Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

receiving

động từ (v)

A2
/ɹəˈsivɪŋ//ɹəˈsivɪŋ/

Receiving có nghĩa là lấy cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "receive").

Định nghĩa Anh - Anh: Get something; come into possession of.

Họ từ:receive(động từ (v))/reception(danh từ (n))/receptionist(danh từ (n))/receptor(danh từ (n))/recipient(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “lấy cái gì đó”:receivingA2/receiveA2/haveA1/getA1/findA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.receivingđộng từ (v)

    Get something; come into possession of.

    Lấy cái gì đó.

    • •

      Then the Archpriest blesseth him upon the head thrice, holding his hand upon the head of him that is receiving the laying on of hands.

    Đồng nghĩa (SYN):receive/have
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (5)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.receivingđộng từ (v)

    Receive a specified treatment (abstract).

    Nhận được một điều trị cụ thể (trừu tượng).

    Đồng nghĩa (SYN):receive/get/find/obtain/incur
  3. 3.receivingđộng từ (v)

    Register (perceptual input).

    Đăng ký (đầu vào cảm nhận).

    Đồng nghĩa (SYN):receive/pick up
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): receiving

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

receive ↔ receiving

Mục từ "receiving" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "receive" (lấy cái gì đó).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: receiving

5 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "receiving" trong kho từ điển gồm 5 mục từ phái sinh: receive: động từ (v), reception: danh từ (n), receptionist: danh từ (n), receptor: danh từ (n), recipient: danh từ (n).

receiveđộng từ (v)/ɹəˈsiv/

lấy cái gì đó

•

It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives.

Nguồn: Haarhoff, T. J. (Theodore Johannes): Schools of Gaul in the last century of the Western Empire

receptiondanh từ (n)/ɹɪˈsɛpʃən/

cách thức mà một cái gì đó được chào đón

•

My reception was far too flattering to describe, even if this were the proper place.

Nguồn: Tod, James: Annals and Antiquities of Rajasthan, v. 2 of 3 or the Central and Western Rajput States of India

receptionistdanh từ (n)/ɹɪˈsɛpʃənɪst/

một thư ký có nhiệm vụ chính là trả lời điện thoại và tiếp khách

•

I should let the receptionist do the hard work like this.

Nguồn: Warner, Harry: But the Patient Lived

receptordanh từ (n)/ɹiˈsɛptɚ/

một cấu trúc tế bào được cho là tồn tại để làm trung gian giữa một tác nhân hóa học tác động lên mô thần kinh và phản ứng sinh lý

•

I struck instantly, slipped past the impervious shield, laid firm hold on the optic receptor bank.

Nguồn: Laumer, Keith: A trace of memory

recipientdanh từ (n)/ɹəˈsɪpiənt/

một người nhận được một cái gì đó

•

Telegrams, unlike telephones, could be answered whenever the recipient had time and convenience.

Nguồn: Sterling, Bruce: The Hacker Crackdown: Law and Disorder on the Electronic Frontier

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: receiving

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 5 mục kết hợp trong dữ liệu của "receiving". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (5)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • receive a letter
  • receive orders
  • ready to receive
  • receive letters
  • prepared to receive
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: receiving

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "receiving" phân theo từng nét nghĩa (lấy cái gì đó), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "receiving" ở nét nghĩa "lấy cái gì đó" (ngoài ra "receive" còn biểu thị: nhận được một điều trị cụ thể (trừu tượng)).

“It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives.”

Đồng nghĩa với "receiving" ở nét nghĩa "lấy cái gì đó" (ngoài ra "have" còn biểu thị: có, sở hữu; trải nghiệm, dùng bữa; trợ động từ kết hợp với V3/ed tạo các thì hoàn thành).

“This man having gone was entangled (lit., tied) in the nets.”

Đồng nghĩa với "receiving" ở nét nghĩa "nhận được một điều trị cụ thể (trừu tượng)" (ngoài ra "get" còn biểu thị: sở hữu một cái gì đó cụ thể hoặc trừu tượng).

““Have you got such a thing as a pair of bellows?””

Đồng nghĩa với "receiving" ở nét nghĩa "nhận được một điều trị cụ thể (trừu tượng)" (ngoài ra "find" còn biểu thị: đến đây, như thể tình cờ).

“And I have found one German industrialist who has confessed.”

Đồng nghĩa với "receiving" ở nét nghĩa "nhận được một điều trị cụ thể (trừu tượng)" (ngoài ra "obtain" còn biểu thị: có được).

“The idea of obtaining a respectable post, with a good salary, at once to increase his income and employ his leisure, attracted him.”

Đồng nghĩa với "receiving" ở nét nghĩa "nhận được một điều trị cụ thể (trừu tượng)" (ngoài ra "incur" còn biểu thị: làm cho mình phải tuân theo).

“I praise you indeed, I praise you; but you incur the charge of folly.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: receiving

It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives.
Haarhoff, T. J. (Theodore Johannes): Schools of Gaul in the last century of the Western Empire
Then the Archpriest blesseth him upon the head thrice, holding his hand upon the head of him that is receiving the laying on of hands.
Russkaia pravoslavnaia tserkov: Book of Needs of the Holy Orthodox Church, Tiếng Anh (Anh - Anh)
At first she ran recklessly and gaily forward without heeding the tablet, which, nevertheless, received certain impressions from every circumstance of her life.
Various: Robert Merry's Museum, Volumes I-II (1841)
Let us haste, let us run, let us take His yoke, let us receive, to conduct us to immortality, the good charioteer of men.
Clement, of Alexandria, Saint, 150?-215?: The writings of Clement of Alexandria, Vol. 1 (of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I am quite as much startled at having to receive your notion, as you may be to receive mine.
Various: Blackwood's Edinburgh magazine, Vol. 76, No. 467, September 1854, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Crushed between two larger buildings was the old riverman’s home; and the two found both himself and Bill Junior waiting to receive them.
Sheppard, W. Crispin (William Crispin): The Rambler Club's house-boat, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The secret of good and intelligent skirmishing lies in the clearness of the instructions the men receive.
Great Britain. War Office: Infantry training, 1905, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The stockholders in the original corporation received “trust certificates” in place of their shares.
Munro, William Bennett: Social Civics, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: receiving

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “receiving” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →

“It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives.”

Nguồn: Haarhoff, T. J. (Theodore Johannes): Schools of Gaul in the last century of the Western Empire

“Then the Archpriest blesseth him upon the head thrice, holding his hand upon the head of him that is receiving the laying on of hands.”

Nguồn: Russkaia pravoslavnaia tserkov: Book of Needs of the Holy Orthodox Church

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “receiving”

Chuẩn bậcA2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “receiving” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “receiving”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “receiving” với tần suất cao:

4.674 lần trong kho sách
1.910 lần trong kho sách
2.329 lần trong kho sách
965 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “receiving”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “receiving”:

Đồng nghĩa:receivehavegetfind

“It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “receiving”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈsivɪŋ/; US /ɹəˈsivɪŋ/.

receiving (động từ): lấy cái gì đó

Định nghĩa tiếng Anh: Get something; come into possession of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

receive ↔ receiving

Họ từ trong dữ liệu: receive: động từ (v), reception: danh từ (n), receptionist: danh từ (n), receptor: danh từ (n), recipient: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi4.674 lần trong kho sách

receive a letter

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "receiving" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.910 lần trong kho sách

receive orders

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "receiving" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái2.329 lần trong kho sách

ready to receive

Nét nghĩa mở rộng: receive a specified treatment (abstract) (nhận được một điều trị cụ thể (trừu tượng))

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“Then the Archpriest blesseth him upon the head thrice, holding his hand upon the head of him that is _____ the laying on of hands.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: receiving

Then the Archpriest blesseth him upon the head thrice, holding his hand upon the head of him that is receiving the laying on of hands.

Nguồn: Russkaia pravoslavnaia tserkov: Book of Needs of the Holy Orthodox Church

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “receiving”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: receiving

Hỏi đáp trọng tâm

receiving nghĩa là gì (meaning & definition)?

receiving (động từ, phát âm Mỹ /ɹəˈsivɪŋ/) có nghĩa là lấy cái gì đó (dạng biến thể ngữ pháp của "receive"). get something; come into possession of

Từ receiving trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsiv/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈsivɪŋ/; US /ɹəˈsivɪŋ/.

Từ receiving là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "receiving" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ receiving theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A2]: lấy cái gì đó (Ví dụ: “Then the Archpriest blesseth him upon the head thrice, holding his hand upon the head of him that is receiving the laying on of hands.”) - Nét nghĩa 2 [A2]: nhận được một điều trị cụ thể (trừu tượng) - Nét nghĩa 3 [A2]: đăng ký (đầu vào cảm nhận)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ receiving:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ɹəˈsivɪŋ/; US /ɹəˈsivɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ receiving:

receive a letter; receive orders; ready to receive; receive letters; prepared to receive

receiving được dùng trong câu như thế nào?

It is the school of the grammarian that trains the soldier whom the Campus Martius receives. (T. J. Haarhoff, Schools of Gaul in the last century of the Western Empire; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch))

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/receiving, mã đối chiếu EV-4E56F3BF. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "receiving" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "receive".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

receive