relates
động từ (v)
Relates có nghĩa là tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả (dạng biến thể ngữ pháp của "relate").
Định nghĩa Anh - Anh: Make a logical or causal connection.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.relatesđộng từ (v)
Make a logical or causal connection.
Tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả.
- •
One interesting way to proceed from a list is to click Related Changes in the left sidebar.
Một cách thú vị để tiếp tục từ danh sách là nhấp vào Thay đổi có liên quan ở thanh bên trái.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (4)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •closely relate1.755 lần trong kho sách
- •relate the story687 lần trong kho sách
- •matters relate375 lần trong kho sách
- •proceeded to relate293 lần trong kho sách
- •
- 2.relatesđộng từ (v)
Be relevant to.
Có liên quan đến.
- 3.relatesđộng từ (v)
Give an account of.
Đưa ra một tài khoản.
Đồng nghĩa (SYN):relate
Từ nguyên học (Etymology): relates
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
relate ↔ relates
Mục từ "relates" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "relate" (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả).
Họ từ & Biến thể từ loại: relates
Họ từ của "relates" trong kho từ điển gồm 3 mục từ phái sinh: relate: động từ (v), relation: danh từ (n), relationship: danh từ (n).
tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả
Relate every thing to me as accurately as you can.
Nguồn: Plato, 428? BCE-348? BCE: The works of Plato (Vol. 1 of 6)
một sự trừu tượng thuộc về hoặc đặc điểm của hai thực thể hoặc các bộ phận với nhau
Through her wit, through her thought, through her comment on life, even through her human relations runs a strain of something that was masculine.
Nguồn: Bradford, Gamaliel: Portraits of women
một mối quan hệ giữa con người
It was a strange relationship, she supposed, and who would believe it?
Nguồn: Morgan, Claire: The price of salt
Cụm từ & Collocations: relates
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 4 mục kết hợp trong dữ liệu của "relates". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (4)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- closely relate
- relate the story
- matters relate
- proceeded to relate
Đồng nghĩa & Sắc thái: relates
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "relates" phân theo từng nét nghĩa (tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "relates" ở nét nghĩa "tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả" (ngoài ra "relate" còn biểu thị: có liên quan đến).
“Relate every thing to me as accurately as you can.”
Đồng nghĩa với "relates" ở nét nghĩa "tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả" (ngoài ra "associate" còn biểu thị: giữ công ty với).
“This realm of language is called the symbolic and is different from the semiotic that is associated with the masculine, the law, and structure.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "relates" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả.
Đồng nghĩa với "relates" ở nét nghĩa "tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả" (ngoài ra "link" còn biểu thị: phương tiện kết nối giữa những thứ được liên kết thành chuỗi).
“Sikiana with its three charming atolls, three links in a chain.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "relates" khi diễn đạt nét nghĩa: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả.
Câu dẫn chứng văn học: relates
One interesting way to proceed from a list is to click Related Changes in the left sidebar.Một cách thú vị để tiếp tục từ danh sách là nhấp vào Thay đổi có liên quan ở thanh bên trái.
One reason for doing that is it places sequences of related tasks and the flows between them in a more compact and understandable layout.Một lý do để làm điều đó là nó đặt các chuỗi nhiệm vụ liên quan và luồng giữa chúng trong một bố cục gọn gàng và dễ hiểu hơn.
A related case is the role soft drink companies such as Coca Cola play in obesity research.Một trường hợp liên quan là vai trò của các công ty nước giải khát như Coca Cola trong nghiên cứu về bệnh béo phì.
This device also has the ability to present possible bias relating to abnormal extra physical activity due to its obvious presence on the wrist.Thiết bị này cũng có khả năng đưa ra những thành kiến có thể xảy ra liên quan đến hoạt động thể chất bổ sung bất thường do sự hiện diện rõ ràng của nó trên cổ tay.
All concepts in classical mechanics and electromagnetism are related through calculus.Tất cả các khái niệm trong cơ học cổ điển và điện từ đều có liên quan với nhau thông qua phép tính.
Relate every thing to me as accurately as you can.The last one is that which we have already given, as relating to his own death.He greeted Dr. Faustus kindly; and on inquiry, related all the circumstances connected with the discovery of The Written Leaves, but without immediate comment.Đọc mở rộng theo CEFR: relates
Từ vựng bậcB1→“One interesting way to proceed from a list is to click Related Changes in the left sidebar.”
Một cách thú vị để tiếp tục từ danh sách là nhấp vào Thay đổi có liên quan ở thanh bên trái.
Nguồn: Tác phẩm mở: How Wikipedia Works/Chapter 3
“One reason for doing that is it places sequences of related tasks and the flows between them in a more compact and understandable layout.”
Một lý do để làm điều đó là nó đặt các chuỗi nhiệm vụ liên quan và luồng giữa chúng trong một bố cục gọn gàng và dễ hiểu hơn.
Nguồn: Tác phẩm mở: Seed Factories/PFFunctions
Cấu trúc & Vận dụng: “relates”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “relates” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “relates”
Dữ liệu từ nguyên: relate ↔ relates
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “relates”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “relates” với tần suất cao:
Gợi ý luyện tập với “relates”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
relates (động từ): tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả
Định nghĩa tiếng Anh: Make a logical or causal connection.
relate ↔ relates
Họ từ trong dữ liệu: relate: động từ (v), relation: danh từ (n), relationship: danh từ (n)
closely relate
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "relates" trong câu.
relate the story
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "relates" trong câu.
matters relate
Nét nghĩa mở rộng: be relevant to (có liên quan đến)
Ứng dụng & Mở rộng: “relates”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “relates”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “relates”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “relates” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “relates” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: relates
Hỏi đáp trọng tâmrelates nghĩa là gì (meaning & definition)?
relates (động từ, phát âm Mỹ /ɹɪˈleɪts/) có nghĩa là tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả (dạng biến thể ngữ pháp của "relate"). make a logical or causal connection
Từ relates trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈleɪts/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈleɪts/; US /ɹɪˈleɪts/.
Từ relates là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "relates" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ relates theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: tạo ra một kết nối hợp lý hoặc nhân quả (Ví dụ: “One interesting way to proceed from a list is to click Related Changes in the left sidebar.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: có liên quan đến - Nét nghĩa 3 [B1]: đưa ra một tài khoản
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ relates:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹɪˈleɪts/; US /ɹɪˈleɪts/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ relates:
closely relate; relate the story; matters relate; proceeded to relate
relates được dùng trong câu như thế nào?
Relate every thing to me as accurately as you can. (428? BCE-348? BCE Plato, The works of Plato (Vol. 1 of 6); Bản dịch tiếng Anh - en-GB)