Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tie-in

danh từ (n)

B1

Tie-in có nghĩa là tie-in (danh từ) có nghĩa là kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau, kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau.

Định nghĩa Anh - Anh: A fastener that serves to join or connect.

Họ từ:link(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “kết nối”:tie-inB1/linkB1/linkupB1/tieA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tie-indanh từ (n)

    A fastener that serves to join or connect.

    Kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau.

    • •

      Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.

      Cung cấp cho họ những gì họ muốn cho phép Link tiến xa hơn trong ngục tối.

    Đồng nghĩa (SYN):link/linkup/tie
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tie-in

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

link ↔ tie-in

Mục từ "tie-in" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "link" (kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tie-in

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tie-in" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: link: động từ (v).

linkđộng từ (v)/ˈlɪŋk/

phương tiện kết nối giữa những thứ được liên kết thành chuỗi

•

Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.

Nguồn: Lambert, S. M. (Sylvester Maxwell): A Yankee doctor in paradise

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tie-in

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "tie-in". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • connecting link
  • missing link
  • link together
  • link layer
  • link list
  • direct link
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tie-in

3 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tie-in" phân theo từng nét nghĩa (kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "tie-in" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "link" còn biểu thị: một dây buộc dùng để nối hoặc kết nối).

“Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tie-in" khi diễn đạt nét nghĩa: kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau.

Đồng nghĩa với "tie-in" ở nét nghĩa "kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau" (ngoài ra "tie" còn biểu thị: khăn choàng cổ bao gồm một mảnh vải dài hẹp (chủ yếu là nam giới) đeo dưới cổ áo và buộc nút ở phía trước).

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tie-in

Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.

Cung cấp cho họ những gì họ muốn cho phép Link tiến xa hơn trong ngục tối.

Tác phẩm mở: Zelda franchise strategy guide/Locations/Termina
Thus, the linear combination is a kind of standard form for arbitrary links of vectors.

Như vậy, tổ hợp tuyến tính là một dạng chuẩn cho các liên kết tùy ý của các vectơ.

Tác phẩm mở: Math for Non-Geeks/Linear combinations
Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.
Lambert, S. M. (Sylvester Maxwell): A Yankee doctor in paradise, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
His remaining at his post, true and faithful, undaunted by failure, praying and trusting, was an important link in saving my soul.
Cody, H. A. (Hiram Alfred): The trail of the Golden Horn, Nguyên văn tác phẩm
But the greatest link between Messrs. Braden and Mallory lay in the fact that the latter was by way of being a jewel collector.
Cohen, Octavus Roy: Jim Hanvey, detective, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Cadiz was the first great tidal harbour, filled with the ebb and the flow of the Atlantic and linking us up with the New World.
Belloc, Hilaire: Many cities, Tiếng Anh (Anh - Anh)
No formatting; no links; no pictures—just text saved with a click.
Tác phẩm mở: Programming Gambas from Zip/Introduction
They are good too, but keep in mind the more links you have out to another site the lower your PageRank is.
Tác phẩm mở: Web Design/Testing Website performance
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tie-in

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tie-in” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →

“Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.”

Cung cấp cho họ những gì họ muốn cho phép Link tiến xa hơn trong ngục tối.

Nguồn: Tác phẩm mở: Zelda franchise strategy guide/Locations/Termina

“Thus, the linear combination is a kind of standard form for arbitrary links of vectors.”

Như vậy, tổ hợp tuyến tính là một dạng chuẩn cho các liên kết tùy ý của các vectơ.

Nguồn: Tác phẩm mở: Math for Non-Geeks/Linear combinations

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tie-in”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tie-in” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tie-in”

Dữ liệu từ nguyên: link ↔ tie-in

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “tie-in”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “tie-in” với tần suất cao:

668 lần trong kho sách
338 lần trong kho sách
963 lần trong kho sách
134 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tie-in”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tie-in”:

Đồng nghĩa:linklinkuptie

“Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tie-in”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

tie-in (danh từ): kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau

Định nghĩa tiếng Anh: A fastener that serves to join or connect.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

link ↔ tie-in

Họ từ trong dữ liệu: link: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi668 lần trong kho sách

connecting link

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tie-in" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm338 lần trong kho sách

missing link

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tie-in" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái963 lần trong kho sách

link together

Mở rộng biên độ diễn đạt với "tie-in".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tie-in”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tie-in

Hỏi đáp trọng tâm

tie-in nghĩa là gì (meaning & definition)?

tie-in (danh từ) có nghĩa là kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "link"). a fastener that serves to join or connect

Từ tie-in là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tie-in" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ tie-in theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: kết nối, buộc chặt hoặc ghép hai hoặc nhiều mảnh lại với nhau (Ví dụ: “Giving them what they want enables Link to proceed further in the dungeon.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tie-in:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ tie-in:

connecting link; missing link; link together; link layer; link list

tie-in được dùng trong câu như thế nào?

Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain. (S. M. Lambert, A Yankee doctor in paradise; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tie-in, mã đối chiếu EV-97BA1127. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tie-in" được liên kết từ mục từ "link".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

link