tie-in
danh từ (n)
Tie-in có nghĩa là tie-in (danh từ) có nghĩa là kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau, kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau.
Định nghĩa Anh - Anh: A fastener that serves to join or connect.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.tie-indanh từ (n)
A fastener that serves to join or connect.
Kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau.
- •
Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.
Cung cấp cho họ những gì họ muốn cho phép Link tiến xa hơn trong ngục tối.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •connecting link668 lần trong kho sách
- •missing link338 lần trong kho sách
- •link together963 lần trong kho sách
- •link layer134 lần trong kho sách
- •link list225 lần trong kho sách
- •direct link199 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): tie-in
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
link ↔ tie-in
Mục từ "tie-in" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "link" (kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau).
Họ từ & Biến thể từ loại: tie-in
Họ từ của "tie-in" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: link: động từ (v).
phương tiện kết nối giữa những thứ được liên kết thành chuỗi
Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.
Nguồn: Lambert, S. M. (Sylvester Maxwell): A Yankee doctor in paradise
Cụm từ & Collocations: tie-in
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tie-in". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- connecting link
- missing link
- link together
- link layer
- link list
- direct link
Đồng nghĩa & Sắc thái: tie-in
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tie-in" phân theo từng nét nghĩa (kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "tie-in" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "link" còn biểu thị: một dây buộc dùng để nối hoặc kết nối).
“Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "tie-in" khi diễn đạt nét nghĩa: kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau.
Đồng nghĩa với "tie-in" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "tie" còn biểu thị: khăn choàng cổ bao gồm một mảnh vải dài hẹp (chủ yếu là nam giới) đeo dưới cổ áo và buộc nút ở phía trước).
“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”
Câu dẫn chứng văn học: tie-in
Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.Cung cấp cho họ những gì họ muốn cho phép Link tiến xa hơn trong ngục tối.
Thus, the linear combination is a kind of standard form for arbitrary links of vectors.Như vậy, tổ hợp tuyến tính là một dạng chuẩn cho các liên kết tùy ý của các vectơ.
Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.His remaining at his post, true and faithful, undaunted by failure, praying and trusting, was an important link in saving my soul.But the greatest link between Messrs. Braden and Mallory lay in the fact that the latter was by way of being a jewel collector.Cadiz was the first great tidal harbour, filled with the ebb and the flow of the Atlantic and linking us up with the New World.No formatting; no links; no pictures—just text saved with a click.They are good too, but keep in mind the more links you have out to another site the lower your PageRank is.Đọc mở rộng theo CEFR: tie-in
Từ vựng bậcB1→“Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.”
Cung cấp cho họ những gì họ muốn cho phép Link tiến xa hơn trong ngục tối.
Nguồn: Tác phẩm mở: Zelda franchise strategy guide/Locations/Termina
“Thus, the linear combination is a kind of standard form for arbitrary links of vectors.”
Như vậy, tổ hợp tuyến tính là một dạng chuẩn cho các liên kết tùy ý của các vectơ.
Nguồn: Tác phẩm mở: Math for Non-Geeks/Linear combinations
Cấu trúc & Vận dụng: “tie-in”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tie-in” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “tie-in”
Dữ liệu từ nguyên: link ↔ tie-in
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tie-in”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tie-in” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “tie-in”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
tie-in (danh từ): kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau
Định nghĩa tiếng Anh: A fastener that serves to join or connect.
link ↔ tie-in
Họ từ trong dữ liệu: link: động từ (v)
connecting link
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tie-in" trong câu.
missing link
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tie-in" trong câu.
link together
Mở rộng biên độ diễn đạt với "tie-in".
Ứng dụng & Mở rộng: “tie-in”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “tie-in”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “tie-in”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “tie-in” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “tie-in” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: tie-in
Hỏi đáp trọng tâmtie-in nghĩa là gì (meaning & definition)?
tie-in (danh từ) có nghĩa là kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "link"). a fastener that serves to join or connect
Từ tie-in là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "tie-in" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ tie-in theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau (Ví dụ: “Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tie-in:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tie-in:
connecting link; missing link; link together; link layer; link list
tie-in được dùng trong câu như thế nào?
Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain. (S. M. Lambert, A Yankee doctor in paradise; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)