếp tục từ danh sách là nhấp vào Thay đổi có liên quan ở thanh bên trái.

Tác phẩm mở: How Wikipedia Works/Chapter 3
One reason for doing that is it places sequences of related tasks and the flows between them in a more compact and understandable layout.

Một lý do để làm điều đó là nó đặt các chuỗi nhiệm vụ liên quan và luồng giữa chúng trong một bố cục gọn gàng và dễ hiểu hơn.

Tác phẩm mở: Seed Factories/PFFunctions
A related case is the role soft drink companies such as Coca Cola play in obesity research.

Một trường hợp liên quan là vai trò của các công ty nước giải khát như Coca Cola trong nghiên cứu về bệnh béo phì.

Tác phẩm mở: Professionalism/Raymond Orbach, Charles Groat, and Fracking Research
This device also has the ability to present possible bias relating to abnormal extra physical activity due to its obvious presence on the wrist.

Thiết bị này cũng có khả năng đưa ra những thành kiến có thể xảy ra liên quan đến hoạt động thể chất bổ sung bất thường do sự hiện diện rõ ràng của nó trên cổ tay.

Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Quantifying occupational physical activity manual labour vs office workers
All concepts in classical mechanics and electromagnetism are related through calculus.

Tất cả các khái niệm trong cơ học cổ điển và điện từ đều có liên quan với nhau thông qua phép tính.

Tác phẩm mở: Supplementary mathematics/Calculus
Relate every thing to me as accurately as you can.
Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6), Tiếng Anh (Anh - Anh)
The last one is that which we have already given, as relating to his own death.
Nostradamus: Oracles of Nostradamus
He greeted Dr. Faustus kindly; and on inquiry, related all the circumstances connected with the discovery of The Written Leaves, but without immediate comment.
Belleville, Belle: The written leaves : $b A story of the new year and other holiday stories, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: relating

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “relating” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“One interesting way to proceed from a list is to click Related Changes in the left sidebar.”

Một cách thú vị để tiếp tục từ danh sách là nhấp vào Thay đổi có liên quan ở thanh bên trái.

Nguồn: Tác phẩm mở: How Wikipedia Works/Chapter 3

“One reason for doing that is it places sequences of related tasks and the flows between them in a more compact and understandable layout.”

Một lý do để làm điều đó là nó đặt các chuỗi nhiệm vụ liên quan và luồng giữa chúng trong một bố cục gọn gàng và dễ hiểu hơn.

Nguồn: Tác phẩm mở: Seed Factories/PFFunctions

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “relating”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “relating” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “relating”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “relating” với tần suất cao:

1.755 lần trong kho sách
687 lần trong kho sách
375 lần trong kho sách
293 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “relating”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “relating”:

“Relate every thing to me as accurately as you can.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “relating”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈleɪtɪŋ/; US /ɹɪˈleɪtɪŋ/.

relating (động từ): tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả

Định nghĩa tiếng Anh: Make a logical or causal connection.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

relate ↔ relating

Họ từ trong dữ liệu: relate: động từ (v), relation: danh từ (n), relationship: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.755 lần trong kho sách

closely relate

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "relating" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm687 lần trong kho sách

relate the story

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "relating" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái375 lần trong kho sách

matters relate

Nét nghĩa mở rộng: be relevant to (có liên quan đến)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“The last one is that which we have already given, as _____ to his own death.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: relating

The last one is that which we have already given, as relating to his own death.

Nguồn: Nostradamus: Oracles of Nostradamus

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“This device also has the ability to present possible bias _____ to abnormal extra physical activity due to its obvious presence on the wrist.”

Ngữ cảnh tiếng Việt: Thiết bị này cũng có khả năng đưa ra những thành kiến có thể xảy ra liên quan đến hoạt động thể chất bổ sung bất thường do sự hiện diện rõ ràng của nó trên cổ tay.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: relating

This device also has the ability to present possible bias relating to abnormal extra physical activity due to its obvious presence on the wrist.

Nguồn: Tác phẩm mở: Exercise as it relates to Disease/Quantifying occupational physical activity manual labour vs office workers

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “relating”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: relating

Hỏi đáp trọng tâm

relating nghĩa là gì (meaning & definition)?

relating (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈleɪtɪŋ/) có nghĩa là tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả (dạng biến thể ngữ pháp của "relate"). make a logical or causal connection

Từ relating trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪt/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈleɪtɪŋ/; US /ɹɪˈleɪtɪŋ/.

Từ relating là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "relating" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ relating theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả (Ví dụ: “This device also has the ability to present possible bias relating to abnormal extra physical activity due to its obvious presence on the wrist.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: có liên quan đến - Nét nghĩa 3 [B1]: đưa ra một tài khoản

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ relating:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈleɪtɪŋ/; US /ɹɪˈleɪtɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ relating:

closely relate; relate the story; matters relate; proceeded to relate

relating được dùng trong câu như thế nào?

Relate every thing to me as accurately as you can. (428? BCE-348? BCE Plato, The works of Plato (Vol. 1 of 6); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/relating, mã đối chiếu EV-B2BC3480. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "relating" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "relate".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

relate